coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #476
Giá Alien Worlds (TLM)
Alien Worlds (TLM)
₪0,122603 -7.8%
0,00000125 BTC -4.1%
0,00001864 ETH -2.9%
54.732 người thích điều này
₪0,121641
Phạm vi 24H
₪0,133939
Vốn hóa thị trường ₪151.012.159
KL giao dịch trong 24 giờ ₪173.076.272
Định giá pha loãng hoàn toàn ₪1.217.375.543
Cung lưu thông 1.240.473.079
Tổng cung 5.135.726.585
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi TLM sang ILS (Alien Worlds sang Israeli New Shekel)

Tỷ giá hối đoái từ TLM sang ILS hôm nay là 0,122603 ₪ và đã đã giảm -8.3% từ ₪0,133702 kể từ hôm nay.
Alien Worlds (TLM) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -60.7% từ ₪0,311787 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.8%
-7.8%
10.9%
-32.6%
-61.5%
-73.5%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Alien Worlds ở đâu?

Alien Worlds có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₪173.076.272. Alien Worlds có thể được giao dịch trên 36 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Alien Worlds (TLM) đến ILS

So sánh giá & các thay đổi của Alien Worlds trong ILS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TLM sang ILS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 24, 2022 Tuesday 0,122603 ₪ -0,01109907 ₪ -8.3%
May 23, 2022 Monday 0,134901 ₪ 0,01304813 ₪ 10.7%
May 22, 2022 Sunday 0,121853 ₪ 0,00859749 ₪ 7.6%
May 21, 2022 Saturday 0,113255 ₪ -0,00622787 ₪ -5.2%
May 20, 2022 Friday 0,119483 ₪ 0,01276610 ₪ 12.0%
May 19, 2022 Thursday 0,106717 ₪ -0,01700531 ₪ -13.7%
May 18, 2022 Wednesday 0,123723 ₪ 0,01166621 ₪ 10.4%

Chuyển đổi Alien Worlds (TLM) sang ILS

TLM ILS
0.01 0.00122603
0.1 0.01226030
1 0.122603
2 0.245206
5 0.613015
10 1.23
20 2.45
50 6.13
100 12.26
1000 122.60

Chuyển đổi Israeli New Shekel (ILS) sang TLM

ILS TLM
0.01 0.081564
0.1 0.815641
1 8.16
2 16.31
5 40.78
10 81.56
20 163.13
50 407.82
100 815.64
1000 8156.41