Sàn giao dịch phân quyền
IO Trader
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC1.409,9422
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
0.0%
BTC1.013,9452
Hợp đồng mở trong 24h
92
Ghép đôi
Thị trường Perpetuals
| Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
ETH_USDC
|
$2.643,15 | 2.7% | 2645,72 USDC | +0,065% | - |
0,021%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$14.476.670 | $21.856.597 | Gần đây |
BTC_USDC
|
$82.876,18 | 2.2% | 82942,26 USDC | +0,048% | - |
-0,003%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$10.500.000 | $22.366.501 | Gần đây |
|
BNB_USDC
|
$762,58 | 2.1% | 762,13 USDC | -0,090% | - |
-0,011%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$4.018.521 | $8.845.838 | Gần đây |
SOL_USDC
|
$118,24 | 4.8% | 118,29 USDC | +0,008% | - |
0,017%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.919.040 | $6.198.993 | Gần đây |
XRP_USDC
|
$1,48 | 3.9% | 1,48 USDC | 0,000% | - |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.886.052 | $7.453.623 | Gần đây |
ADA_USDC
|
$0,2435 | 5.3% | 0,24 USDC | +0,041% | - |
-0,022%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$2.933.819 | $962.547 | Gần đây |
DOGE_USDC
|
$0,09287 | 5.1% | 0,09 USDC | 0,000% | - |
-0,022%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$2.309.304 | $3.153.633 | Gần đây |
LINK_USDC
|
$13,73 | 4.5% | 13,73 USDC | 0,000% | - |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.771.177 | $1.291.296 | Gần đây |
SUI_USDC
|
$1,19 | 6.3% | 1,19 USDC | 0,000% | - |
-0,017%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.581.899 | $1.387.977 | Gần đây |
LTC_USDC
|
$70,46 | 2.1% | 70,48 USDC | 0,000% | - |
0,018%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.558.794 | $2.501.629 | Gần đây |
TRUMP_USDC
|
$1,99 | 7.0% | 2 USDC | +0,503% | - |
-0,005%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.365.909 | $3.239.503 | Gần đây |
WIF_USDC
|
$0,2318 | 7.4% | 0,23 USDC | +0,043% | - |
-0,012%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.110.678 | $1.598.377 | Gần đây |
ARB_USDC
|
$0,2085 | 10.2% | 0,21 USDC | -0,048% | - |
-0,030%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$991.632 | $316.220 | Gần đây |
NEAR_USDC
|
$5,14 | 4.5% | 5,14 USDC | 0,000% | - |
0,024%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$904.317 | $2.839.882 | Gần đây |
XMR_USDC
|
$527,73 | 5.6% | 528,12 USDC | +0,042% | - |
-0,016%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$839.029 | $400.627 | Gần đây |
INJ_USDC
|
$7,45 | 5.3% | 7,45 USDC | 0,000% | - |
0,021%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$789.997 | $383.658 | Gần đây |
ZEC_USDC
|
$1.548,75 | 6.7% | 1549,71 USDC | +0,030% | - |
-0,027%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$774.134 | $437.026 | Gần đây |
CGPT_USDC
|
$0,02139 | 7.0% | 0,02 USDC | 0,000% | - |
0,029%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$696.762 | $306.878 | Gần đây |
AAVE_USDC
|
$147,88 | 5.4% | 148,08 USDC | +0,101% | - |
0,014%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$668.088 | $337.757 | Gần đây |
PAXG_USDC
|
$4.159,24 | 2.8% | 4162,89 USDC | +0,056% | - |
-0,009%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$647.080 | $974.780 | Gần đây |
ALGO_USDC
|
$0,1164 | 2.1% | 0,12 USDC | +0,086% | - |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$637.720 | $388.363 | Gần đây |
ACH_USDC
|
$0,005954 | 7.5% | 0,005965 USDC | +0,151% | - |
-0,005%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$600.312 | $188.814 | Gần đây |
PUMP_USDC
|
$0,004895 | 10.1% | 0,004897 USDC | 0,000% | - |
0,029%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$599.882 | $327.261 | Gần đây |
GRT_USDC
|
$0,03199 | 15.1% | 0,03 USDC | 0,000% | - |
-0,011%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$599.335 | $151.346 | Gần đây |
LDO_USDC
|
$0,4647 | 4.8% | 0,47 USDC | +0,065% | - |
-0,023%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$591.988 | $549.508 | Gần đây |
MYX_USDC
|
$0,07428 | 7.1% | 0,07 USDC | -0,269% | - |
-0,003%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$579.878 | $168.401 | Gần đây |
AIXBT_USDC
|
$0,02329 | 4.5% | 0,02 USDC | 0,000% | - |
-0,009%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$572.850 | $495.882 | Gần đây |
ETHFI_USDC
|
$0,6761 | 9.3% | 0,68 USDC | +0,044% | - |
0,029%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$559.967 | $612.461 | Gần đây |
