coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #300
Giá Alien Worlds (TLM)
Alien Worlds (TLM)
£0,025733340284 -4.2%
0,00000133 BTC -1.4%
0,00001818 ETH -0.8%
55.278 người thích điều này
£0,025626424207
Phạm vi 24H
£0,027370846539
Vốn hóa thị trường £74.698.258
KL giao dịch trong 24 giờ £19.447.139
Định giá pha loãng hoàn toàn £257.281.653
Cung lưu thông 2.903.365.140
Tổng cung 5.703.797.875
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Alien Worlds bằng GBP: Chuyển đổi TLM sang GBP

TLM to GBP Chart

Tỷ giá hối đoái từ TLM sang GBP hôm nay là 0,02573334 £ và đã đã giảm -4.2% từ £0,026865335646 kể từ hôm nay.
Alien Worlds (TLM) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 8.6% từ £0,023690554008 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-2.5%
-4.2%
2.8%
22.9%
9.3%
-88.3%

Tôi có thể mua và bán Alien Worlds ở đâu?

Alien Worlds có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là £19.447.139. Alien Worlds có thể được giao dịch trên 41 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên AAX.

Lịch sử giá 7 ngày của Alien Worlds (TLM) đến GBP

So sánh giá & các thay đổi của Alien Worlds trong GBP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TLM sang GBP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
August 09, 2022 Tuesday 0,02573334 £ -0,00113200 £ -4.2%
August 08, 2022 Monday 0,02605286 £ 0,00049627 £ 1.9%
August 07, 2022 Sunday 0,02555659 £ -0,00029972 £ -1.2%
August 06, 2022 Saturday 0,02585631 £ 0,00074742 £ 3.0%
August 05, 2022 Friday 0,02510889 £ 0,00029238 £ 1.2%
August 04, 2022 Thursday 0,02481651 £ 0,00073186 £ 3.0%
August 03, 2022 Wednesday 0,02408465 £ -0,00063949 £ -2.6%

Chuyển đổi Alien Worlds (TLM) sang GBP

TLM GBP
0.01 0.00025733
0.1 0.00257333
1 0.02573334
2 0.051467
5 0.128667
10 0.257333
20 0.514667
50 1.29
100 2.57
1000 25.73

Chuyển đổi British Pound Sterling (GBP) sang TLM

GBP TLM
0.01 0.388601
0.1 3.89
1 38.86
2 77.72
5 194.30
10 388.60
20 777.20
50 1943.00
100 3886.01
1000 38860