Tiền ảo: 14.318
Sàn giao dịch: 1.096
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,545T $ 3.0%
Lưu lượng 24 giờ: 76,868B $
Gas: 4 GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
XET logo

Xfinite Entertainment
XET / MYR

#2835
RM0,001743
5.4%
0.085561 BTC 7.3%
$0,0003618 Phạm vi trong 24g $0,0004429

Chuyển đổi Xfinite Entertainment sang Malaysian Ringgit (XET sang MYR)

Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Xfinite Entertainment (XET) sang MYR là RM0,001743.
XET
MYR

1 XET = RM0,001743

Cách mua XET bằng MYR

Hiện

1. Xác định nơi giao dịch XET

2. Chọn sàn giao dịch phù hợp

3. Đăng ký tài khoản

4. Bây giờ bạn đã có thể mua XET bằng MYR!

Biểu đồ XET sang MYR

Xfinite Entertainment (XET) hôm nay có giá trị là RM0,001743, đó là một 2.8% giảm từ một giờ trước và 5.4% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của XET ngày hôm nay là 13.5% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Xfinite Entertainment được giao dịch là RM6.853,43.
Tải xuống dưới dạng PNG Tải xuống dưới dạng SVG Tải xuống dưới dạng JPEG Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
Biểu đồ theo TradingView
1g 24g 7ng 14ng 30ng 1n
2.8% 5.2% 12.6% 17.8% 12.4% 27.6%
Số liệu thống kê về Xfinite Entertainment
Giá trị vốn hóa thị trường
RM4.060.441
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
0.58
Định giá pha loãng hoàn toàn
RM6.970.715
Khối lượng giao dịch 24 giờ
RM6.853,43
Cung lưu thông
2.330.000.000
Tổng cung
4.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa
4.000.000.000

Câu hỏi thường gặp

1 Xfinite Entertainmentcó trị giá là bao nhiêu MYR?

Hiện tại, giá của 1 Xfinite Entertainment (XET) tính bằng Malaysian Ringgit (MYR) là khoảng RM0,001743.

RM1 tôi có thể mua được bao nhiêu XET?

Hôm nay, RM1 bạn có thể mua được khoảng 573.76 XET.

Tôi có thể chuyển đổi giá của XET sang MYR bằng cách nào?

Tính giá của XET bằng MYR bằng cách nhập số tiền mong muốn vào công cụ chuyển đổi XET sang MYR của CoinGecko. Để xem chi tiết tình hình biến động giá cũ của XET bằng MYR, bạn có thể tham khảo biểu đồ XET so với MYR.

Trước đây giá cao nhất của XET/MYR là bao nhiêu?

Mức giá cao kỷ lục của 1 XET tính bằng MYR là RM134,82, được ghi nhận vào ngày Thg 11 25, 2021 (hơn 2 năm). Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 XET/MYR có vượt qua mức giá cao kỷ lục hiện tại hay không.

Đâu là xu hướng giá của Xfinite Entertainment tính bằng MYR?

Trong tháng qua, giá của Xfinite Entertainment (XET) đã tăng giảm lên -14,30 % so với Malaysian Ringgit (MYR). Trên thực tế, Xfinite Entertainment có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 7,70 %.

Lịch sử giá 7 ngày của Xfinite Entertainment (XET) so với MYR

Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Xfinite Entertainment (XET) so với MYR giao động giữa mức cao 0,00211642 RM trên Thứ bảy và mức thấp 0,00174290 RM trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của XET trong MYR có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (6 ngày trước) ở 0,00017210 RM (8.9%).

So sánh giá hàng ngày của Xfinite Entertainment (XET) trong MYR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XET sang MYR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
Tháng năm 17, 2024 Thứ sáu 0,00174290 RM -0,00010008 RM 5.4%
Tháng năm 16, 2024 Thứ năm 0,00198005 RM 0,00005321 RM 2.8%
Tháng năm 15, 2024 Thứ tư 0,00192685 RM 0,00000247 RM 0.1%
Tháng năm 14, 2024 Thứ ba 0,00192438 RM -0,00006109 RM 3.1%
Tháng năm 13, 2024 Thứ hai 0,00198546 RM 0,00003652 RM 1.9%
Tháng năm 12, 2024 Chủ nhật 0,00194894 RM -0,00016748 RM 7.9%
Tháng năm 11, 2024 Thứ bảy 0,00211642 RM 0,00017210 RM 8.9%

XET / MYR Bảng chuyển đổi

Tỷ lệ chuyển đổi từ Xfinite Entertainment (XET) sang MYR là RM0,001743 cho mỗi 1 XET. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 XET lấy 0,00871452 RM hoặc 50,00 RM lấy 28688 XET, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch XET phổ biến trong các mức giá MYR tương ứng và ngược lại.

Chuyển đổi Xfinite Entertainment (XET) sang MYR

XET MYR
0.01 XET 0.00001743 MYR
0.1 XET 0.00017429 MYR
1 XET 0.00174290 MYR
2 XET 0.00348581 MYR
5 XET 0.00871452 MYR
10 XET 0.01742903 MYR
20 XET 0.03485806 MYR
50 XET 0.087145 MYR
100 XET 0.174290 MYR
1000 XET 1.74 MYR

Chuyển đổi Malaysian Ringgit (MYR) sang XET

MYR XET
0.01 MYR 5.74 XET
0.1 MYR 57.38 XET
1 MYR 573.76 XET
2 MYR 1147.51 XET
5 MYR 2868.78 XET
10 MYR 5737.55 XET
20 MYR 11475.11 XET
50 MYR 28688 XET
100 MYR 57376 XET
1000 MYR 573755 XET

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập để dễ dàng theo dõi tiền ảo bạn yêu thích 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ! Dễ dàng theo dõi tiền ảo yêu thích của bạn với CoinGecko 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng