Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo GMCI Layer 1 Index hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường GMCI Layer 1 Index hôm nay là $0, thay đổi 0.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$0,00
Vốn hóa
0.0%
$0,00
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Ethereum
ETH
|
Mua
|
$1.887,80 | 0.1% | 0.4% | 0.9% | 6.3% | $7.144.729.502 | $227.777.303.342 | $227.777.303.342 | 1.0 |
|
|
| 4 |
BNB
BNB
|
Mua
|
$613,50 | 0.2% | 0.3% | 3.1% | 7.8% | $524.210.449 | $81.691.999.327 | $81.691.998.658 | 1.0000000081853895 |
|
|
| 7 |
Solana
SOL
|
Mua
|
$76,15 | 0.1% | 0.5% | 3.3% | 1.7% | $1.276.922.862 | $44.355.301.299 | $48.125.456.942 | 0.9216598473488578 |
|
|
| 8 |
TRON
TRX
|
Mua
|
$0,3357 | 0.1% | 0.3% | 3.1% | 3.7% | $347.637.040 | $31.859.352.685 | $31.859.390.091 | 0.9999988258980417 |
|
|
| 16 |
Cardano
ADA
|
Mua
|
$0,1858 | 0.7% | 0.1% | 1.3% | 16.9% | $221.504.800 | $6.937.973.679 | $8.356.798.332 | 0.830219110617181 |
|
|
| 25 |
Gram (prev. Toncoin)
GRAM
|
$1,34 | 0.2% | 0.9% | 3.8% | 15.4% | $19.781.988 | $3.698.635.814 | $7.016.103.020 | 0.5271638406042207 |
|
||
| 28 |
Hedera
HBAR
|
Mua
|
$0,06634 | 0.3% | 0.3% | 3.3% | 0.7% | $28.987.845 | $2.904.991.527 | $3.316.874.635 | 0.875821924773849 |
|
|
| 29 |
Avalanche
AVAX
|
Mua
|
$6,50 | 0.1% | 4.5% | 2.2% | 0.3% | $223.425.978 | $2.806.984.647 | $3.012.868.043 | 0.9316653126946595 |
|
|
| 30 |
Sui
SUI
|
Mua
|
$0,6883 | 0.2% | 0.1% | 0.6% | 5.9% | $140.653.547 | $2.804.019.480 | $6.881.823.322 | 0.4074529886441529 |
|
|
| 36 |
Cronos
CRO
|
Mua
|
$0,04687 | 0.0% | 0.1% | 13.4% | 13.7% | $4.515.406 | $2.216.279.498 | $4.629.925.847 | 0.4786857439480114 |
|
|
| 37 |
NEAR Protocol
NEAR
|
Mua
|
$1,66 | 0.2% | 2.1% | 2.4% | 16.1% | $129.954.795 | $2.167.912.286 | $2.167.912.304 | 0.9999999915609668 |
|
|
| 58 |
Internet Computer
ICP
|
Mua
|
$2,17 | 0.4% | 2.0% | 4.1% | 1.3% | $26.896.324 | $1.207.191.037 | $1.207.191.037 | 1.0 |
|
|
| 79 |
Algorand
ALGO
|
Mua
|
$0,07952 | 0.1% | 2.5% | 8.9% | 5.4% | $19.406.639 | $717.734.062 | $717.735.823 | 0.9999975473517834 |
|
|
| 97 |
Aptos
APT
|
Mua
|
$0,5651 | 0.0% | 0.6% | 5.0% | 5.6% | $26.334.205 | $484.374.616 | $681.966.951 | 0.7102611285946998 |
|
|
| 101 |
Injective
INJ
|
Mua
|
$4,56 | 0.5% | 0.4% | 2.8% | 8.8% | $54.541.242 | $456.091.760 | $456.091.760 | 1.0 |
|
|
| 131 |
Sei
SEI
|
Mua
|
$0,04134 | 0.2% | 4.0% | 0.2% | 13.0% | $30.000.101 | $278.269.398 | $413.271.383 | 0.6733333333 |
|
|
| 148 |
Tezos
XTZ
|
Mua
|
$0,1974 | 0.0% | 0.5% | 1.8% | 13.3% | $6.696.125 | $215.792.552 | $219.736.197 | 0.9820528189572755 |
|
|
| 147 |
Conflux
CFX
|
Mua
|
$0,04126 | 0.1% | 1.9% | 8.8% | 4.8% | $3.166.291 | $215.767.703 | $215.768.671 | 0.9999955112307856 |
|
|
| 296 |
MultiversX
EGLD
|
Mua
|
$2,65 | 0.4% | 1.2% | 5.3% | 20.6% | $2.787.623 | $81.125.883 | $81.125.883 | 1.0 |
|
|
| 434 |
aelf
ELF
|
$0,05998 | 0.2% | 6.6% | 2.3% | 4.2% | $4.914.006 | $49.355.623 | $59.777.572 | 0.8256545229440566 |
|
||
| 461 |
Zilliqa
ZIL
|
$0,002309 | 0.1% | 0.3% | 11.8% | 22.3% | $2.766.829 | $45.059.330 | $47.443.306 | 0.9497510579273906 |
|
||
| 524 |
Casper Network
CSPR
|
$0,002300 | 1.1% | 1.5% | 23.2% | 27.9% | $2.547.028 | $38.326.282 | $45.503.125 | 0.8422780223362144 |
|
||
| 2132 |
Reef
REEF
|
$0,00005226 | 0.0% | 3.3% | 9.6% | 1.6% | $98.353,86 | $1.963.041 | $1.963.041 | 1.0 |
|
||
Fantom
FTM
|
$0,02775 | 1.7% | 6.8% | 32.0% | 81.5% | $2.202,51 | - | $88.093.567 |
|
||||
|
EOS
EOS
|
$0,06349 | 0.1% | 0.6% | 2.1% | 12.7% | $16.897,49 | - | $133.332.237 |
|
||||
Hiển thị 1 đến 25 trong số 25 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo GMCI Layer 1 Index hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của GMCI Layer 1 Index hàng đầu bao gồm Ethereum, BNB, Solana và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo GMCI Layer 1 Index hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo GMCI Layer 1 Index hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Tin tức mới nhất về GMCI Layer 1 Index
Các khoản giảm giá Solana khiến Forward Industries lỗ 69 triệu USD trong quý 3
BeInCrypto (Vietnamese)
Mô hình giao dịch crypto GSR giảm tỷ trọng Bitcoin xuống còn 17%, đặt cược lớn vào Solana
BeInCrypto (Vietnamese)
Cá voi tiền mã hóa mất 25.6 triệu USD sau 2 năm bị tấn công lừa đảo 24 triệu USD
BeInCrypto (Vietnamese)
Liệu sự bùng nổ staking ETH có thể dẫn đến việc giảm phần thưởng cho người xác thực?
BSC News (Tiếng việt)