Wildcard Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-12 | 32.912 $ | 77,49 $ | N/A |
| 2026-08-11 | 33.349 $ | 78,44 $ | 0,00051477 $ |
| 2026-08-07 | 33.681 $ | 5,30 $ | 0,00052162 $ |
| 2026-08-06 | 33.683 $ | 1,84 $ | 0,00052680 $ |
| 2026-08-05 | 33.646 $ | 84,53 $ | 0,00052683 $ |
| 2026-08-04 | 33.093 $ | 9,68 $ | 0,00052626 $ |
| 2026-08-03 | 33.304 $ | 27,26 $ | 0,00051761 $ |
| 2026-07-31 | 33.492 $ | 3,49 $ | 0,00052092 $ |
| 2026-07-30 | 33.994 $ | 85,27 $ | 0,00052384 $ |
| 2026-07-29 | 34.948 $ | 76,84 $ | 0,00053170 $ |
| 2026-07-28 | 35.412 $ | 1,75 $ | 0,00054663 $ |
| 2026-07-27 | 35.411 $ | 1,81 $ | 0,00055388 $ |
| 2026-07-24 | 35.432 $ | 3,50 $ | 0,00055387 $ |
| 2026-07-23 | 35.449 $ | 3,49 $ | 0,00055420 $ |
| 2026-07-16 | 35.699 $ | 3,86 $ | 0,00055446 $ |
| 2026-07-15 | 35.514 $ | 2,04 $ | 0,00055838 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi