coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #478
Giá Alien Worlds (TLM)
Alien Worlds (TLM)
kr.0,257603 10.5%
0,00000119 BTC 8.3%
0,00001747 ETH 8.1%
54.698 người thích điều này
kr.0,229049
Phạm vi 24H
kr.0,269791
Vốn hóa thị trường kr.319.563.607
KL giao dịch trong 24 giờ kr.319.268.374
Định giá pha loãng hoàn toàn kr.2.576.143.023
Cung lưu thông 1.240.473.079
Tổng cung 5.135.726.585
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Biểu đồ Alien Worlds sang DKK

Tỷ giá hối đoái từ TLM sang DKK hôm nay là 0,257603 kr. và đã đã tăng 9.5% từ kr.0,235159 kể từ hôm nay.
Alien Worlds (TLM) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -63.8% từ kr.0,710878 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.3%
10.5%
-33.0%
-51.6%
-64.7%
-90.1%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Alien Worlds ở đâu?

Alien Worlds có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr.319.268.374. Alien Worlds có thể được giao dịch trên 36 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Alien Worlds (TLM) đến DKK

So sánh giá & các thay đổi của Alien Worlds trong DKK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TLM sang DKK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 17, 2022 Tuesday 0,257603 kr. 0,02244392 kr. 9.5%
May 16, 2022 Monday 0,257310 kr. 0,01587104 kr. 6.6%
May 15, 2022 Sunday 0,241439 kr. 0,01727449 kr. 7.7%
May 14, 2022 Saturday 0,224164 kr. 0,02473451 kr. 12.4%
May 13, 2022 Friday 0,199430 kr. -0,03058935 kr. -13.3%
May 12, 2022 Thursday 0,230019 kr. -0,179243 kr. -43.8%
May 11, 2022 Wednesday 0,409262 kr. 0,02639495 kr. 6.9%

Chuyển đổi Alien Worlds (TLM) sang DKK

TLM DKK
0.01 0.00257603
0.1 0.02576025
1 0.257603
2 0.515205
5 1.29
10 2.58
20 5.15
50 12.88
100 25.76
1000 257.60

Chuyển đổi Danish Krone (DKK) sang TLM

DKK TLM
0.01 0.03881950
0.1 0.388195
1 3.88
2 7.76
5 19.41
10 38.82
20 77.64
50 194.10
100 388.19
1000 3881.95