Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Wiki Cat
WKC / BHD
#477
BD0.073043
19.4%
0.0111247 BTC
18.9%
$0.076607
Phạm vi trong 24g
$0.079119
Chuyển đổi Wiki Cat sang Bahraini Dinar (WKC sang BHD)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Wiki Cat (WKC) sang BHD là 0,000000030430 BD.
WKC
BHD
1 WKC = 0,000000030430 BD
Cách mua WKC bằng BHD
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch WKC
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua WKC bằng BHD dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng BHD. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua WKC.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp BHD vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua WKC bằng BHD!
-
Chọn Wiki Cat (WKC) và nhập số tiền bằng BHD bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được WKC, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ WKC sang BHD
Wiki Cat (WKC) hôm nay có giá trị là 0,000000030430 BD, đó là một 1.7% giảm từ một giờ trước và 23.3% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của WKC ngày hôm nay là 59.1% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Wiki Cat được giao dịch là 253.222 BD.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7% | 23.3% | 59.1% | 46.9% | 62.8% | 193.0% |
Số liệu thống kê về Wiki Cat
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
BD16,306M |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.64 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
BD25,43M |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
BD253.222 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
536,196T |
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
536,196T
|
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
853,004T |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Wiki Catcó trị giá là bao nhiêu BHD?
- Hiện tại, giá của 1 Wiki Cat (WKC) tính bằng Bahraini Dinar (BHD) là khoảng BD0.073043.
-
BD1 tôi có thể mua được bao nhiêu WKC?
- Hôm nay, BD1 bạn có thể mua được khoảng 32867224 WKC.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của WKC sang BHD bằng cách nào?
- Tính giá của Wiki Cat theo Bahraini Dinar bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi WKC sang BHD của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ WKC sang BHD và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo BHD.
-
Trước đây giá cao nhất của WKC/BHD là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 WKC theo BHD là BD0.061752. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 WKC/BHD có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Wiki Cat tính bằng BHD?
- Trong tháng qua, giá của Wiki Cat (WKC) đã tăng tăng lên 56,30 % so với Bahraini Dinar (BHD). Trên thực tế, Wiki Cat có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 1,90 %.
WKC / BHD Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Wiki Cat (WKC) sang BHD là 0,000000030430 BD cho mỗi 1 WKC. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 WKC lấy 0,000000152149 BD hoặc 50,00 BD lấy 1643126684 WKC, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch WKC phổ biến trong các mức giá BHD tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Wiki Cat (WKC) sang BHD
| WKC | BHD |
|---|---|
| 0.01 WKC | 0.000000000304298 BHD |
| 0.1 WKC | 0.000000003043 BHD |
| 1 WKC | 0.000000030430 BHD |
| 2 WKC | 0.000000060860 BHD |
| 5 WKC | 0.000000152149 BHD |
| 10 WKC | 0.000000304298 BHD |
| 20 WKC | 0.000000608596 BHD |
| 50 WKC | 0.00000152 BHD |
| 100 WKC | 0.00000304 BHD |
| 1000 WKC | 0.00003043 BHD |
Chuyển đổi Bahraini Dinar (BHD) sang WKC
| BHD | WKC |
|---|---|
| 0.01 BHD | 328625 WKC |
| 0.1 BHD | 3286253 WKC |
| 1 BHD | 32862534 WKC |
| 2 BHD | 65725067 WKC |
| 5 BHD | 164312668 WKC |
| 10 BHD | 328625337 WKC |
| 20 BHD | 657250674 WKC |
| 50 BHD | 1643126684 WKC |
| 100 BHD | 3286253368 WKC |
| 1000 BHD | 32862533683 WKC |
Lịch sử giá 7 ngày của Wiki Cat (WKC) so với BHD
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Wiki Cat (WKC) so với BHD giao động giữa mức cao 0,000000031107 BD trên Thứ sáu và mức thấp 0,000000020239 BD trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của WKC trong BHD có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (0 ngày trước) ở 0,000000005750 BD (23.3%).
So sánh giá hàng ngày của Wiki Cat (WKC) trong BHD và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Wiki Cat (WKC) trong BHD và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 WKC sang BHD | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tám 08, 2026 | Thứ bảy | 0,000000030430 BD | 0,000000005750 BD | 23.3% |
| Tháng tám 07, 2026 | Thứ sáu | 0,000000031107 BD | 0,000000005719 BD | 22.5% |
| Tháng tám 06, 2026 | Thứ năm | 0,000000025388 BD | 0,000000000574103 BD | 2.3% |
| Tháng tám 05, 2026 | Thứ tư | 0,000000024814 BD | -0,000000000010591 BD | 0.0% |
| Tháng tám 04, 2026 | Thứ ba | 0,000000024824 BD | 0,000000001207 BD | 5.1% |
| Tháng tám 03, 2026 | Thứ hai | 0,000000023617 BD | 0,000000003378 BD | 16.7% |
| Tháng tám 02, 2026 | Chủ nhật | 0,000000020239 BD | 0,000000000316642 BD | 1.6% |