Sàn giao dịch tập trung
WOO X (Futures)
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC18,9904
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
34.8%
BTC271,9223
Hợp đồng mở trong 24h
161
Ghép đôi
Thị trường Perpetuals
| Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BTC/USDT
|
$75.705,94 | 0.3% | 75823 USDT | +0,048% | 0.1% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$17.267.226 | $477.237 | Gần đây |
ETH/USDT
|
$2.234,31 | 0.4% | 2237,9 USDT | +0,054% | 5.21% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.235.656 | $700.469 | Gần đây |
SOL/USDT
|
$89,04 | 1.4% | 89,2 USDT | +0,072% | 5.82% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$228.926 | $74.403,00 | Gần đây |
HYPE/USDT
|
$77,56 | 2.3% | 77,67 USDT | +0,028% | 4.87% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$115.587 | $81.574,00 | Gần đây |
TAO/USDT
|
$220,76 | 1.6% | 221,2 USDT | +0,090% | 2.44% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$98.984,95 | $630,00 | Gần đây |
WOO/USDT
|
$0,01144 | 6.3% | 0,01 USDT | +0,087% | 21.18% |
0,009%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$72.775,50 | $4.126,00 | Gần đây |
XAUT/USDT
|
$4.053,72 | 0.0% | 4060,99 USDT | +0,072% | 0.0% |
-0,004%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$65.714,25 | $3.176,00 | Gần đây |
INJ/USDT
|
$8,14 | 3.3% | 8,21 USDT | +0,773% | 27.02% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$63.242,91 | $838,00 | khoảng 6 giờ trước |
XRP/USDT
|
$1,16 | 0.8% | 1,16 USDT | +0,069% | 52.87% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$51.070,09 | $2.278,00 | Gần đây |
CRV/USDT
|
$0,2649 | 0.6% | 0,27 USDT | +0,151% | 22.83% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$45.020,85 | $8.002,00 | Gần đây |
LTC/USDT
|
$52,01 | 0.8% | 52,1 USDT | +0,058% | 39.62% |
0,008%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$34.672,39 | $7,00 | Gần đây |
LINK/USDT
|
$10,77 | 0.1% | 10,79 USDT | +0,065% | 48.88% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$26.686,82 | $4.689,00 | Gần đây |
ZEC/USDT
|
$1.251,41 | 7.1% | 1255,59 USDT | +0,227% | 38.69% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$24.688,83 | $11.570,00 | Gần đây |
HBAR/USDT
|
$0,06670 | 0.8% | 0,07 USDT | +0,075% | 23.67% |
-0,008%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$24.667,03 | $6,00 | Gần đây |
ALGO/USDT
|
$0,09450 | 0.6% | 0,09 USDT | 0,000% | 33.58% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$23.490,31 | $387,00 | khoảng 8 giờ trước |
AVAX/USDT
|
$8,18 | 1.4% | 8,19 USDT | +0,024% | 32.08% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$20.997,15 | $6.369,00 | Gần đây |
FET/USDT
|
$0,1442 | 1.2% | 0,14 USDT | -0,623% | 51.72% |
-0,003%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$20.606,01 | $7,00 | khoảng 3 giờ trước |
DOGE/USDT
|
$0,07113 | 1.5% | 0,07 USDT | +0,084% | 13.98% |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$15.098,06 | $2,00 | Gần đây |
ONDO/USDT
|
$0,3605 | 3.9% | 0,36 USDT | +0,139% | 47.86% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$13.994,42 | $107,00 | Gần đây |
ASTER/USDT
|
$0,6817 | 0.3% | 0,68 USDT | 0,000% | 39.64% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$13.929,86 | $7,00 | Gần đây |
OP/USDT
|
$0,1019 | 2.3% | 0,1 USDT | -0,588% | 44.69% |
-0,004%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$9.500,01 | $7,00 | khoảng 3 giờ trước |
BCH/USDT
|
$248,32 | 5.3% | 249 USDT | +0,165% | 19.85% |
-0,015%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$9.118,58 | $0,00 | khoảng 3 giờ trước |
|
BNB/USDT
|
$695,12 | 0.1% | 695,4 USDT | -0,066% | 16.54% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$8.612,49 | $2.442,00 | Gần đây |
USELESS/USDT
|
$0,1338 | 0.1% | 0,13 USDT | 0,000% | 84.73% |
0,022%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$7.043,04 | $605,00 | Gần đây |
LIT/USDT
|
$3,28 | 5.6% | 3,28 USDT | +0,122% | 68.82% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$6.511,72 | $37.105,00 | Gần đây |
XMR/USDT
|
$597,08 | 2.0% | 597,66 USDT | -0,010% | 4.37% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$6.352,88 | $1.452,00 | Gần đây |
FIL/USDT
|
$0,7852 | 3.1% | 0,78 USDT | -0,509% | 61.63% |
-0,004%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$6.099,57 | $5,00 | khoảng 3 giờ trước |
JELLYJELLY/USDT
|
$0,04112 | 4.1% | 0,04 USDT | -0,394% | 55.02% |
0,013%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$6.099,52 | $2.228,00 | Gần đây |
