coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #296
Giá Vulcan Forged (PYR)

Vulcan Forged PYR / LKR

Rs1.518,88 2.3%
0,00018130 BTC 2.3%
0,00254481 ETH 2.6%
Trên danh sách theo dõi 58.324
Rs1.456,65
Phạm vi 24H
Rs1.552,88
Giá trị vốn hóa thị trường Rs36.262.034.745
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.48
KL giao dịch trong 24 giờ Rs3.952.559.997
Định giá pha loãng hoàn toàn Rs75.869.298.603
Cung lưu thông 23.897.700
Tổng cung 50.000.000
Tổng lượng cung tối đa 50.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Vulcan Forged sang Sri Lankan Rupee (PYR sang LKR)

PYR
LKR

1 PYR = Rs1.518,88

Cập nhật lần cuối 04:14PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi PYR thành LKR

Tỷ giá hối đoái từ PYR sang LKR hôm nay là 1.518,88 Rs và đã đã tăng 2.4% từ Rs1.483,95 kể từ hôm nay.
Vulcan Forged (PYR) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 33.3% từ Rs1.139,57 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.5%
2.3%
10.3%
-1.1%
33.4%
-72.4%

Tôi có thể mua và bán Vulcan Forged ở đâu?

Vulcan Forged có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Rs3.952.559.997. Vulcan Forged có thể được giao dịch trên 31 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Vulcan Forged (PYR) đến LKR

So sánh giá & các thay đổi của Vulcan Forged trong LKR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 PYR sang LKR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 07, 2023 Thứ ba 1.518,88 Rs 34,93 Rs 2.4%
February 06, 2023 Thứ hai 1.529,08 Rs -78,13 Rs -4.9%
February 05, 2023 Chủ nhật 1.607,21 Rs 79,09 Rs 5.2%
February 04, 2023 Thứ bảy 1.528,12 Rs 54,57 Rs 3.7%
February 03, 2023 Thứ sáu 1.473,55 Rs -28,77 Rs -1.9%
February 02, 2023 Thứ năm 1.502,32 Rs 65,84 Rs 4.6%
February 01, 2023 Thứ tư 1.436,48 Rs 57,39 Rs 4.2%

Chuyển đổi Vulcan Forged (PYR) sang LKR

PYR LKR
0.01 PYR 15.19 LKR
0.1 PYR 151.89 LKR
1 PYR 1518.88 LKR
2 PYR 3037.76 LKR
5 PYR 7594.40 LKR
10 PYR 15188.80 LKR
20 PYR 30378 LKR
50 PYR 75944 LKR
100 PYR 151888 LKR
1000 PYR 1518880 LKR

Chuyển đổi Sri Lankan Rupee (LKR) sang PYR

LKR PYR
0.01 LKR 0.00000658 PYR
0.1 LKR 0.00006584 PYR
1 LKR 0.00065838 PYR
2 LKR 0.00131676 PYR
5 LKR 0.00329190 PYR
10 LKR 0.00658380 PYR
20 LKR 0.01316760 PYR
50 LKR 0.03291899 PYR
100 LKR 0.065838 PYR
1000 LKR 0.658380 PYR

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu