Workday • Robinhood Token Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-10-06 | 34.347 $ | 8.207,08 $ | N/A |
| 2026-10-05 | 35.645 $ | 50,87 $ | 189,31 $ |
| 2026-10-04 | 35.224 $ | 1.289,04 $ | 188,05 $ |
| 2026-10-03 | 35.227 $ | 5.270,90 $ | 185,83 $ |
| 2026-10-02 | 38.684 $ | 1.665,37 $ | 185,85 $ |
| 2026-10-01 | 40.604 $ | 7.232,12 $ | 186,28 $ |
| 2026-09-30 | 45.194 $ | 359,84 $ | 188,71 $ |
| 2026-09-29 | 45.751 $ | 700,23 $ | 188,00 $ |
| 2026-09-28 | 45.954 $ | 6,04 $ | 190,31 $ |
| 2026-09-27 | 44.003 $ | 436,56 $ | 191,16 $ |
| 2026-09-26 | 44.972 $ | 94,03 $ | 183,04 $ |
| 2026-09-25 | 45.027 $ | 326,12 $ | 187,07 $ |
| 2026-09-24 | 45.242 $ | 197,19 $ | 187,30 $ |
| 2026-09-23 | 47.101 $ | 300,38 $ | 188,20 $ |
| 2026-09-22 | 46.552 $ | 5.833,50 $ | 195,93 $ |
| 2026-09-21 | 55.170 $ | 202,38 $ | 193,65 $ |
| 2026-09-20 | 56.136 $ | 105,50 $ | 190,65 $ |
| 2026-09-19 | 56.493 $ | 995,43 $ | 193,99 $ |
| 2026-09-18 | 57.060 $ | 9.425,44 $ | 195,22 $ |
| 2026-09-17 | 54.244 $ | 5.352,91 $ | 197,18 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi