Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Aave REN
AREN / VND
₫84,81
0.5%
Giá được lấy từ hợp đồng
0.074287 BTC
1.8%
0.051465 ETH
1.3%
$0,003279
Phạm vi trong 24g
$0,003318
Chuyển đổi Aave REN sang Vietnamese đồng (AREN sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Aave REN (AREN) sang VND là 84,81 ₫.
AREN
VND
1 AREN = 84,81 ₫
Biểu đồ AREN sang VND
Aave REN (AREN) hôm nay có giá trị là 84,81 ₫, đó là một 0.6% giảm từ một giờ trước và 0.2% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của AREN ngày hôm nay là 0.1% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Aave REN được giao dịch là 0,000000000000000000 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.6% | 0.2% | 0.1% | 0.2% | 6.9% | 42.5% |
Số liệu thống kê về Aave REN
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫12,951M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫0,00 |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 152.710 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Aave RENcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Aave REN (AREN) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫84,81.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu AREN?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.01179095 AREN.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của AREN sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Aave REN theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi AREN sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ AREN sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của AREN/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 AREN theo VND là ₫29.341,52. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 AREN/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Aave REN tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Aave REN (AREN) đã tăng tăng lên 6,90 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Aave REN có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -11,00 %.
AREN / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Aave REN (AREN) sang VND là 84,81 ₫ cho mỗi 1 AREN. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 AREN lấy 424,05 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.589547 AREN, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch AREN phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Aave REN (AREN) sang VND
| AREN | VND |
|---|---|
| 0.01 AREN | 0.848108 VND |
| 0.1 AREN | 8.48 VND |
| 1 AREN | 84.81 VND |
| 2 AREN | 169.62 VND |
| 5 AREN | 424.05 VND |
| 10 AREN | 848.11 VND |
| 20 AREN | 1696.22 VND |
| 50 AREN | 4240.54 VND |
| 100 AREN | 8481.08 VND |
| 1000 AREN | 84811 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang AREN
| VND | AREN |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00011791 AREN |
| 0.1 VND | 0.00117909 AREN |
| 1 VND | 0.01179095 AREN |
| 2 VND | 0.02358189 AREN |
| 5 VND | 0.058955 AREN |
| 10 VND | 0.117909 AREN |
| 20 VND | 0.235819 AREN |
| 50 VND | 0.589547 AREN |
| 100 VND | 1.18 AREN |
| 1000 VND | 11.79 AREN |
Lịch sử giá 7 ngày của Aave REN (AREN) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Aave REN (AREN) so với VND giao động giữa mức cao 85,46 ₫ trên Thứ sáu và mức thấp 84,81 ₫ trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của AREN trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (4 ngày trước) ở 0,369801 ₫ (0.4%).
So sánh giá hàng ngày của Aave REN (AREN) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Aave REN (AREN) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 AREN sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 84,81 ₫ | -0,189040 ₫ | 0.2% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 85,01 ₫ | -0,340289 ₫ | 0.4% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 85,35 ₫ | 0,03527702 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | 85,32 ₫ | -0,147169 ₫ | 0.2% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | 85,46 ₫ | 0,369801 ₫ | 0.4% |
| Tháng mười 29, 2026 | Thứ năm | 85,09 ₫ | -0,128293 ₫ | 0.2% |
| Tháng mười 28, 2026 | Thứ tư | 85,22 ₫ | -0,01110552 ₫ | 0.0% |