Bibox exchange

Bibox

Centralized
9
Trust Score
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
211
Tiền ảo
305
Ghép đôi
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 Bitcoin (BTC)
721.813.611.306 $
BTC/USDT
38.075 $
38169,3 USDT
0.01% 885.411 $ 717.765 $
$90.657.141
2381,000 BTC
27,85% Gần đây
2 Ethereum (ETH)
306.882.455.589 $
ETH/USDT
2.598 $
2604,23 USDT
0.01% 826.410 $ 500.882 $
$74.492.267
28675,000 ETH
22,88% Gần đây
3 Chainlink (LINK)
10.337.748.998 $
LINK/USDT
23 $
23,096 USDT
0.02% 22.074 $ 25.375 $
$13.378.473
580686,000 LINK
4,11% Gần đây
4 Polkadot (DOT)
18.963.004.414 $
DOT/USDT
18 $
18,372 USDT
0.01% 70.394 $ 72.993 $
$12.489.956
681516,000 DOT
3,84% Gần đây
5 PLEX (PLEX)
0 $
PLEX/BTC
1 $
0,00001726 BTC
0.17% 855 $ 1.349 $
$6.732.214
10137258,000 PLEX
2,07% Gần đây
6 Litecoin (LTC)
9.227.359.597 $
LTC/USDT
138 $
137,85 USDT
0.02% 133.270 $ 52.843 $
$6.292.195
45758,000 LTC
1,93% Gần đây
7 Ethereum (ETH)
306.882.455.589 $
ETH/BTC
2.623 $
0,0681755 BTC
0.2% 329.624 $ 384.430 $
$5.805.055
2213,000 ETH
1,78% Gần đây
8 Bitcoin Cash (BCH)
9.990.672.217 $
BCH/USDT
526 $
527,31 USDT
0.01% 88.342 $ 79.355 $
$5.616.214
10677,000 BCH
1,73% Gần đây
9 EOS (EOS)
3.885.340.336 $
EOS/USDT
4 $
4,0087 USDT
0.01% 61.616 $ 63.559 $
$5.186.455
1296996,000 EOS
1,59% Gần đây
10 Chainlink (LINK)
10.337.748.998 $
LINK/BTC
23 $
0,00060542 BTC
1.09% 11.562 $ 13.875 $
$4.231.422
181649,000 LINK
1,30% Gần đây
11 PLEX (PLEX)
0 $
PLEX/USDT
1 $
0,658518 USDT
0.01% 48.600 $ 352.797 $
$4.106.391
6251213,000 PLEX
1,26% Gần đây
12 XRP (XRP)
33.188.168.807 $
XRP/USDT
1 $
0,7112 USDT
0.03% 24.514 $ 23.906 $
$3.013.226
4247287,000 XRP
0,93% Gần đây
13 Aave (AAVE)
4.586.664.709 $
AAVE/BTC
351 $
0,00911505 BTC
0.78% 4.148 $ 3.613 $
$2.799.415
7982,000 AAVE
0,86% Gần đây
14 Chainlink (LINK)
10.337.748.998 $
LINK/ETH
23 $
0,00887638 ETH
1.01% 23.255 $ 20.140 $
$2.726.698
117046,000 LINK
0,84% Gần đây
15 EOS (EOS)
3.885.340.336 $
EOS/BTC
4 $
0,00010499 BTC
0.93% 75.557 $ 66.884 $
$2.722.850
674030,000 EOS
0,84% Gần đây
16 TRON (TRX)
4.953.205.647 $
TRX/ETH
0 $
0,00002631 ETH
0.83% 13.504 $ 25.405 $
$2.690.358
38962300,000 TRX
0,83% Gần đây
17 Uniswap (UNI)
11.882.310.166 $
UNI/USDT
22 $
22,5318 USDT
0.01% 28.357 $ 29.575 $
$2.561.710
113974,000 UNI
0,79% Gần đây
18 Solana (SOL)
9.894.635.434 $
SOL/USDT
37 $
36,6397 USDT
0.03% 8.229 $ 8.119 $
$2.273.592
62206,000 SOL
0,70% Gần đây
19 Bitcoin SV (BSV)
2.564.955.857 $
BSV/USDT
136 $
136,68 USDT
0.03% 33.466 $ 25.931 $
$2.192.398
16080,000 BSV
0,67% Gần đây
20 Ethereum Classic (ETC)
6.472.221.413 $
ETC/BTC
50 $
0,00130187 BTC
1.04% 69.909 $ 65.862 $
$2.038.274
40691,000 ETC
0,63% Gần đây
21 Ethereum Classic (ETC)
6.472.221.413 $
ETC/USDT
50 $
49,684 USDT
0.04% 79.664 $ 72.864 $
$1.984.098
40033,000 ETC
0,61% Gần đây
22 EOS (EOS)
3.885.340.336 $
EOS/ETH
4 $
0,00153987 ETH
