Sàn giao dịch phân quyền
Phoenix
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC412,6085
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
66.0%
BTC288,2971
Hợp đồng mở trong 24h
104
Ghép đôi
Thị trường Perpetuals
| Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
SOL/USDC
|
$95,82 | 0.9% | 95,84 USDC | -0,063% | - |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$5.694.607 | $7.699.390 | Gần đây |
ZEC/USDC
|
$1.279,92 | 2.7% | 1280,49 USDC | -0,036% | - |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$4.475.859 | $506.945 | Gần đây |
BTC/USDC
|
$77.546,64 | 0.1% | 77552 USDC | -0,073% | - |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.333.303 | $10.245.198 | Gần đây |
NEAR/USDC
|
$4,34 | 0.5% | 4,34 USDC | -0,166% | - |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.597.192 | $274.043 | Gần đây |
ANTHROPIC/USDC
|
$1.728,51 | 0.8% | 1726,4 USDC | -0,202% | - |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$922.182 | $132.795 | Gần đây |
ETH/USDC
|
$2.245,59 | 0.5% | 2247,1 USDC | -0,013% | - |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$778.858 | $848.777 | Gần đây |
|
GOOGL/USDC
|
$281,77 | 0.3% | 281,97 USDC | -0,011% | - |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$498.415 | $617.460 | Gần đây |
|
META/USDC
|
$612,85 | 0.2% | 613,66 USDC | +0,052% | - |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$470.830 | $151.908 | Gần đây |
WTIOIL/USDC
|
$102,88 | 1.1% | 102,91 USDC | -0,049% | - |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$347.766 | $68.310,00 | Gần đây |
LIT/USDC
|
$2,73 | 1.7% | 2,73 USDC | -0,033% | - |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$343.781 | $108.670 | Gần đây |
|
TSLA/USDC
|
$399,06 | 1.2% | 399,29 USDC | -0,023% | - |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$336.861 | $38.812,00 | Gần đây |
XPL/USDC
|
$0,08091 | 7.4% | 0,08 USDC | -0,198% | - |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$304.245 | $66.846,00 | Gần đây |
SPCX/USDC
|
$137,18 | 0.5% | 137,27 USDC | -0,015% | - |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$290.228 | $412.678 | Gần đây |
|
MU/USDC
|
$895,28 | 2.1% | 896,2 USDC | +0,022% | - |
-0,003%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$277.460 | $49.771,00 | Gần đây |
|
TSM/USDC
|
$408,58 | 1.3% | 409,11 USDC | +0,049% | - |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$239.614 | $50.446,00 | Gần đây |
|
SNDK/USDC
|
$1.152,17 | 4.6% | 1154,8 USDC | +0,147% | - |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$214.802 | $1.039.668 | Gần đây |
HYPE/USDC
|
$88,07 | 4.2% | 88,02 USDC | -0,142% | - |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$211.879 | $3.524.796 | Gần đây |
|
AMZN/USDC
|
$240,48 | 5.4% | 240,65 USDC | -0,008% | - |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$209.583 | $540.150 | Gần đây |
QQQ/USDC
|
$693,81 | 0.4% | 694,76 USDC | +0,056% | - |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$207.780 | $15.150,00 | Gần đây |
|
AMD/USDC
|
$505,86 | 2.5% | 507,08 USDC | +0,160% | - |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$142.904 | $56.069,00 | Gần đây |
CHIP/USDC
|
$0,04283 | 3.5% | 0,04 USDC | +0,210% | - |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$133.271 | $19.253,00 | Gần đây |
BP/USDC
|
$0,9375 | 0.6% | 0,94 USDC | -0,266% | - |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$122.499 | $13.590,00 | Gần đây |
JTO/USDC
|
$0,3733 | 0.1% | 0,37 USDC | -0,027% | - |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$120.171 | $44.795,00 | Gần đây |
|
BNB/USDC
|
$704,23 | 0.6% | 705,24 USDC | +0,062% | - |
-0,003%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$119.203 | $94.058,00 | Gần đây |
SKHY/USDC
|
$149,79 | 0.1% | 149,81 USDC | -0,067% | - |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$108.760 | $56.210,00 | Gần đây |
|
HOOD/USDC
|
$85,29 | 0.4% | 85,38 USDC | +0,023% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$103.151 | $163.552 | Gần đây |
ZRO/USDC
|
$1,73 | 0.9% | 1,73 USDC | -0,133% | - |
0,012%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$100.846 | $157.297 | Gần đây |
PUMP/USDC
|
$0,004131 | 1.2% | 0,004133 USDC | -0,031% | - |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$98.742,43 | $136.110 | Gần đây |
SILVER/USDC
|
