Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Aave MKR
AMKR / VND
₫45.213.896
0.8%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,02114 BTC
1.9%
0,7021 ETH
1.6%
$1.735,05
Phạm vi trong 24g
$1.784,37
Chuyển đổi Aave MKR sang Vietnamese đồng (AMKR sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Aave MKR (AMKR) sang VND là 45.213.896 ₫.
AMKR
VND
1 AMKR = 45.213.896 ₫
Biểu đồ AMKR sang VND
Aave MKR (AMKR) hôm nay có giá trị là 45.213.896 ₫, đó là một 0.1% tăng từ một giờ trước và 0.9% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của AMKR ngày hôm nay là 12.2% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Aave MKR được giao dịch là 0,000000000000000000 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 0.9% | 12.2% | 0.3% | 21.0% | 9.1% |
Số liệu thống kê về Aave MKR
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫2,724B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫0,00 |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 60 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Aave MKRcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Aave MKR (AMKR) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫45.213.896.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu AMKR?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.000000022117 AMKR.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của AMKR sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Aave MKR theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi AMKR sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ AMKR sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của AMKR/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 AMKR theo VND là ₫145.526.247. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 AMKR/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Aave MKR tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Aave MKR (AMKR) đã tăng tăng lên 21,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Aave MKR có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 4,50 %.
AMKR / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Aave MKR (AMKR) sang VND là 45.213.896 ₫ cho mỗi 1 AMKR. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 AMKR lấy 226.069.479 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00000111 AMKR, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch AMKR phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Aave MKR (AMKR) sang VND
| AMKR | VND |
|---|---|
| 0.01 AMKR | 452139 VND |
| 0.1 AMKR | 4521390 VND |
| 1 AMKR | 45213896 VND |
| 2 AMKR | 90427792 VND |
| 5 AMKR | 226069479 VND |
| 10 AMKR | 452138958 VND |
| 20 AMKR | 904277917 VND |
| 50 AMKR | 2260694792 VND |
| 100 AMKR | 4521389583 VND |
| 1000 AMKR | 45213895833 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang AMKR
| VND | AMKR |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000000221171 AMKR |
| 0.1 VND | 0.000000002212 AMKR |
| 1 VND | 0.000000022117 AMKR |
| 2 VND | 0.000000044234 AMKR |
| 5 VND | 0.000000110585 AMKR |
| 10 VND | 0.000000221171 AMKR |
| 20 VND | 0.000000442342 AMKR |
| 50 VND | 0.00000111 AMKR |
| 100 VND | 0.00000221 AMKR |
| 1000 VND | 0.00002212 AMKR |
Lịch sử giá 7 ngày của Aave MKR (AMKR) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Aave MKR (AMKR) so với VND giao động giữa mức cao 57.534.215 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 45.122.595 ₫ trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của AMKR trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (3 ngày trước) ở -5.662.909 ₫ (10.6%).
So sánh giá hàng ngày của Aave MKR (AMKR) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Aave MKR (AMKR) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 AMKR sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 45.213.896 ₫ | -413.982 ₫ | 0.9% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 45.122.595 ₫ | -403.185 ₫ | 0.9% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 45.525.781 ₫ | -1.988.529 ₫ | 4.2% |
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 47.514.310 ₫ | -5.662.909 ₫ | 10.6% |
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | 53.177.219 ₫ | 382.510 ₫ | 0.7% |
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | 52.794.710 ₫ | -4.739.506 ₫ | 8.2% |
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 57.534.215 ₫ | 4.536.591 ₫ | 8.6% |