1.01% 106.825 $ 91.469 $
$1.846.894
456997,000 EOS
0,57% Gần đây
23 Nest Protocol (NEST)
30.655.766 $
NEST/USDT
0 $
0,0153 USDT
0.65% 1.024 $ 18 $
$1.769.590
115945238,000 NEST
0,54% Gần đây
24 Dogecoin (DOGE)
25.819.146.469 $
DOGE/ETH
0 $
0,0000751 ETH
1.74% 4.617 $ 6.098 $
$1.695.961
8604612,000 DOGE
0,52% Gần đây
25 Aave (AAVE)
4.586.664.709 $
AAVE/ETH
351 $
0,13370885 ETH
0.39% 16.841 $ 22.042 $
$1.657.382
4723,000 AAVE
0,51% Gần đây
26 XRP (XRP)
33.188.168.807 $
XRP/BTC
1 $
0,00001863 BTC
0.7% 35.858 $ 37.847 $
$1.599.524
2231420,000 XRP
0,49% Gần đây
27 Bitcoin Cash (BCH)
9.990.672.217 $
BCH/BTC
531 $
0,01381212 BTC
0.4% 75.922 $ 59.828 $
$1.515.676
2852,000 BCH
0,47% Gần đây
28 Ontology (ONT)
725.109.396 $
ONT/USDT
1 $
0,8216 USDT
0.04% 15.564 $ 26.070 $
$1.471.726
1795718,000 ONT
0,45% Gần đây
29 Ethereum Classic (ETC)
6.472.221.413 $
ETC/ETH
50 $
0,01908465 ETH
1.01% 118.409 $ 85.916 $
$1.451.634
28982,000 ETC
0,45% Gần đây
30 Stellar (XLM)
6.384.940.786 $
XLM/USDT
0 $
0,271131 USDT
0.02% 13.995 $ 14.293 $
$1.442.716
5334251,000 XLM
0,44% Gần đây
31 ABBC (ABBC)
0 $
ABBC/USDT
0 $
0,1623 USDT
1.74% 159 $ 21 $
$1.367.254
8445052,000 ABBC
0,42% Gần đây
32 Bitcoin Cash (BCH)
9.990.672.217 $
BCH/ETH
532 $
0,20252203 ETH
0.38% 128.556 $ 117.450 $
$1.327.197
2497,000 BCH
0,41% Gần đây
33 yearn.finance (YFI)
1.136.960.565 $
YFI/USDT
31.398 $
31475,38 USDT
0.09% 8.330 $ 9.436 $
$1.255.912
40,000 YFI
0,39% Gần đây
34 Litecoin (LTC)
9.227.359.597 $
LTC/BTC
139 $
0,00361231 BTC
0.68% 80.721 $ 61.034 $
$1.242.843
8942,000 LTC
0,38% Gần đây
35 XRP (XRP)
33.188.168.807 $
XRP/ETH
1 $
0,0002733 ETH
0.83% 17.400 $ 25.536 $
$1.212.443
1690352,000 XRP
0,37% Gần đây
36 Bitcoin SV (BSV)
2.564.955.857 $
BSV/ETH
137 $
0,05218953 ETH
0.92% 51.548 $ 92.967 $
$1.151.513
8407,000 BSV
0,35% Gần đây
37 Cosmos (ATOM)
3.520.827.696 $
ATOM/USDT
13 $
12,5313 USDT
0.02% 15.253 $ 18.198 $
$1.116.874
89347,000 ATOM
0,34% Gần đây
38 Genaro Network (GNX)
5.393.883 $
GNX/USDT
0 $
0,017823 USDT
0.9% 919 $ 68 $
$1.110.298
62449710,000 GNX
0,34% Gần đây
39 eCash (XEC)
0 $
XEC/USDT
0 $
0,00005277 USDT
0.13% 1.387 $ 1.074 $
$1.085.310
20617613167,000 XEC
0,33% Gần đây
40 Bitcoin SV (BSV)
2.564.955.857 $
BSV/BTC
137 $
0,00356257 BTC
0.97% 43.453 $ 40.241 $
$1.066.584
7781,000 BSV
0,33% Gần đây
41 TRON (TRX)
4.953.205.647 $
TRX/BTC
0 $
0,0000018 BTC
3.24% 16 $ 14 $
$998.829
14421887,000 TRX
0,31% Gần đây
42 Litecoin (LTC)
9.227.359.597 $
LTC/ETH
139 $
0,052954 ETH
0.64% 114.711 $ 75.990 $
$950.464
6839,000 LTC
0,29% Gần đây
43 Kusama (KSM)
1.872.946.064 $
KSM/USDT
204 $
204,753723 USDT
0.06% 6.141 $ 9.256 $
$925.861
4533,000 KSM
0,28% Gần đây
44 HEX (HEX)
0 $
HEX/USDT
0 $
0,15032 USDT
1.78% 75 $ 82 $
$871.794
5813919,000 HEX
0,27% Gần đây
45 Bibox Token (BIX)
8.153.149 $
BIX/USDT
0 $
0,068911 USDT
0.01% 52.509 $ 52.596 $
$848.426
12342337,000 BIX
0,26% Gần đây
