coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #28
Giá Aptos (APT)

Aptos APT / ILS

₪57,92 -2.8%
0,00072428 BTC -4.1%
Trên danh sách theo dõi 45.414
₪56,18
Phạm vi 24H
₪60,39
Giá trị vốn hóa thị trường ₪9.334.772.676
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.16
KL giao dịch trong 24 giờ ₪1.641.328.632
Định giá pha loãng hoàn toàn ₪58.913.021.541
Cung lưu thông 161.240.370
Tổng cung 1.017.609.935
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Aptos sang Israeli New Shekel (APT sang ILS)

APT
ILS

1 APT = ₪57,92

Cập nhật lần cuối 11:51PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi APT thành ILS

Tỷ giá hối đoái từ APT sang ILS hôm nay là 57,92 ₪ và đã đã giảm -3.0% từ ₪59,68 kể từ hôm nay.
Aptos (APT) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 375.5% từ ₪12,18 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.0%
-2.8%
30.0%
105.7%
385.3%
N/A

Tôi có thể mua và bán Aptos ở đâu?

Aptos có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₪1.641.328.632. Aptos có thể được giao dịch trên 34 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Aptos (APT) đến ILS

So sánh giá & các thay đổi của Aptos trong ILS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 APT sang ILS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 31, 2023 Thứ ba 57,92 ₪ -1,76 ₪ -3.0%
January 30, 2023 Thứ hai 63,23 ₪ 1,78 ₪ 2.9%
January 29, 2023 Chủ nhật 61,45 ₪ 0,515242 ₪ 0.8%
January 28, 2023 Thứ bảy 60,94 ₪ -1,40 ₪ -2.2%
January 27, 2023 Thứ sáu 62,34 ₪ 0,310170 ₪ 0.5%
January 26, 2023 Thứ năm 62,03 ₪ 20,66 ₪ 49.9%
January 25, 2023 Thứ tư 41,37 ₪ -2,04 ₪ -4.7%

Chuyển đổi Aptos (APT) sang ILS

APT ILS
0.01 APT 0.579199 ILS
0.1 APT 5.79 ILS
1 APT 57.92 ILS
2 APT 115.84 ILS
5 APT 289.60 ILS
10 APT 579.20 ILS
20 APT 1158.40 ILS
50 APT 2896.00 ILS
100 APT 5791.99 ILS
1000 APT 57920 ILS

Chuyển đổi Israeli New Shekel (ILS) sang APT

ILS APT
0.01 ILS 0.00017265 APT
0.1 ILS 0.00172652 APT
1 ILS 0.01726521 APT
2 ILS 0.03453043 APT
5 ILS 0.086326 APT
10 ILS 0.172652 APT
20 ILS 0.345304 APT
50 ILS 0.863261 APT
100 ILS 1.73 APT
1000 ILS 17.27 APT

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu