coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #325
Giá Velas (VLX)
Velas (VLX)
$0,026221411264 -0.1%
0,00000153 BTC -2.1%
0,00002048 ETH -4.0%
Trên danh sách theo dõi 43.504
$0,025843713629
Phạm vi 24H
$0,026493351337
Giá trị vốn hóa thị trường $62.583.391
KL giao dịch trong 24 giờ $560.175
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 2.386.144.958
Tổng cung 2.386.144.959
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Velas bằng USD: Chuyển đổi VLX sang USD

VLX
USD

1 VLX = $0,026221411264

Cập nhật lần cuối 10:21PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi VLX thành USD

Tỷ giá hối đoái từ VLX sang USD hôm nay là 0,02622141 $ và đã đã giảm -0.1% từ $0,026241994720 kể từ hôm nay.
Velas (VLX) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -27.4% từ $0,036116954792 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.0%
-0.1%
14.2%
16.8%
-27.4%
-90.5%

Tôi có thể mua và bán Velas ở đâu?

Velas có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $560.175. Velas có thể được giao dịch trên 24 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Velas (VLX) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của Velas trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 VLX sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 08, 2022 Thứ năm 0,02622141 $ -0,00002058 $ -0.1%
December 07, 2022 Thứ tư 0,02660927 $ -0,00075356 $ -2.8%
December 06, 2022 Thứ ba 0,02736282 $ -0,00037870 $ -1.4%
December 05, 2022 Thứ hai 0,02774153 $ 0,00055422 $ 2.0%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,02718730 $ 0,00393294 $ 16.9%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,02325436 $ 0,00016733 $ 0.7%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,02308703 $ 0,00012130 $ 0.5%

Chuyển đổi Velas (VLX) sang USD

VLX USD
0.01 VLX 0.00026221 USD
0.1 VLX 0.00262214 USD
1 VLX 0.02622141 USD
2 VLX 0.052443 USD
5 VLX 0.131107 USD
10 VLX 0.262214 USD
20 VLX 0.524428 USD
50 VLX 1.31 USD
100 VLX 2.62 USD
1000 VLX 26.22 USD

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang VLX

USD VLX
0.01 USD 0.381368 VLX
0.1 USD 3.81 VLX
1 USD 38.14 VLX
2 USD 76.27 VLX
5 USD 190.68 VLX
10 USD 381.37 VLX
20 USD 762.74 VLX
50 USD 1906.84 VLX
100 USD 3813.68 VLX
1000 USD 38137 VLX