coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #96
Giá 1inch (1INCH)

1inch 1INCH / NOK

kr6,25 9.4%
0,00002620 BTC 9.4%
0,00036819 ETH 9.0%
Trên danh sách theo dõi 102.649
kr5,64
Phạm vi 24H
kr6,29
Giá trị vốn hóa thị trường kr4.893.790.462
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.53
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 68.75
KL giao dịch trong 24 giờ kr702.428.881
Định giá pha loãng hoàn toàn kr9.274.753.839
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 130.29
Cung lưu thông 791.469.598
Tổng cung 1.500.000.000
Tổng lượng cung tối đa 1.500.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi 1inch sang Norwegian Krone (1INCH sang NOK)

1INCH
NOK

1 1INCH = kr6,25

Cập nhật lần cuối 04:26AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi 1INCH thành NOK

Tỷ giá hối đoái từ 1INCH sang NOK hôm nay là 6,25 kr và đã đã tăng 9.8% từ kr5,69 kể từ hôm nay.
1inch (1INCH) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 56.4% từ kr3,99 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.0%
9.4%
15.7%
21.4%
57.0%
-65.3%

Tôi có thể mua và bán 1inch ở đâu?

1inch có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr702.428.881. 1inch có thể được giao dịch trên 137 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của 1inch (1INCH) đến NOK

So sánh giá & các thay đổi của 1inch trong NOK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 1INCH sang NOK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 05, 2023 Chủ nhật 6,25 kr 0,555255 kr 9.8%
February 04, 2023 Thứ bảy 5,78 kr 0,331847 kr 6.1%
February 03, 2023 Thứ sáu 5,45 kr 0,224522 kr 4.3%
February 02, 2023 Thứ năm 5,22 kr 0,077075 kr 1.5%
February 01, 2023 Thứ tư 5,15 kr 0,061469 kr 1.2%
January 31, 2023 Thứ ba 5,09 kr -0,262857 kr -4.9%
January 30, 2023 Thứ hai 5,35 kr 0,122860 kr 2.4%

Chuyển đổi 1inch (1INCH) sang NOK

1INCH NOK
0.01 1INCH 0.062490 NOK
0.1 1INCH 0.624900 NOK
1 1INCH 6.25 NOK
2 1INCH 12.50 NOK
5 1INCH 31.25 NOK
10 1INCH 62.49 NOK
20 1INCH 124.98 NOK
50 1INCH 312.45 NOK
100 1INCH 624.90 NOK
1000 1INCH 6249.00 NOK

Chuyển đổi Norwegian Krone (NOK) sang 1INCH

NOK 1INCH
0.01 NOK 0.00160026 1INCH
0.1 NOK 0.01600255 1INCH
1 NOK 0.160026 1INCH
2 NOK 0.320051 1INCH
5 NOK 0.800128 1INCH
10 NOK 1.60 1INCH
20 NOK 3.20 1INCH
50 NOK 8.00 1INCH
100 NOK 16.00 1INCH
1000 NOK 160.03 1INCH

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu