Tiền ảo: 17.868
Sàn giao dịch: 1.509
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,268T $ 0.3%
Lưu lượng 24 giờ: 60,635B $
Gas: 0.041 GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Made in China hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Made in China hôm nay là $100 Tỷ, thay đổi 0.3% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$116.939.843.066
Vốn hóa 0.3%
$1.278.006.335
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
4 BNB
BNB
BNB
Mua
$567,53 0.6% 0.3% 1.0% 2.5% $524.740.837 $75.574.132.189 $75.574.131.564 1.0000000082603946 bnb (BNB) 7d chart
8 TRX
TRON
TRX
Mua
$0,3249 0.0% 0.2% 1.4% 1.0% $328.140.771 $30.825.164.874 $30.825.462.562 0.9999903428021468 tron (TRX) 7d chart
43 OKB
OKB
OKB
Mua
$84,02 2.1% 2.0% 1.2% 6.1% $22.621.617 $1.763.776.343 $1.763.776.343 1.0 okb (OKB) 7d chart
45 ASTER
Aster
ASTER
Mua
$0,6010 0.9% 1.8% 2.3% 2.3% $76.231.256 $1.614.832.316 $4.694.744.371 0.34396597309967514 aster (ASTER) 7d chart
48 USDD
USDD
USDD
$0,9990 0.0% 0.0% 0.0% 0.1% $108.152.885 $1.568.240.330 $1.568.150.441 1.000057321587778 usdd (USDD) 7d chart
54 MNT
Mantle
MNT
Mua
$0,3989 0.4% 0.4% 6.2% 5.8% $21.963.503 $1.317.236.975 $2.480.794.590 0.5309738177753087 mantle (MNT) 7d chart
57 BGB
Bitget Token
BGB
Mua
$1,66 0.1% 0.6% 2.7% 1.3% $6.891.300 $1.159.477.302 $1.508.863.006 0.7684443831836837 bitget token (BGB) 7d chart
66 KCS
KuCoin
KCS
Mua
$6,68 0.6% 0.8% 0.8% 1.4% $3.028.053 $916.261.826 $949.664.242 0.9648271305900842 kucoin (KCS) 7d chart
80 GT
Gate
GT
Mua
$6,54 0.5% 0.3% 2.6% 0.3% $2.459.490 $697.376.486 $2.020.485.557 0.34515291789802205 gate (GT) 7d chart
107 VET
VeChain
VET
Mua
$0,004476 1.2% 0.8% 8.8% 1.1% $10.584.449 $384.910.042 $384.910.042 1.0 vechain (VET) 7d chart
115 SUN
Sun Token
SUN
Mua
$0,01780 0.1% 0.3% 3.6% 6.0% $52.104.672 $342.126.417 $354.203.568 0.9659033608000896 sun token (SUN) 7d chart
154 CFX
Conflux
CFX
Mua
$0,04116 2.2% 1.5% 9.0% 1.2% $3.608.952 $215.069.897 $215.076.663 0.9999685410450683 conflux (CFX) 7d chart
195 MX
MX
MX
Mua
$1,64 0.1% 0.1% 1.8% 2.6% $3.066.528 $150.466.486 $670.147.169 0.22452752587633837 mx (MX) 7d chart
218 NEO
NEO
NEO
Mua
$1,86 1.3% 0.6% 7.9% 2.4% $3.924.325 $131.201.048 $186.021.620 0.7053 neo (NEO) 7d chart
341 QTUM
Qtum
QTUM
Mua
$0,6468 1.4% 0.5% 8.2% 7.2% $3.974.024 $68.597.051 $69.726.918 0.983795830896224 qtum (QTUM) 7d chart
414 ZIL
Zilliqa
ZIL
$0,002670 2.6% 14.9% 4.7% 10.6% $50.668.738 $52.073.440 $54.785.640 0.9504943215183687 zilliqa (ZIL) 7d chart
497 CKB
Nervos Network
CKB
$0,0008294 2.0% 1.4% 9.0% 23.3% $1.950.641 $40.825.153 $41.518.195 0.9833075134730604 nervos network (CKB) 7d chart
528 ONT
Ontology
ONT
$0,03805 2.6% 3.7% 10.9% 11.1% $1.849.898 $38.000.964 $38.000.964 1.0 ontology (ONT) 7d chart
731 MERL
Merlin Chain
MERL
$0,01717 0.9% 1.5% 2.2% 9.9% $2.985.508 $23.260.011 $36.114.135 0.6440694476190476 merlin chain (MERL) 7d chart
754 XT
XT.com
XT
$3,63 0.8% 0.1% 3.2% 7.6% $5.561.815 $21.969.493 $3.633.841.989 0.006045803 xt.com (XT) 7d chart
836 DODO
DODO
DODO
$0,01815 1.5% 3.7% 5.8% 0.9% $8.565.383 $18.149.276 $18.149.276 1.0 dodo (DODO) 7d chart
1189 HT
Huobi
HT
$0,07919 3.1% 5.0% 4.7% 1.0% $1.653,54 $8.662.867 $8.662.867 1.0 huobi (HT) 7d chart
1751 SOLV
Solv Protocol
SOLV
$0,002287 1.3% 3.8% 10.7% 21.8% $3.998.920 $3.391.525 $19.215.438 0.17650000000000002 solv protocol (SOLV) 7d chart
1891 MDT
Measurable Data
MDT
$0,002765 0.8% 0.3% 3.6% 2.7% $24.912,47 $2.765.209 $2.765.209 1.0 measurable data (MDT) 7d chart
2861 MAN
Matrix AI Network
MAN
$0,001659 0.0% 1.9% 1.5% 1.3% $20.939,77 $795.354 $1.293.123 0.6150645046044276 matrix ai network (MAN) 7d chart
3264 PANDA
ICPanda DAO
PANDA
$0,0006251 1.6% 1.6% 12.0% 22.4% $0,9841 $509.349 $646.872 0.7874022692459519 icpanda dao (PANDA) 7d chart
4097 PHB
Phoenix
PHB
$0,003237 4.1% 2.5% 1.2% 67.4% $27.314,36 $213.526 $213.526 1.0 phoenix (PHB) 7d chart
4118 CTXC
Cortex
CTXC
$0,0007797 0.0% 7.4% 9.1% 42.7% $46.742,27 $185.776 $233.741 0.794794019165669 cortex (CTXC) 7d chart
4594 DF
dForce
DF
$0,0001350 0.9% 6.8% 57.1% 63.2% $605,59 $134.972 $134.972 1.0 dforce (DF) 7d chart
6639 OSK
OSK
OSK
$0,00001882 5.8% 24.0% 14.3% 17.9% $1.171,60 $18.816,48 $18.816,48 1.0 osk (OSK) 7d chart
7038 COOL
HYPE3.cool
COOL
$0,00001383 0.4% 2.4% 2.7% 9.2% $12,67 $13.821,72 $13.821,72 1.0 hype3.cool (COOL) 7d chart
7526 佩佩
Pepe on BnB
佩佩
$0.053934 0.0% 2.5% 4.4% 4.4% $19,87 $3.934,44 $3.934,44 1.0 pepe on bnb (佩佩) 7d chart
ACH
Alchemy Pay
ACH
$0,004229 1.8% 2.7% 2.3% 6.4% $30.809.396 - $64.863.751 alchemy pay (ACH) 7d chart
Hiển thị 1 đến 33 trong số 33 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Made in China hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Made in China hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Made in China hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.