EIGEN_USDC
|
$0,2562 | 8.1% | 0,26 USDC | -0,039% | - |
-0,026%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$538.766 | $593.877 | Gần đây |
VET_USDC
|
$0,008728 | 7.3% | 0,008742 USDC | +0,126% | - |
-0,025%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$527.643 | $252.513 | Gần đây |
PENGU_USDC
|
$0,009576 | 6.1% | 0,009585 USDC | +0,063% | - |
0,030%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$520.844 | $450.296 | Gần đây |
COMP_USDC
|
$23,07 | 5.7% | 23,09 USDC | +0,043% | - |
0,014%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$520.210 | $257.424 | Gần đây |
FIL_USDC
|
$1,07 | 7.0% | 1,07 USDC | 0,000% | - |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$514.778 | $424.547 | Gần đây |
1000000MOG_USDC
|
$0,1170 | 8.2% | 0,12 USDC | -0,171% | - |
0,027%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$507.433 | $385.959 | Gần đây |
VIRTUAL_USDC
|
$0,7881 | 3.4% | 0,79 USDC | +0,051% | - |
-0,016%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$502.378 | $471.976 | Gần đây |
ETC_USDC
|
$9,10 | 4.9% | 9,11 USDC | +0,110% | - |
0,021%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$501.736 | $275.222 | Gần đây |
FARTCOIN_USDC
|
$0,1723 | 12.5% | 0,17 USDC | -0,116% | - |
-0,012%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$499.087 | $554.073 | Gần đây |
RUNE_USDC
|
$0,7259 | 6.0% | 0,73 USDC | -0,028% | - |
-0,005%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$491.774 | $501.032 | Gần đây |
PENDLE_USDC
|
$2,45 | 6.8% | 2,45 USDC | 0,000% | - |
0,026%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$488.220 | $541.012 | Gần đây |
HYPE_USDC
|
$88,89 | 4.6% | 88,98 USDC | +0,067% | - |
0,009%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$486.001 | $255.373 | Gần đây |
ICP_USDC
|
$2,99 | 7.7% | 2,99 USDC | 0,000% | - |
0,029%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$484.954 | $488.458 | Gần đây |
XLM_USDC
|
$0,2078 | 5.3% | 0,21 USDC | +0,096% | - |
-0,026%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$474.846 | $441.867 | Gần đây |
|
ZEN_USDC
|
$7,11 | 10.6% | 7,11 USDC | 0,000% | - |
0,007%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$468.250 | $266.250 | Gần đây |
FET_USDC
|
$0,2311 | 5.9% | 0,23 USDC | 0,000% | - |
-0,011%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$466.342 | $654.352 | Gần đây |
UNI_USDC
|
$9,09 | 9.3% | 9,08 USDC | -0,110% | - |
-0,014%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$463.172 | $759.264 | Gần đây |
1000BONK_USDC
|
$0,003457 | 7.5% | 0,00346 USDC | +0,058% | - |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$461.282 | $281.068 | Gần đây |
AXS_USDC
|
$1,10 | 6.8% | 1,1 USDC | 0,000% | - |
-0,018%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$457.825 | $538.498 | Gần đây |
MERL_USDC
|
$0,02829 | 5.0% | 0,03 USDC | 0,000% | - |
-0,013%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$451.168 | $548.714 | Gần đây |
HBAR_USDC
|
$0,09757 | 2.1% | 0,1 USDC | 0,000% | - |
-0,006%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$436.609 | $382.636 | Gần đây |
USELESS_USDC
|
$0,2571 | 11.4% | 0,26 USDC | -0,078% | - |
-0,014%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$435.044 | $412.954 | Gần đây |
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Thị trường Futures
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về IO Trader
IO Trader là gì?
IO Trader là một sàn giao dịch tiền mã hóa phái sinh được thành lập vào năm 2025. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 92 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch IO Trader 24h được báo cáo ở mức 116.993.928 $, thay đổi -0.007506078430657944% trong 24 giờ qua và hợp đồng mở 24h là 84.134.959 $, thay đổi 2.19% so với ngày trước đó. Hiện không có Dữ liệu về dự trữ của sàn giao dịch đối với IO Trader. Cặp được giao dịch nhiều nhất là ETH/USDC với khối lượng giao dịch trong 24h là 21.856.597 $.
Trang web
Email
ID API
Địa chỉ
Flat A-B 162-164 High Street North, London, England, E6 2JA
Năm thành lập
2025
Mã quốc gia thành lập
United Kingdom
Phí
Nạp tiền
0
Phí
1
Ký gửi tiền pháp định
None
Rút tiền
0
Phương thức thanh toán được chấp nhận
None
Giao dịch đòn bẩy
Có
Sàn giao dịch có phí
Không
IO Trader Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Hợp đồng mở của sàn giao dịch
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
-
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-