46 Diamond Boyz Coin (DBZ)
0 $
DBZ/BTC
0 $
0,0000000797 BTC
4.5% 339 $ 177 $
$807.743
263401534,000 DBZ
0,25% Gần đây
47 Nervos Network (CKB)
294.974.207 $
CKB/ETH
0 $
0,00000423 ETH
4.88% 0 $ 0 $
$745.815
67180944,000 CKB
0,23% Gần đây
48 Ampleforth Governance Token (FORTH)
133.163.082 $
FORTH/USDT
15 $
15,45 USDT
0.32% 2.496 $ 16.120 $
$736.150
47765,000 FORTH
0,23% Gần đây
49 Filecoin (FIL)
5.259.427.752 $
FIL/USDT
55 $
55,3652 USDT
0.01% 18.844 $ 3.453 $
$686.272
12426,000 FIL
0,21% Gần đây
50 Dash (DASH)
1.627.439.765 $
DASH/USDT
157 $
156,96 USDT
0.06% 78.781 $ 81.522 $
$661.834
4227,000 DASH
0,20% Gần đây
Ticker chưa xác thực
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 ? AYS/USDT
0 $
0,00275259 USDT
5.15% 0 $ 0 $
$994.614
362230384,000 AYS
0,31% Gần đây
2 ? STAR/USDT
0 $
0,00778242 USDT
5.65% 0 $ 0 $
$591.977
76253884,000 STAR
0,18% Gần đây
3 Yield Guild Games (YGG)
180.049.335 $
YGG/USDT
2 $
2,021809 USDT
0.01% 101 $ 1.840 $
$571.211
283223,000 YGG
0,18% Gần đây
4 ? RAI/USDT
1 $
0,61872 USDT
0.1% 1.079 $ 1.055 $
$542.975
879747,000 RAI
0,17% Gần đây
5 Gera Coin (GERA)
0 $
GERA/USDT
1 $
1,06 USDT
2.57% 41 $ 5 $
$408.655
386476,000 GERA
0,13% Gần đây
6 ? TYB/USDT
6 $
5,8428 USDT
1.7% 4 $ 3 $
$400.376
68694,000 TYB
0,12% Gần đây
7 ? UNW/BTC
* 0 $
0,00000057 BTC
82.54% 0 $ 0 $
$294.928
13447604,000 UNW
0,09% Gần đây -
8 Gera Coin (GERA)
0 $
GERA/BTC
1 $
0,00002729 BTC
0.69% 892 $ 98 $
$286.013
272387,000 GERA
0,09% Gần đây
9 ? PFT/USDT
0 $
0,007674 USDT
2.93% 318 $ 20 $
$245.736
32101014,000 PFT
0,08% Gần đây
10 OKExChain (OKT)
0 $
OKT/USDT
85 $
85,6026 USDT
0.36% 202 $ 1.062 $
$231.923
2716,000 OKT
0,07% Gần đây
11 ? VERA/USDT
* 0 $
0,4158 USDT
2.28% 20 $ 63 $
$167.387
403563,000 VERA
0,05% Gần đây -
12 Cellframe (CELL)
0 $
CELL/USDT
1 $
0,6741 USDT
2.92% 0 $ 2 $
$130.189
193608,000 CELL
0,04% Gần đây
13 ? CSS/USDT
0 $
0,0799 USDT
0.5% 8 $ 12 $
$50.270
630728,000 CSS
0,02% Gần đây
14 ? UNW/USDT
* 0 $
0,020779 USDT
52.73% 0 $ 0 $
$39.831
1921643,000 UNW
0,01% Gần đây -
15 ? CHS/USDT
* 0 $
0,0264 USDT
4.87% 0 $ 0 $
$33.302
1264578,000 CHS
0,01% Gần đây -
16 ? DEER/USDT
0 $
0,003831 USDT
1.43% 33 $ 7 $
$30.030
7858293,000 DEER
0,01% Gần đây
17 ? UPR/USDT
0 $
0,006959 USDT
1.5% 155 $ 12 $
$28.256
4070393,000 UPR
0,01% Gần đây
18 ? CHXC/USDT
0 $
0,014827 USDT
3.97% 0 $ 0 $
$24.038
1625271,000 CHXC
0,01% Gần đây
19 MobiFi (MOFI)
1.156.559 $
MOFI/USDT
0 $
0,0126 USDT
2.34% 21 $ 8 $
$21.609
1719240,000 MOFI
0,01% Gần đây
20 Rocki (ROCKI)
3.451.702 $
ROCKS/USDT
0 $
0,366571 USDT
1.11% 114 $ 8 $
$19.177
52444,000 ROCKS
0,01% Gần đây
21 ? TNC/USDT
0 $
0,004937 USDT
1.0% 15 $ 10 $
$789
160411,000 TNC
0,00% Gần đây
22 ? COTS/CHS
* 0 $
0,0635 CHS
9.38% - -
$676
404270,000 COTS
0,00% Gần đây -
23 ? ELC/USDT
* 0 $
0,002042 USDT
34.76% 0 $ 0 $
$3
1570,000 ELC
- **khoảng 16 giờ trước Updated khoảng 8 giờ trước -

Bibox là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung nằm tại China. Có 211 đồng tiền ảo và 305 cặp giao dịch trên sàn giao dịch. Khối lượng của Bibox trong 24 giờ qua được báo cáo ở mức 8.462 ₿. Cặp giao dịch sôi động nhất trên sàn giao dịch Bibox là BTC/USDT. Bibox được thành lập năm 2017. Có thể tìm thấy thêm thông tin về sàn giao dịch Bibox tại https://www.bibox.com/v2/login/register?invite_code=0acgk8.

Địa chỉ
Phí
Taker: 0.10% Maker: 0.0% If you have BIX, you can chose BIX to pay the trading fee with discount
Rút tiền
Network Transaction Fee
Nạp tiền
Free
Ký gửi tiền pháp định
None
Phương thức thanh toán được chấp nhận
BTC ETH USDT DAI
Giao dịch đòn bẩy
Năm thành lập
2017
Sàn giao dịch có phí
Mã quốc gia thành lập
China
Số lần xem trang hàng tháng gần đây
753.776,0
Xếp hạng Alexa
#24378
Dữ liệu cộng đồng
Người theo dõi trên Twitter: 46599
Exchange Trade Volume Distribution (24h)
Exchange Trade Volume (24h)
Exchange Normalized Trade Volume (24h)
Trust Score của Bibox
9
Tính thanh khoản Quy mô An ninh mạng Độ bao phủ API Đội ngũ Incident Tổng
4.0 0.5 1.5 1.0 1.0 1.0 9/10
Tính thanh khoản 4.0
Quy mô 0.5
An ninh mạng 1.5
Độ bao phủ API 1.0
Đội ngũ 1.0
Incident 1.0
Estimated Reserves -
Tổng 9/10
* Đây là biểu mẫu được lập bảng để phân tích Điểm tin cậy. Để có phương pháp luận đầy đủ, vui lòng tham khảo bài đăng trên blog của chúng tôi.

Tính thanh khoản

Khối lượng giao dịch báo cáo
Khối lượng giao dịch chuẩn hóa
Tỷ lệ khối lượng báo cáo-chuẩn hóa 1.0
Mức chênh lệch giá mua-giá bán 2.555%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch

Quy mô

Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa 88th
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp 63th

An ninh mạng

Cập nhật lần cuối: 2021-02-16
Dữ liệu được cung cấp bởi cer.live
Kiểm thử thâm nhập
Chứng minh tài chính
Săn lỗi nhận thưởng

Độ bao phủ API

Hạng: A
Dữ liệu ticker Dữ liệu giao dịch lịch sử Dữ liệu sổ lệnh Giao dịch qua API Candlestick Websocket Tài liệu công khai
Availability [source]
Hạng A
Dữ liệu ticker
Dữ liệu giao dịch lịch sử
Dữ liệu sổ lệnh
Trading Via Api
Dữ liệu OHLC
Websocket
Tài liệu công khai
Cập nhật lần cuối: 2019-11-12

Đội ngũ

Team is public
Team profile page [source]

Public Incidents

Tuân thủ quy định

License & Authorization Sanctions Senior Public Figure Jurisdiction Risks KYC Procedures Negative News AML
Risk Cao Thấp Thấp Thấp Cao Cao Thấp
License & Authorization Cao
Sanctions Thấp
Senior Public Figure Thấp
Jurisdiction Risks Thấp
KYC Procedures Cao
Negative News Cao
AML Thấp
Cập nhật lần cuối: 2019-11-19
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho iOS
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho Android