$49,35 | 1.4% | 49,38 USDC | -0,002% | - |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$82.005,59 | $140.678 | Gần đây |
GOLD/USDC
|
$3.883,48 | 2.0% | 3884,2 USDC | -0,062% | - |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$78.785,26 | $49.423,00 | Gần đây |
NVDA/USDC
|
$203,31 | 1.6% | 203,32 USDC | -0,074% | - |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$69.217,65 | $39.590,00 | Gần đây |
|
INTC/USDC
|
$64,67 | 6.0% | 64,67 USDC | -0,077% | - |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$63.102,27 | $947.078 | Gần đây |
UNI/USDC
|
$6,93 | 0.3% | 6,94 USDC | -0,068% | - |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$58.758,67 | $156.695 | Gần đây |
|
QCOM/USDC
|
$164,91 | 6.8% | 164,89 USDC | -0,091% | - |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$57.176,93 | $11.205,00 | Gần đây |
|
MSTR/USDC
|
$133,74 | 1.6% | 133,85 USDC | +0,004% | - |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$49.714,88 | $471.170 | Gần đây |
|
BABA/USDC
|
$98,31 | 0.3% | 98,37 USDC | -0,020% | - |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$44.154,46 | $120.238 | Gần đây |
SUI/USDC
|
$0,8969 | 1.0% | 0,9 USDC | -0,047% | - |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$42.503,78 | $16.534,00 | Gần đây |
DOGE/USDC
|
$0,07526 | 0.7% | 0,08 USDC | -0,037% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$41.599,09 | $17.253,00 | Gần đây |
ONDO/USDC
|
$0,4070 | 3.9% | 0,41 USDC | +0,015% | - |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$41.300,44 | $120.763 | Gần đây |
|
CRCL/USDC
|
$73,14 | 2.3% | 73,1 USDC | -0,128% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$40.527,40 | $74.786,00 | Gần đây |
|
COIN/USDC
|
$146,06 | 3.1% | 146,07 USDC | -0,075% | - |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$40.435,39 | $227.314 | Gần đây |
ADA/USDC
|
$0,1923 | 0.6% | 0,19 USDC | +0,036% | - |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$40.434,29 | $8.558,00 | Gần đây |
CRV/USDC
|
$0,2830 | 1.6% | 0,28 USDC | -0,004% | - |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$39.977,01 | $24.745,00 | Gần đây |
|
ARM/USDC
|
$206,39 | 0.9% | 206,88 USDC | +0,155% | - |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$39.928,46 | $37.098,00 | Gần đây |
RENDER/USDC
|
$1,57 | 0.4% | 1,57 USDC | +0,025% | - |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$37.817,84 | $13.801,00 | Gần đây |
|
TLT/USDC
|
$81,02 | 0.8% | 81,1 USDC | +0,012% | - |
-0,011%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$37.154,16 | $27.501,00 | Gần đây |
|
CBRS/USDC
|
$108,67 | 1.5% | 108,93 USDC | +0,156% | - |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$34.965,11 | $18.046,00 | Gần đây |
|
ASML/USDC
|
$1.572,14 | 0.9% | 1574 USDC | +0,038% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$32.581,49 | $18.141,00 | Gần đây |
SPY/USDC
|
$755,24 | 0.7% | 756,06 USDC | +0,028% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$30.454,85 | $4.968,00 | Gần đây |
JUP/USDC
|
$0,2584 | 1.3% | 0,26 USDC | +0,089% | - |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$27.924,57 | $55.169,00 | Gần đây |
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Thị trường Futures
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về Phoenix
Phoenix là gì?
Phoenix là một sàn giao dịch tiền mã hóa phái sinh được thành lập vào năm 2026. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 104 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch Phoenix 24h được báo cáo ở mức 31.987.312 $, thay đổi -66.0170210809113% trong 24 giờ qua và hợp đồng mở 24h là 22.350.121 $, thay đổi -4.37% so với ngày trước đó. Hiện không có Dữ liệu về dự trữ của sàn giao dịch đối với Phoenix. Cặp được giao dịch nhiều nhất là SOL/USDC với khối lượng giao dịch trong 24h là 7.699.391 $.
Trang web
Cộng đồng
ID API
Địa chỉ
Republic of Panama, District of Panama, Township of Betania via Ricardo J. Alfaro, PH The Century Tower Building, office 317
Năm thành lập
2026
Mã quốc gia thành lập
Panama
Phí
Phí
taker fee: 3.5 bps maker fee: 0.5 bps
Ký gửi tiền pháp định
-
Rút tiền
$0.50 for each withdrawal
Giao dịch đòn bẩy
Có
Sàn giao dịch có phí
Có
Phoenix Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Hợp đồng mở của sàn giao dịch
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
-
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-