ARB/USDT
|
$0,1694 | 2.9% | 0,17 USDT | +0,059% | 87.92% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$5.316,03 | $7,00 | Gần đây |
PUMP/USDT
|
$0,003653 | 6.9% | 0,003661 USDT | +0,109% | 15.26% |
-0,004%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$4.937,92 | $792,00 | Gần đây |
TRX/USDT
|
$0,3197 | 0.8% | 0,32 USDT | +0,175% | 28.32% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.842,95 | $7,00 | khoảng 3 giờ trước |
HUMA/USDT
|
$0,01215 | 5.1% | 0,01 USDT | +0,847% | 0.02% |
-0,108%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$3.176,54 | $4.743,00 | Gần đây |
MON/USDT
|
$0,01668 | 1.5% | 0,02 USDT | -1,198% | 45.77% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.682,98 | $287,00 | khoảng 5 giờ trước |
ZRO/USDT
|
$1,62 | 1.4% | 1,62 USDT | +0,062% | 52.91% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.812,39 | $8,00 | Gần đây |
TOSHI/USDT
|
$0,00009710 | 2.1% | 0,0000971 USDT | -0,103% | 0.1% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.555,31 | $2.475,00 | Gần đây |
APT/USDT
|
$0,5964 | 5.7% | 0,6 USDT | +0,117% | 2.2% |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.408,82 | $7,00 | Gần đây |
LDO/USDT
|
$0,3243 | 1.5% | 0,32 USDT | +0,031% | 71.21% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$792,21 | $21,00 | Gần đây |
XLM/USDT
|
$0,1506 | 1.2% | 0,15 USDT | +0,119% | 42.34% |
-0,020%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$530,91 | $37,00 | Gần đây |
CYBER/USDT
|
$0,2955 | 5.1% | 0,3 USDT | +0,169% | 31.61% |
-0,041%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$448,95 | $3.539,00 | Gần đây |
ETHFI/USDT
|
$0,5934 | 2.2% | 0,59 USDT | 0,000% | 50.15% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$296,45 | $323,00 | Gần đây |
VET/USDT
|
$0,005284 | 1.3% | 0,00525 USDT | -0,756% | 17.94% |
-0,008%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$91,81 | $1.630,00 | khoảng 7 giờ trước |
ONE/USDT
|
$0,001920 | 11.0% | 0,001934 USDT | +0,624% | 72.02% |
-0,003%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$0,00 | $2.966,00 | Gần đây |
ICNT/USDT
|
$0,3136 | 5.8% | 0,31 USDT | +0,319% | 7.74% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$0,00 | $701,00 | Gần đây |
ADA/USDT
|
$0,1831 | 0.5% | 0,18 USDT | -1,582% | 34.5% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$13.887,22 | $227,00 | khoảng 18 giờ trước |
DOT/USDT
|
$0,9030 | 0.1% | 0,89 USDT | -1,217% | 36.14% |
0,009%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$6.901,15 | $27,00 | khoảng 13 giờ trước |
UNI/USDT
|
$7,09 | 1.9% | 7,15 USDT | +0,761% | 62.26% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$6.448,45 | $65,00 | khoảng 12 giờ trước |
XPL/USDT
|
$0,05724 | 2.6% | 0,06 USDT | -1,571% | 55.75% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$5.062,95 | $690,00 | khoảng 8 giờ trước |
VIRTUAL/USDT
|
$0,5687 | 0.6% | 0,56 USDT | -1,300% | 45.95% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.878,40 | $875,00 | khoảng 19 giờ trước |
EIGEN/USDT
|
$0,1674 | 1.9% | 0,17 USDT | -1,551% | 22.01% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.683,56 | $43,00 | khoảng 9 giờ trước |
PYTH/USDT
|
$0,06447 | 0.9% | 0,06 USDT | -1,534% | 28.45% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.482,23 | $24,00 | khoảng 12 giờ trước |
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Thị trường Futures
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về WOO X (Futures)
WOO X (Futures) là gì?
WOO X (Futures) là một sàn giao dịch tiền mã hóa phái sinh được thành lập vào năm 2019. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 161 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch WOO X (Futures) 24h được báo cáo ở mức 1.438.864 $, thay đổi -34.76810035740716% trong 24 giờ qua và hợp đồng mở 24h là 20.602.957 $, thay đổi -2.25% so với ngày trước đó. Hiện không có Dữ liệu về dự trữ của sàn giao dịch đối với WOO X (Futures). Cặp được giao dịch nhiều nhất là BTC/USDT với khối lượng giao dịch trong 24h là 477.238 $.
Trang web
Cộng đồng
ID API
Địa chỉ
-
Năm thành lập
2019
Mã quốc gia thành lập
Panama
Phí
Ký gửi tiền pháp định
BRL
CHF
EUR
GBP
Giao dịch đòn bẩy
Không
Sàn giao dịch có phí
Không
WOO X (Futures) Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Hợp đồng mở của sàn giao dịch
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
33.588%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-