Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Aave MKR
AMKR / VND
₫41.294.218
1.1%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,01942 BTC
0.3%
0,6662 ETH
0.1%
$1.542,27
Phạm vi trong 24g
$1.616,83
Chuyển đổi Aave MKR sang Vietnamese đồng (AMKR sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Aave MKR (AMKR) sang VND là 41.294.218 ₫.
AMKR
VND
1 AMKR = 41.294.218 ₫
Biểu đồ AMKR sang VND
Aave MKR (AMKR) hôm nay có giá trị là 41.294.218 ₫, đó là một 0.3% giảm từ một giờ trước và 0.4% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của AMKR ngày hôm nay là 12.2% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Aave MKR được giao dịch là 0,000000000000000000 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 0.4% | 12.2% | 28.5% | 0.2% | 13.0% |
Số liệu thống kê về Aave MKR
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫2,488B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫0,00 |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 60 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Aave MKRcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Aave MKR (AMKR) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫41.294.218.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu AMKR?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.000000024216 AMKR.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của AMKR sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Aave MKR theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi AMKR sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ AMKR sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của AMKR/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 AMKR theo VND là ₫145.526.247. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 AMKR/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Aave MKR tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Aave MKR (AMKR) đã tăng tăng lên 0,20 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Aave MKR có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -1,00 %.
AMKR / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Aave MKR (AMKR) sang VND là 41.294.218 ₫ cho mỗi 1 AMKR. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 AMKR lấy 206.471.090 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00000121 AMKR, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch AMKR phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Aave MKR (AMKR) sang VND
| AMKR | VND |
|---|---|
| 0.01 AMKR | 412942 VND |
| 0.1 AMKR | 4129422 VND |
| 1 AMKR | 41294218 VND |
| 2 AMKR | 82588436 VND |
| 5 AMKR | 206471090 VND |
| 10 AMKR | 412942181 VND |
| 20 AMKR | 825884362 VND |
| 50 AMKR | 2064710905 VND |
| 100 AMKR | 4129421809 VND |
| 1000 AMKR | 41294218090 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang AMKR
| VND | AMKR |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000000242165 AMKR |
| 0.1 VND | 0.000000002422 AMKR |
| 1 VND | 0.000000024216 AMKR |
| 2 VND | 0.000000048433 AMKR |
| 5 VND | 0.000000121082 AMKR |
| 10 VND | 0.000000242165 AMKR |
| 20 VND | 0.000000484329 AMKR |
| 50 VND | 0.00000121 AMKR |
| 100 VND | 0.00000242 AMKR |
| 1000 VND | 0.00002422 AMKR |
Lịch sử giá 7 ngày của Aave MKR (AMKR) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Aave MKR (AMKR) so với VND giao động giữa mức cao 45.465.665 ₫ trên Thứ ba và mức thấp 40.779.565 ₫ trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của AMKR trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (5 ngày trước) ở -3.830.382 ₫ (8.4%).
So sánh giá hàng ngày của Aave MKR (AMKR) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Aave MKR (AMKR) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 AMKR sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 41.294.218 ₫ | 150.586 ₫ | 0.4% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 40.779.565 ₫ | -997.551 ₫ | 2.4% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 41.777.116 ₫ | -198.775 ₫ | 0.5% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | 41.975.890 ₫ | -136.638 ₫ | 0.3% |
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 42.112.529 ₫ | 477.245 ₫ | 1.1% |
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 41.635.284 ₫ | -3.830.382 ₫ | 8.4% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 45.465.665 ₫ | 692.742 ₫ | 1.5% |