Tiền ảo: 18.090
Sàn giao dịch: 1.508
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,262T $ 2.1%
Lưu lượng 24 giờ: 65,464B $
Gas: 0.136 GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Made in China hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Made in China hôm nay là $100 Tỷ, thay đổi -0.9% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$119.600.136.767
Vốn hóa 0.9%
$1.415.235.601
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
4 BNB
BNB
BNB
Mua
$586,61 0.1% 1.2% 4.2% 6.4% $723.850.808 $78.124.014.059 $78.124.013.631 1.0000000054819085 bnb (BNB) 7d chart
8 TRX
TRON
TRX
Mua
$0,3259 0.0% 0.9% 1.3% 2.7% $386.455.483 $30.919.641.070 $30.919.671.698 0.9999990094353159 tron (TRX) 7d chart
43 OKB
OKB
OKB
Mua
$86,14 0.1% 0.5% 5.1% 7.5% $14.897.794 $1.809.072.551 $1.809.072.551 1.0 okb (OKB) 7d chart
46 ASTER
Aster
ASTER
Mua
$0,6005 0.1% 1.1% 5.8% 4.4% $71.772.579 $1.614.196.922 $4.692.897.113 0.34396597309967514 aster (ASTER) 7d chart
48 USDD
USDD
USDD
$0,9991 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $80.821.402 $1.589.232.001 $1.589.351.675 0.9999247030688496 usdd (USDD) 7d chart
57 MNT
Mantle
MNT
Mua
$0,3905 0.1% 1.6% 4.5% 7.2% $16.551.133 $1.289.571.020 $2.428.690.412 0.5309738177753088 mantle (MNT) 7d chart
61 BGB
Bitget Token
BGB
Mua
$1,61 0.0% 1.1% 2.5% 0.8% $6.213.390 $1.129.136.542 $1.469.379.654 0.7684443831836837 bitget token (BGB) 7d chart
70 KCS
KuCoin
KCS
Mua
$6,57 0.3% 1.0% 1.9% 3.1% $2.982.082 $901.821.192 $934.697.173 0.9648271305900841 kucoin (KCS) 7d chart
83 GT
Gate
GT
Mua
$6,50 0.2% 0.5% 1.6% 0.5% $1.400.692 $693.502.970 $2.009.225.191 0.3451594042381843 gate (GT) 7d chart
108 VET
VeChain
VET
Mua
$0,004750 1.1% 0.1% 1.4% 5.8% $5.772.693 $408.360.217 $408.360.217 1.0 vechain (VET) 7d chart
118 SUN
Sun Token
SUN
Mua
$0,01782 0.1% 1.0% 3.2% 8.8% $13.267.133 $342.461.817 $354.550.808 0.9659033608000896 sun token (SUN) 7d chart
150 CFX
Conflux
CFX
Mua
$0,04273 0.1% 5.1% 2.3% 1.1% $43.732.304 $223.090.800 $223.126.352 0.9998406643305081 conflux (CFX) 7d chart
201 MX
MX
MX
Mua
$1,62 0.1% 0.3% 2.3% 2.3% $2.128.154 $149.108.558 $664.099.232 0.22452752587633834 mx (MX) 7d chart
221 NEO
NEO
NEO
Mua
$1,84 0.5% 2.0% 7.2% 4.8% $3.627.741 $129.772.583 $183.996.289 0.7053 neo (NEO) 7d chart
344 QTUM
Qtum
QTUM
Mua
$0,6405 0.3% 0.0% 5.9% 5.6% $3.859.104 $67.945.388 $69.063.350 0.9838125134213755 qtum (QTUM) 7d chart
421 ZIL
Zilliqa
ZIL
$0,002638 0.3% 1.8% 4.2% 10.3% $4.663.700 $51.486.499 $54.175.883 0.9503582793318326 zilliqa (ZIL) 7d chart
508 CKB
Nervos Network
CKB
$0,0008186 0.3% 0.4% 6.0% 15.8% $1.133.323 $40.309.546 $40.994.601 0.9832891604514872 nervos network (CKB) 7d chart
542 ONT
Ontology
ONT
$0,03721 0.6% 0.3% 8.7% 12.1% $2.197.501 $37.212.642 $37.212.642 1.0 ontology (ONT) 7d chart
738 MERL
Merlin Chain
MERL
$0,01688 0.5% 1.7% 0.9% 8.6% $1.255.936 $22.824.891 $35.438.556 0.6440694476190476 merlin chain (MERL) 7d chart
751 XT
XT.com
XT
$3,63 0.1% 2.0% 0.5% 5.4% $6.557.174 $21.963.457 $3.632.843.612 0.006045803 xt.com (XT) 7d chart
831 DODO
DODO
DODO
$0,01842 0.0% 1.2% 6.7% 8.8% $6.061.755 $18.435.912 $18.435.912 1.0 dodo (DODO) 7d chart
1198 HT
Huobi
HT
$0,08057 0.2% 0.1% 4.4% 1.7% $467,79 $8.813.899 $8.813.899 1.0 huobi (HT) 7d chart
1767 SOLV
Solv Protocol
SOLV
$0,002352 0.9% 0.9% 6.0% 20.4% $3.574.097 $3.488.051 $19.762.328 0.1765 solv protocol (SOLV) 7d chart
1894 MDT
Measurable Data
MDT
$0,002854 0.2% 1.9% 2.8% 2.4% $17.200,81 $2.853.762 $2.853.762 1.0 measurable data (MDT) 7d chart
2883 MAN
Matrix AI Network
MAN
$0,001687 0.0% 1.4% 7.8% 0.3% $8.506,22 $809.052 $1.315.292 0.6151117168084991 matrix ai network (MAN) 7d chart
3316 PANDA
ICPanda DAO
PANDA
$0,0006296 0.5% 1.0% 7.3% 21.3% $1,82 $512.975 $651.478 0.7874022692459519 icpanda dao (PANDA) 7d chart
4219 PHB
Phoenix
PHB
$0,003074 0.0% 8.7% 2.2% 65.8% $26.854,44 $202.995 $202.995 1.0 phoenix (PHB) 7d chart
4118 CTXC
Cortex
CTXC
$0,0007797 0.0% 7.4% 9.1% 42.7% $46.742,27 $185.776 $233.741 0.794794019165669 cortex (CTXC) 7d chart
5373 DF
dForce
DF
$0,00007213 0.5% 4.8% 2.9% 60.3% $2.795,21 $72.122,57 $72.122,57 1.0 dforce (DF) 7d chart
6724 OSK
OSK
OSK
$0,00001952 0.1% 7.1% 19.2% 22.0% $825,92 $19.520,71 $19.520,71 1.0 osk (OSK) 7d chart
6880 COOL
HYPE3.cool
COOL
$0,00001405 0.3% 1.8% 0.8% 10.9% $9,94 $14.042,75 $14.042,75 1.0 hype3.cool (COOL) 7d chart
7526 佩佩
Pepe on BnB
佩佩
$0.053934 0.0% 2.5% 4.4% 4.4% $19,87 $3.934,44 $3.934,44 1.0 pepe on bnb (佩佩) 7d chart
ACH
Alchemy Pay
ACH
$0,004710 1.4% 8.1% 17.3% 11.2% $12.356.200 - $72.241.342 alchemy pay (ACH) 7d chart
Hiển thị 1 đến 33 trong số 33 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Made in China hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Made in China hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Made in China hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.