Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Bubblemaps
BMT / ETH
#866
ETH0,00001327
25.2%
0.063884 BTC
25.5%
$0,02330
Phạm vi trong 24g
$0,04310
Chuyển đổi Bubblemaps sang Ether (BMT sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Bubblemaps (BMT) sang ETH là 0,00001327 ETH.
BMT
ETH
1 BMT = 0,00001327 ETH
Biểu đồ BMT sang ETH
Bubblemaps (BMT) hôm nay có giá trị là 0,00001327 ETH, đó là một 1.9% giảm từ một giờ trước và 25.2% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của BMT ngày hôm nay là 108.2% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Bubblemaps được giao dịch là 73.520 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.9% | 25.2% | 108.2% | 113.9% | 100.7% | 71.4% |
Số liệu thống kê về Bubblemaps
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH9.455,2670 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.72 |
|
Giá trị Token điển hình
Giá trị Token điển hình = Giá hiện tại x Nguồn cung nổi bật
Giá trị Token điển hình là giá trị lý thuyết của một dự án tiền điện tử chỉ sử dụng các mã thông báo hiện đang lưu hành trên thị trường, thay vì nguồn cung tối đa có thể. Giá trị này cung cấp một thước đo định giá thực tế hơn bằng cách loại trừ các nguồn cung token bị khóa vĩnh viễn, bị đốt hoặc không được lên kế hoạch lưu hành (chẳng hạn như dự trữ kho bạc, cổ phần xác thực hoặc phân bổ nền tảng sẽ không được phát hành). Điều này cung cấp cho các nhà đầu tư và nhà phân tích một bức tranh rõ ràng hơn về định giá thị trường hiện tại của dự án dựa trên các token thực sự có thể tiếp cận được trên thị trường. |
ETH11.737,5950 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH13.195,4899 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH73.519,6646 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
716,553M
https://bmt-supply-456302412759.europe-west1.run.app/?q=circulating
Nguồn cung lưu thông ước tính
716.552.935
|
|
Nguồn cung nổi bật
Số lượng token đang lưu hành trên thị trường có thể được lưu hành và giao dịch công khai hoặc được lên kế hoạch lưu hành hoặc giao dịch trong thời gian sớm nhất. Không bao gồm các token không được lên kế hoạch lưu hành hoặc sử dụng. Được sử dụng để hiểu rõ hơn về giá trị lý thuyết tối đa hiện tại của một token.
|
887,206M
Tổng
1.000.000.000
Ecosystem
- 112.794.444
Theo ước tính. Nguồn cung nổi bật
887.205.556
|
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
1B |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Bubblemapscó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Bubblemaps (BMT) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,00001325.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu BMT?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 75456 BMT.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của BMT sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Bubblemaps theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi BMT sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ BMT sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của BMT/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 BMT theo ETH là ETH0,0001679. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 BMT/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Bubblemaps tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Bubblemaps (BMT) đã tăng tăng lên 95,40 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Bubblemaps có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -0,80 %.
BMT / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Bubblemaps (BMT) sang ETH là 0,00001327 ETH cho mỗi 1 BMT. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 BMT lấy 0,00006637 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 3766499 BMT, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch BMT phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Bubblemaps (BMT) sang ETH
| BMT | ETH |
|---|---|
| 0.01 BMT | 0.000000132749 ETH |
| 0.1 BMT | 0.00000133 ETH |
| 1 BMT | 0.00001327 ETH |
| 2 BMT | 0.00002655 ETH |
| 5 BMT | 0.00006637 ETH |
| 10 BMT | 0.00013275 ETH |
| 20 BMT | 0.00026550 ETH |
| 50 BMT | 0.00066375 ETH |
| 100 BMT | 0.00132749 ETH |
| 1000 BMT | 0.01327493 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang BMT
| ETH | BMT |
|---|---|
| 0.01 ETH | 753.300 BMT |
| 0.1 ETH | 7533 BMT |
| 1 ETH | 75330 BMT |
| 2 ETH | 150660 BMT |
| 5 ETH | 376650 BMT |
| 10 ETH | 753300 BMT |
| 20 ETH | 1506600 BMT |
| 50 ETH | 3766499 BMT |
| 100 ETH | 7532998 BMT |
| 1000 ETH | 75329983 BMT |
Lịch sử giá 7 ngày của Bubblemaps (BMT) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Bubblemaps (BMT) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00001725 ETH trên Chủ nhật và mức thấp 0,00000641 ETH trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của BMT trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Chủ nhật (1 ngày trước) ở 0,00001041 ETH (152.1%).
So sánh giá hàng ngày của Bubblemaps (BMT) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Bubblemaps (BMT) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 BMT sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tám 10, 2026 | Thứ hai | 0,00001327 ETH | -0,00000447 ETH | 25.2% |
| Tháng tám 09, 2026 | Chủ nhật | 0,00001725 ETH | 0,00001041 ETH | 152.1% |
| Tháng tám 08, 2026 | Thứ bảy | 0,00000684 ETH | 0,000000290026 ETH | 4.4% |
| Tháng tám 07, 2026 | Thứ sáu | 0,00000655 ETH | -0,000000101711 ETH | 1.5% |
| Tháng tám 06, 2026 | Thứ năm | 0,00000665 ETH | 0,000000241923 ETH | 3.8% |
| Tháng tám 05, 2026 | Thứ tư | 0,00000641 ETH | -0,000000187722 ETH | 2.8% |
| Tháng tám 04, 2026 | Thứ ba | 0,00000660 ETH | 0,000000226637 ETH | 3.6% |