coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #29
Giá Aptos (APT)

Aptos APT / EUR

€14,30 -6.8%
0,00066959 BTC -5.6%
Trên danh sách theo dõi 46.487
€14,15
Phạm vi 24H
€15,72
Giá trị vốn hóa thị trường €2.314.219.794
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.16
KL giao dịch trong 24 giờ €455.669.253
Định giá pha loãng hoàn toàn €14.547.261.653
Cung lưu thông 162.006.100
Tổng cung 1.018.375.667
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Aptos sang Euro (APT sang EUR)

APT
EUR

1 APT = €14,30

Cập nhật lần cuối 05:07PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi APT thành EUR

Tỷ giá hối đoái từ APT sang EUR hôm nay là 14,30 € và đã đã giảm -6.9% từ €15,36 kể từ hôm nay.
Aptos (APT) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 306.4% từ €3,52 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
-6.8%
-13.4%
31.2%
318.2%
N/A

Tôi có thể mua và bán Aptos ở đâu?

Aptos có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là €455.669.253. Aptos có thể được giao dịch trên 34 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Aptos (APT) đến EUR

So sánh giá & các thay đổi của Aptos trong EUR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 APT sang EUR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 05, 2023 Chủ nhật 14,30 € -1,067 € -6.9%
February 04, 2023 Thứ bảy 15,80 € -0,00407845 € -0.0%
February 03, 2023 Thứ sáu 15,80 € -0,725215 € -4.4%
February 02, 2023 Thứ năm 16,53 € 1,090 € 7.1%
February 01, 2023 Thứ tư 15,44 € -0,454063 € -2.9%
January 31, 2023 Thứ ba 15,89 € -1,051 € -6.2%
January 30, 2023 Thứ hai 16,94 € 0,512406 € 3.1%

Chuyển đổi Aptos (APT) sang EUR

APT EUR
0.01 APT 0.142953 EUR
0.1 APT 1.43 EUR
1 APT 14.30 EUR
2 APT 28.59 EUR
5 APT 71.48 EUR
10 APT 142.95 EUR
20 APT 285.91 EUR
50 APT 714.76 EUR
100 APT 1429.53 EUR
1000 APT 14295.26 EUR

Chuyển đổi Euro (EUR) sang APT

EUR APT
0.01 EUR 0.00069953 APT
0.1 EUR 0.00699533 APT
1 EUR 0.069953 APT
2 EUR 0.139907 APT
5 EUR 0.349766 APT
10 EUR 0.699533 APT
20 EUR 1.40 APT
50 EUR 3.50 APT
100 EUR 7.00 APT
1000 EUR 69.95 APT

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu