Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
ADI
ADI / HUF
#324
Ft2.608,86
0.5%
0,0001042 BTC
1.5%
0,003566 ETH
0.4%
$7,99
Phạm vi trong 24g
$8,03
Chuyển đổi ADI sang Hungarian Forint (ADI sang HUF)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 ADI (ADI) sang HUF là 2.608,86 Ft.
ADI
HUF
1 ADI = 2.608,86 Ft
Cách mua ADI bằng HUF
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch ADI
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua ADI bằng HUF dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng HUF. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua ADI.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp HUF vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua ADI bằng HUF!
-
Chọn ADI (ADI) và nhập số tiền bằng HUF bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được ADI, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ ADI sang HUF
ADI (ADI) hôm nay có giá trị là 2.608,86 Ft, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.1% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của ADI ngày hôm nay là 0.6% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng ADI được giao dịch là 1.731.463.353 Ft.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.1% | 0.6% | 2.8% | 1.4% | 0.0% |
Số liệu thống kê về ADI
| Giá trị vốn hóa thị trường | Ft24,613B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.01 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | Ft2,609T |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | Ft1,731B |
| Cung lưu thông | 9,435M |
| Tổng cung | 1000M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1000M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 ADIcó trị giá là bao nhiêu HUF?
- Hiện tại, giá của 1 ADI (ADI) tính bằng Hungarian Forint (HUF) là khoảng Ft2.608,86.
-
Ft1 tôi có thể mua được bao nhiêu ADI?
- Hôm nay, Ft1 bạn có thể mua được khoảng 0.00038331 ADI.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ADI sang HUF bằng cách nào?
- Tính giá của ADI theo Hungarian Forint bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ADI sang HUF của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ADI sang HUF và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo HUF.
-
Trước đây giá cao nhất của ADI/HUF là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ADI theo HUF là Ft2.847,52. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ADI/HUF có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của ADI tính bằng HUF?
- Trong tháng qua, giá của ADI (ADI) đã tăng giảm lên -1,40 % so với Hungarian Forint (HUF). Trên thực tế, ADI có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -10,50 %.
ADI / HUF Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ ADI (ADI) sang HUF là 2.608,86 Ft cho mỗi 1 ADI. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ADI lấy 13.044,31 Ft hoặc 50,00 Ft lấy 0.01916545 ADI, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ADI phổ biến trong các mức giá HUF tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi ADI (ADI) sang HUF
| ADI | HUF |
|---|---|
| 0.01 ADI | 26.09 HUF |
| 0.1 ADI | 260.89 HUF |
| 1 ADI | 2608.86 HUF |
| 2 ADI | 5217.72 HUF |
| 5 ADI | 13044.31 HUF |
| 10 ADI | 26089 HUF |
| 20 ADI | 52177 HUF |
| 50 ADI | 130443 HUF |
| 100 ADI | 260886 HUF |
| 1000 ADI | 2608862 HUF |
Chuyển đổi Hungarian Forint (HUF) sang ADI
| HUF | ADI |
|---|---|
| 0.01 HUF | 0.00000383 ADI |
| 0.1 HUF | 0.00003833 ADI |
| 1 HUF | 0.00038331 ADI |
| 2 HUF | 0.00076662 ADI |
| 5 HUF | 0.00191654 ADI |
| 10 HUF | 0.00383309 ADI |
| 20 HUF | 0.00766618 ADI |
| 50 HUF | 0.01916545 ADI |
| 100 HUF | 0.03833089 ADI |
| 1000 HUF | 0.383309 ADI |
Lịch sử giá 7 ngày của ADI (ADI) so với HUF
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của ADI (ADI) so với HUF giao động giữa mức cao 2.714,45 Ft trên Thứ tư và mức thấp 2.608,86 Ft trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ADI trong HUF có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (5 ngày trước) ở 66,58 Ft (2.5%).
So sánh giá hàng ngày của ADI (ADI) trong HUF và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của ADI (ADI) trong HUF và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ADI sang HUF | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 2.608,86 Ft | -2,78 Ft | 0.1% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 2.631,30 Ft | -3,26 Ft | 0.1% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | 2.634,56 Ft | -4,43 Ft | 0.2% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | 2.638,99 Ft | -24,81 Ft | 0.9% |
| Tháng mười 29, 2026 | Thứ năm | 2.663,80 Ft | -50,65 Ft | 1.9% |
| Tháng mười 28, 2026 | Thứ tư | 2.714,45 Ft | 66,58 Ft | 2.5% |
| Tháng mười 27, 2026 | Thứ ba | 2.647,86 Ft | 5,06 Ft | 0.2% |