MP Materials
MP
#257
Biểu đồ giá MP Materials (MP)
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 3.8% | 8.7% | 9.0% | 24.0% | 24.5% |
Công cụ chuyển đổi MP
Giá lịch sử của MP Materials
| Phạm vi trong 24g | $44,36 – $47,48 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $43,88 – $51,40 |
| Dải 52 tuần | $43,88 – $104,67 |
Thống kê cổ phiếu
| Giá trị vốn hóa thị trường | 8,235B $ |
|---|
MP Materials(MP) có hiệu suất như thế nào?
MP Materials (MP) tăng 3.8% hôm nay, giao dịch ở mức $46,26 với phạm vi hàng ngày từ $44,36 đến $47,48. Trong năm qua, MP Materials đạt mức cao nhất trong 52 tuần là $104,67 và mức thấp nhất là $43,88, và giảm 7.5% từ đầu năm đến nay.
Giá trị vốn hóa thị trường của MP Materials (MP) là bao nhiêu?
MP Materials (MP) có vốn hóa là $8,24B, trong khi MP Materials được token hóa có tổng vốn hóa là $320,26K. Để xem MP so sánh với các cổ phiếu khác, hãy xem danh sách các cổ phiếu được xếp hạng theo vốn hóa của CoinGecko.
Các nhà phát hành khác nhau của MP Materials (MP) được token hóa là ai?
Ondo Finance là nhà phát hành duy nhất của MP Materials được token hóa trên CoinGecko. Token của họ, MPON, có vốn hóa là $320,39K.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của MP Materials (MP) được token hóa là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của MP Materials (MP) được token hóa là $731,25K trong 24 giờ qua, tăng 6.74% kể từ ngày trước đó.
Tôi có thể mua MP Materials được token hóa (MP) ở đâu?
Có thể giao dịch MP Materials (MP) được token hóa trên sàn giao dịch tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch MP được token hóa là LBank, trong đó cặp giao dịch sôi động nhất MPON/USDT có khối lượng giao dịch là $670,59K trong 24 giờ qua. Các lựa chọn phổ biến khác bao gồm MEXC và Ondo Stocks.
Thị trường MP Materials
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
46,45 $ | 0,37% | 15.720 $ | 14.620 $ | 670.592,72 $ | 91,70% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
46,16 $ | 1,28% | 8.781 $ | 7.825 $ | 59.653,67 $ | 8,16% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
46,25 $ | 0,13% | 349.330 $ | 441.697 $ | 1.004,64 $ | 0,14% |
Gần đây
|
||
Token MP Materials
| # | Token | Chuỗi | Nhà phát hành | Giá | % chênh lệch giá | Vốn hóa | Khối lượng giao dịch 24h |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MPON
|
Ethereum
|
Ondo Finance
|
$46,35 | 0.2% | $320,39K | $729,86K |
Ondo Finance