Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Chỉ số hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Chỉ số hôm nay là $200 Triệu, thay đổi -3.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$165.293.544
Vốn hóa
3.0%
$5.497.342
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
Hiện không có loại tiền ảo thịnh hành nào.
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 260 |
SoSoValue
SOSO
|
Mua
|
$0,3970 | 0.4% | 0.0% | 4.8% | 3.2% | $2.210.156 | $123.860.786 | $396.987.730 | 0.31 |
|
|
| 1003 |
CoinMarketCap 20 Index DTF
CMC20
|
$160,57 | 0.2% | 1.8% | 4.6% | 14.8% | $2.987.202 | $16.585.117 | $16.579.334 | 1.0 |
|
||
| 1522 |
Neutrino Index Token
XTN
|
$0,07978 | 0.6% | 0.5% | 3.6% | 11.2% | $104,20 | $6.492.698 | $6.492.243 | 1.0 |
|
||
| 1603 |
NX8
NX8
|
$79,67 | 0.6% | 0.4% | 4.9% | 11.0% | $70.711,96 | $5.790.444 | $5.790.444 | 1.0 |
|
||
| 1770 |
DeFi Pulse Index
DPI
|
$45,38 | 0.3% | 0.2% | 3.9% | 13.4% | $5.056,32 | $4.530.580 | $4.530.580 | 1.0 |
|
||
| 2228 |
Index Coop - ETH 2x Flexible Leverage Index
ETH2X-FLI
|
$4,19 | - | - | - | - | $17,60 | $2.413.840 | $2.413.840 | 1.0 |
|
||
| 2452 |
IDEX
IDEX
|
$0,001859 | 1.2% | 0.9% | 4.0% | 17.1% | $193.519 | $1.850.276 | $1.859.273 | 1.0 |
|
||
| 2718 |
Dynamic Crypto Index
DCI
|
$9.251,43 | 0.7% | 0.4% | 4.0% | 4.4% | $1.200,49 | $1.387.715 | $1.387.715 | 1.0 |
|
||
BTC 2x Flexible Leverage Index
BTC2X-FLI
|
$22,47 | 0.0% | 2.3% | 10.4% | 36.2% | $354,54 | $1.191.262 | $1.191.262 | 1.0 |
|
|||
| 3658 |
Metaverse Index
MVI
|
$5,65 | 0.4% | 0.0% | 5.7% | 10.9% | $266,60 | $548.420 | $548.420 | 1.0 |
|
||
| 3891 |
Bankless BED Index
BED
|
$101,78 | 0.2% | 1.8% | 4.0% | 14.5% | $748,41 | $446.265 | $446.265 | 1.0 |
|
||
| 4189 |
Index Coop - ETH 2x Flexible Leverage Index (Polygon)
ETH2X-FLI-P
|
$5,89 | 0.9% | 1.5% | 1.3% | 1.0% | $1,63 | $345.647 | $345.647 | 1.0 |
|
||
| 4342 |
JOOCE Memecoin Index
JMX
|
$0,1748 | 0.0% | 2.4% | 7.6% | 27.6% | $1.935,73 | $305.086 | $305.086 | 1.0 |
|
||
| 5091 |
Open Stablecoin Index
OPEN
|
$0,4228 | 0.1% | 0.8% | 0.7% | 9.6% | $8.860,12 | $173.833 | $173.833 | 1.0 |
|
||
| 5521 |
Alpha Base Index
ABX
|
$0,0009279 | 0.1% | 2.7% | 6.3% | 30.2% | $6.382,70 | $132.118 | $132.118 | 1.0 |
|
||
| 6295 |
believe in something
DTF
|
$0,00008164 | 0.4% | 2.1% | 3.7% | 17.6% | $701,76 | $81.531,15 | $81.531,15 | 1.0 |
|
||
| 6530 |
Clanker Index
CLX
|
$0,5525 | 0.2% | 5.6% | 4.5% | 1.0% | $1.545,17 | $70.191,87 | $70.191,87 | 1.0 |
|
||
| 6687 |
CoinDesk DeFi Select Index
DFX
|
$0,6884 | 0.2% | 1.8% | 8.4% | 15.6% | $2.739,21 | $64.603,88 | $64.603,88 | 1.0 |
|
||
| 7190 |
MarketVector Token Terminal Fundamental Index
MVTT10F
|
$0,02901 | 0.3% | 0.2% | 5.9% | 12.6% | $291,09 | $47.829,02 | $47.829,02 | 1.0 |
|
||
| 7198 |
Bloomberg Galaxy Crypto Index
BGCI
|
$1,99 | 0.3% | 1.5% | 3.7% | 12.0% | $533,80 | $47.668,93 | $47.668,93 | 1.0 |
|
||
| 7559 |
DeFi Growth Index
DGI
|
$0,7035 | 0.1% | 5.3% | 5.1% | 21.7% | $4.845,02 | $39.463,96 | $39.463,96 | 1.0 |
|
||
| 7638 |
OSOL
OSOL
|
$0,00003760 | 0.2% | 1.4% | 4.4% | 38.4% | $15,07 | $37.670,86 | $37.670,86 | 1.0 |
|
||
| 8812 |
OpenDelta GMCI30
OG30
|
$0,1143 | - | - | - | - | $0,1143 | $19.105,30 | $19.105,30 | 1.0 |
|
||
| 9468 |
AVAX Meme Index
AMI
|
$13,97 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 10.5% | $12,38 | $13.358,09 | $13.358,09 | 1.0 |
|
||
| 10071 |
RWA Index
MVRWA
|
$0,6123 | - | - | - | - | $7,92 | $9.296,26 | $9.298,31 | 1.0 |
|
||
shuts Wave
SWAVE
|
$6,23 | - | - | - | - | $83,47 | - | $43.673,57 |
|
||||
Ethereum Volatility Index Token
ETHV
|
$71,73 | - | - | - | - | $7,38 | - | $181.273 |
|
||||
Inverse Ethereum Volatility Index Token
IETHV
|
$175,09 | 0.0% | 0.0% | 0.5% | 5.3% | $41,89 | - | $442.448 |
|
||||
Hiển thị 1 đến 28 trong số 28 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường của các ngành Chỉ số hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị trên các tiểu danh mục Chỉ số bao gồm Chỉ số DeFi, Chỉ số NFT, và các tiểu danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của các ngành Chỉ số chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các tiểu danh mục Chỉ số theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai