Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Arcium
ARX / ETH
#374
ETH0,0001852
9.9%
0.054854 BTC
9.6%
$0,2573
Phạm vi trong 24g
$0,3090
Chuyển đổi Arcium sang Ether (ARX sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Arcium (ARX) sang ETH là ETH0,0001852.
ARX
ETH
1 ARX = ETH0,0001852
Biểu đồ ARX sang ETH
Arcium (ARX) hôm nay có giá trị là ETH0,0001852, đó là một 0.1% giảm từ một giờ trước và 9.9% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của ARX ngày hôm nay là 0.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Arcium được giao dịch là ETH54.458,2650.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 10.0% | - | - | - | - |
Số liệu thống kê về Arcium
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH38.666,9747 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.21 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH185.158,8673 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH54.458,2650 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
208.831.342 |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
1.000.000.000 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1.000.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Arciumcó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Arcium (ARX) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,0001852.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu ARX?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 5400 ARX.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ARX sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Arcium theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ARX sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ARX sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của ARX/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ARX theo ETH là ETH0,0002655. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ARX/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Arcium tính bằng ETH?
- Trong 24 giờ qua, giá của Arcium (ARX) đã tăng tăng lên 9,90 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Arcium có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên 0,00 %.
ARX / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Arcium (ARX) sang ETH là ETH0,0001852 cho mỗi 1 ARX. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ARX lấy 0,00092598 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 269984 ARX, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ARX phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Arcium (ARX) sang ETH
| ARX | ETH |
|---|---|
| 0.01 ARX | 0.00000185 ETH |
| 0.1 ARX | 0.00001852 ETH |
| 1 ARX | 0.00018520 ETH |
| 2 ARX | 0.00037039 ETH |
| 5 ARX | 0.00092598 ETH |
| 10 ARX | 0.00185196 ETH |
| 20 ARX | 0.00370392 ETH |
| 50 ARX | 0.00925980 ETH |
| 100 ARX | 0.01851960 ETH |
| 1000 ARX | 0.18519600 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang ARX
| ETH | ARX |
|---|---|
| 0.01 ETH | 53.997 ARX |
| 0.1 ETH | 539.968 ARX |
| 1 ETH | 5400 ARX |
| 2 ETH | 10799 ARX |
| 5 ETH | 26998 ARX |
| 10 ETH | 53997 ARX |
| 20 ETH | 107994 ARX |
| 50 ETH | 269984 ARX |
| 100 ETH | 539968 ARX |
| 1000 ETH | 5399685 ARX |
Lịch sử giá 7 ngày của Arcium (ARX) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Arcium (ARX) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00019596 ETH trên Thứ tư và mức thấp 0,00016561 ETH trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ARX trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (3 ngày trước) ở 0,00002540 ETH (14.9%).
So sánh giá hàng ngày của Arcium (ARX) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Arcium (ARX) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ARX sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng sáu 27, 2026 | Thứ bảy | 0,00018520 ETH | 0,00001675 ETH | 9.9% |
| Tháng sáu 26, 2026 | Thứ sáu | 0,00016561 ETH | -0,00000379 ETH | 2.2% |
| Tháng sáu 25, 2026 | Thứ năm | 0,00016939 ETH | -0,00002656 ETH | 13.6% |
| Tháng sáu 24, 2026 | Thứ tư | 0,00019596 ETH | 0,00002540 ETH | 14.9% |
| Tháng sáu 23, 2026 | Thứ ba | 0,00017056 ETH | 0,000000000000000000 ETH | 0.0% |
| Tháng sáu 22, 2026 | Thứ hai | 0,00017056 ETH | N/A | 0.0% |
| Tháng sáu 21, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |