Sàn giao dịch tập trung
Bitrue (Futures)
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC51.043,3433
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
22.9%
BTC7.221,2189
Hợp đồng mở trong 24h
721
Ghép đôi
Thị trường Perpetuals
| Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
XRP-USDT
|
$1,30 | 11.0% | 1,3 USDT | +0,015% | 0.01% |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$203.422.966 | $167.299.517 | Gần đây |
BTC-USDT
|
$76.000,43 | 3.9% | 76047,74 USDT | +0,005% | 0.0% |
0,008%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$121.493.189 | $2.277.450.869 | Gần đây |
ETH-USDT
|
$2.403,55 | 5.4% | 2405,39 USDT | +0,020% | 0.0% |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$67.025.537 | $195.463.485 | Gần đây |
XLM-USDT
|
$0,1800 | 7.2% | 0,18 USDT | +0,138% | 0.01% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$40.778.787 | $12.639.721 | Gần đây |
SOL-USDT
|
$97,95 | 5.3% | 98,05 USDT | +0,041% | 0.01% |
-0,003%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$24.223.393 | $12.086.163 | Gần đây |
HBAR-USDT
|
$0,07531 | 3.6% | 0,08 USDT | +0,146% | 0.01% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$7.990.131 | $577.346 | Gần đây |
ZEC-USDT
|
$1.147,52 | 3.8% | 1150,05 USDT | +0,164% | 0.0% |
0,007%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$6.886.066 | $29.078.665 | Gần đây |
LINK-USDT
|
$11,08 | 5.4% | 11,11 USDT | +0,226% | 0.01% |
0,008%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$6.431.324 | $2.983.781 | Gần đây |
LTC-USDT
|
$51,48 | 4.5% | 51,56 USDT | +0,097% | 0.02% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$5.699.510 | $875.244 | Gần đây |
ADA-USDT
|
$0,1978 | 7.2% | 0,2 USDT | +0,101% | 0.05% |
-0,004%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$4.820.207 | $3.025.011 | Gần đây |
TRX-USDT
|
$0,3316 | 2.4% | 0,33 USDT | +0,241% | 0.0% |
-0,087%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$3.930.231 | $9.693.606 | Gần đây |
HYPE-USDT
|
$76,87 | 5.6% | 77,02 USDT | +0,137% | 0.23% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.408.085 | $15.745.604 | Gần đây |
SUI-USDT
|
$0,6889 | 6.6% | 0,69 USDT | +0,218% | 0.06% |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$3.157.320 | $6.147.123 | Gần đây |
DASH-USDT
|
$51,22 | 6.8% | 51,27 USDT | +0,039% | 0.08% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.768.142 | $1.268.727 | Gần đây |
CRV-USDT
|
$0,3362 | 5.5% | 0,34 USDT | +0,268% | 0.24% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.649.300 | $1.092.683 | Gần đây |
1000PEPE-USDT
|
$0,003347 | 5.3% | 0,00335 USDT | +0,018% | 0.03% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.549.406 | $5.028.349 | Gần đây |
|
XDC-USDT
|
$0,02817 | 0.3% | 0,03 USDT | -0,071% | 0.5% |
0,100%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.354.031 | $176.804 | Gần đây |
DOGE-USDT
|
$0,08068 | 5.0% | 0,08 USDT | +0,099% | 0.01% |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.088.725 | $50.618.569 | Gần đây |
TAO-USDT
|
$220,53 | 7.1% | 221,1 USDT | +0,199% | 0.04% |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.302.294 | $3.347.173 | Gần đây |
DOT-USDT
|
$0,9565 | 6.5% | 0,96 USDT | +0,209% | 0.1% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.237.653 | $1.399.264 | Gần đây |
AVAX-USDT
|
$7,34 | 3.5% | 7,35 USDT | +0,136% | 0.05% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.155.603 | $1.608.122 | Gần đây |
|
BNB-USDT
|
$720,89 | 0.8% | 720,94 USDT | -0,050% | 0.0% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.133.208 | $3.559.694 | Gần đây |
GALA-USDT
|
$0,001647 | 5.5% | 0,00164 USDT | -0,485% | 0.18% |
0,008%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.086.910 | $196.497 | Gần đây |
FARTCOIN-USDT
|
$0,1362 | 7.5% | 0,14 USDT | +0,051% | 0.29% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.005.200 | $732.023 | Gần đây |
VET-USDT
|
$0,007126 | 8.8% | 0,007142 USDT | +0,168% | 0.08% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$990.538 | $355.530 | Gần đây |
|
FLR-USDT
|
$0,006350 | 5.3% | 0,006375 USDT | +0,331% | 0.46% |
0,300%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$948.369 | $231.836 | Gần đây |
TIA-USDT
|
$0,3289 | 9.5% | 0,33 USDT | +0,122% | 0.12% |
-0,009%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$946.014 | $785.348 | Gần đây |
CVX-USDT
|
$1,91 | 6.4% | 1,92 USDT | +0,261% | 0.37% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$839.005 | $167.841 | Gần đây |
ASTER-USDT
|
$0,6788 | 3.2% | 0,68 USDT | +0,221% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$795.963 | $1.283.258 | Gần đây |
ONDO-USDT
|
$0,3353 | 6.5% | 0,34 USDT | +0,216% | 0.15% |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$756.629 | $2.007.148 | Gần đây |
VIRTUAL-USDT
|
$0,5927 | 5.8% | 0,59 USDT | +0,304% | 0.24% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$755.996 | $565.371 | Gần đây |
UNI-USDT
|
$6,37 | 4.7% | 6,37 USDT | -0,047% | 0.02% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$692.654 | $3.119.603 | Gần đây |
1000SHIB-USDT
|
$0,005009 | 6.0% | 0,00502 USDT | +0,160% | 0.02% |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$676.566 | $977.564 | Gần đây |
ICP-USDT
|
$2,48 | 10.7% | 2,49 USDT | +0,161% | 0.16% |
0,008%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$642.461 | $829.287 | Gần đây |
BTR-USDT
|
$0,01403 | 1.5% | 0,01 USDT | +0,328% | 3.64% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$610.028 | $14.483,00 | Gần đây |
FET-USDT
|
$0,1531 | 9.9% | 0,15 USDT | +0,065% | 0.26% |
-0,015%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$588.344 | $992.189 | Gần đây |
DEEP-USDT
|
$0,01441 | 6.2% | 0,01 USDT | +0,229% | 0.48% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$549.789 | $134.053 | Gần đây |
ALGO-USDT
|
$0,09045 | 7.4% | 0,09 USDT | +0,110% | 0.11% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$547.542 | $383.362 | Gần đây |
THETA-USDT
|
$0,1812 | 7.0% | 0,18 USDT | +0,165% | 0.22% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$547.291 | $373.649 | Gần đây |
CC-USDT
|
$0,09215 | 5.9% | 0,09 USDT | +0,366% | 0.32% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$546.768 | $200.068 | Gần đây |
RUNE-USDT
|
$0,4920 | 6.8% | 0,49 USDT | +0,142% | 0.1% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$536.619 | $195.437 | Gần đây |
QNT-USDT
|
$61,62 | 3.6% | 61,62 USDT | -0,065% | 0.08% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$524.178 | $360.175 | Gần đây |
TRUMP-USDT
|
$1,89 | 7.4% | 1,9 USDT | +0,042% | 0.21% |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$522.422 | $2.747.059 | Gần đây |
AKE-USDT
|
$0,02880 | 81.3% | 0,03 USDT | -0,158% | 0.56% |
0,014%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$425.033 | $16.005.718 | Gần đây |
W-USDT
|
$0,009245 | 7.7% | 0,00927 USDT | +0,216% | 0.11% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$400.936 | $192.024 | Gần đây |
NEAR-USDT
|
$2,35 | 7.5% | 2,34 USDT | -0,510% | 0.17% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$399.941 | $5.195.199 | Gần đây |
LSK-USDT
|
$0,3913 | 9.1% | 0,4 USDT | +1,405% | 0.08% |
-0,169%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$356.933 | $14.531.451 | Gần đây |
XMR-USDT
|
$502,64 | 2.3% | 502,36 USDT | -0,113% | 0.08% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$330.601 | $1.129.820 | Gần đây |
ARB-USDT
|
$0,1475 | 4.6% | 0,15 USDT | -0,068% | 0.2% |
-0,004%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$325.905 | $4.982.269 | Gần đây |
AAVE-USDT
|
$123,80 | 4.6% | 123,85 USDT | -0,016% | 0.08% |
0,007%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$297.946 | $2.286.016 | Gần đây |
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Thị trường Futures
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về Bitrue (Futures)
Bitrue (Futures) là gì?
Bitrue (Futures) là một sàn giao dịch tiền mã hóa phái sinh được thành lập vào năm 2018. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 721 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch Bitrue (Futures) 24h được báo cáo ở mức 3.876.268.484 $, thay đổi 22.89771651445862% trong 24 giờ qua và hợp đồng mở 24h là 548.384.595 $, thay đổi 39.35% so với ngày trước đó. Hiện không có Dữ liệu về dự trữ của sàn giao dịch đối với Bitrue (Futures). Cặp được giao dịch nhiều nhất là XRP/USDT với khối lượng giao dịch trong 24h là 167.299.518 $.
Trang web
ID API
Địa chỉ
-
Năm thành lập
2018
Mã quốc gia thành lập
Costa Rica
Phí
Ký gửi tiền pháp định
USD
EUR
AED
AUD
BGN
BHD
BRL
CAD
CHF
CLP
COP
CRC
CZK
DKK
GBP
GTQ
HKD
HRK
HUF
IDR
ILS
ISK
JOD
JPY
KES
KWD
KZT
MAD
MDL
MXN
MYR
NOK
NZD
OMR
PEN
PHP
PKR
PLN
QAR
RON
SAR
SEK
THB
TRY
TWD
VND
ZAR
Giao dịch đòn bẩy
Không
Sàn giao dịch có phí
Không
Bitrue (Futures) Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Hợp đồng mở của sàn giao dịch
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
0.445%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-