Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Aave MKR
AMKR / VND
₫45.091.723
1.3%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,02082 BTC
1.6%
0,6944 ETH
1.6%
$1.733,57
Phạm vi trong 24g
$1.782,28
Chuyển đổi Aave MKR sang Vietnamese đồng (AMKR sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Aave MKR (AMKR) sang VND là 45.091.723 ₫.
AMKR
VND
1 AMKR = 45.091.723 ₫
Biểu đồ AMKR sang VND
Aave MKR (AMKR) hôm nay có giá trị là 45.091.723 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 1.4% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của AMKR ngày hôm nay là 10.3% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Aave MKR được giao dịch là 0,000000000000000000 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 1.4% | 10.3% | 7.9% | 19.5% | 20.3% |
Số liệu thống kê về Aave MKR
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫2,717B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫0,00 |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 60 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Aave MKRcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Aave MKR (AMKR) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫45.091.723.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu AMKR?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.000000022177 AMKR.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của AMKR sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Aave MKR theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi AMKR sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ AMKR sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của AMKR/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 AMKR theo VND là ₫145.526.247. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 AMKR/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Aave MKR tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Aave MKR (AMKR) đã tăng tăng lên 19,50 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Aave MKR có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 5,80 %.
AMKR / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Aave MKR (AMKR) sang VND là 45.091.723 ₫ cho mỗi 1 AMKR. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 AMKR lấy 225.458.614 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00000111 AMKR, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch AMKR phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Aave MKR (AMKR) sang VND
| AMKR | VND |
|---|---|
| 0.01 AMKR | 450917 VND |
| 0.1 AMKR | 4509172 VND |
| 1 AMKR | 45091723 VND |
| 2 AMKR | 90183446 VND |
| 5 AMKR | 225458614 VND |
| 10 AMKR | 450917228 VND |
| 20 AMKR | 901834456 VND |
| 50 AMKR | 2254586141 VND |
| 100 AMKR | 4509172281 VND |
| 1000 AMKR | 45091722814 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang AMKR
| VND | AMKR |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000000221770 AMKR |
| 0.1 VND | 0.000000002218 AMKR |
| 1 VND | 0.000000022177 AMKR |
| 2 VND | 0.000000044354 AMKR |
| 5 VND | 0.000000110885 AMKR |
| 10 VND | 0.000000221770 AMKR |
| 20 VND | 0.000000443540 AMKR |
| 50 VND | 0.00000111 AMKR |
| 100 VND | 0.00000222 AMKR |
| 1000 VND | 0.00002218 AMKR |
Lịch sử giá 7 ngày của Aave MKR (AMKR) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Aave MKR (AMKR) so với VND giao động giữa mức cao 48.104.690 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 44.772.923 ₫ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của AMKR trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (2 ngày trước) ở -3.331.767 ₫ (6.9%).
So sánh giá hàng ngày của Aave MKR (AMKR) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Aave MKR (AMKR) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 AMKR sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 45.091.723 ₫ | -647.391 ₫ | 1.4% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 45.465.665 ₫ | 692.742 ₫ | 1.5% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | 44.772.923 ₫ | -3.331.767 ₫ | 6.9% |
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 48.104.690 ₫ | 1.623.832 ₫ | 3.5% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 46.480.858 ₫ | 1.358.262 ₫ | 3.0% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 45.122.595 ₫ | -403.185 ₫ | 0.9% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 45.525.781 ₫ | -1.988.529 ₫ | 4.2% |