coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #288
Giá Vulcan Forged (PYR)

Vulcan Forged PYR / KRW

₩5.576,50 9.5%
0,00019067 BTC 7.4%
0,00264047 ETH 5.8%
Trên danh sách theo dõi 58.332
₩5.097,56
Phạm vi 24H
₩5.721,11
Giá trị vốn hóa thị trường ₩133.904.904.444
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.48
KL giao dịch trong 24 giờ ₩21.997.479.738
Định giá pha loãng hoàn toàn ₩280.162.744.624
Cung lưu thông 23.897.700
Tổng cung 50.000.000
Tổng lượng cung tối đa 50.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Vulcan Forged sang South Korean Won (PYR sang KRW)

PYR
KRW

1 PYR = ₩5.576,50

Cập nhật lần cuối 01:47AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi PYR thành KRW

Tỷ giá hối đoái từ PYR sang KRW hôm nay là 5.576,50 ₩ và đã đã tăng 9.4% từ ₩5.097,56 kể từ hôm nay.
Vulcan Forged (PYR) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 32.5% từ ₩4.208,21 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.3%
9.5%
13.7%
14.2%
32.4%
-70.9%

Tôi có thể mua và bán Vulcan Forged ở đâu?

Vulcan Forged có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₩21.997.479.738. Vulcan Forged có thể được giao dịch trên 31 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Vulcan Forged (PYR) đến KRW

So sánh giá & các thay đổi của Vulcan Forged trong KRW trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 PYR sang KRW Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 08, 2023 Thứ tư 5.576,50 ₩ 478,94 ₩ 9.4%
February 07, 2023 Thứ ba 5.057,41 ₩ -121,99 ₩ -2.4%
February 06, 2023 Thứ hai 5.179,40 ₩ -264,64 ₩ -4.9%
February 05, 2023 Chủ nhật 5.444,04 ₩ 219,66 ₩ 4.2%
February 04, 2023 Thứ bảy 5.224,38 ₩ 291,20 ₩ 5.9%
February 03, 2023 Thứ sáu 4.933,18 ₩ -84,30 ₩ -1.7%
February 02, 2023 Thứ năm 5.017,48 ₩ 199,52 ₩ 4.1%

Chuyển đổi Vulcan Forged (PYR) sang KRW

PYR KRW
0.01 PYR 55.76 KRW
0.1 PYR 557.65 KRW
1 PYR 5576.50 KRW
2 PYR 11153.00 KRW
5 PYR 27882 KRW
10 PYR 55765 KRW
20 PYR 111530 KRW
50 PYR 278825 KRW
100 PYR 557650 KRW
1000 PYR 5576498 KRW

Chuyển đổi South Korean Won (KRW) sang PYR

KRW PYR
0.01 KRW 0.00000179 PYR
0.1 KRW 0.00001793 PYR
1 KRW 0.00017932 PYR
2 KRW 0.00035865 PYR
5 KRW 0.00089662 PYR
10 KRW 0.00179324 PYR
20 KRW 0.00358648 PYR
50 KRW 0.00896620 PYR
100 KRW 0.01793240 PYR
1000 KRW 0.179324 PYR

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu