Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
MowCat
MOW / ETH
#803
ETH0,00001053
0.0%
0.063064 BTC
1.2%
$0,01966
Phạm vi trong 24g
$0,02029
Chuyển đổi MowCat sang Ether (MOW sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 MowCat (MOW) sang ETH là 0,00001053 ETH.
MOW
ETH
1 MOW = 0,00001053 ETH
Biểu đồ MOW sang ETH
MowCat (MOW) hôm nay có giá trị là 0,00001053 ETH, đó là một 0.9% giảm từ một giờ trước và 2.5% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của MOW ngày hôm nay là 0.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng MowCat được giao dịch là 652,229 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.9% | 2.5% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% |
Số liệu thống kê về MowCat
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH10.531,4953 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH10.531,4953 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH652,2287 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
1B |
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
1B |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 MowCatcó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 MowCat (MOW) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,00001050.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu MOW?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 95234 MOW.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của MOW sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của MowCat theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi MOW sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ MOW sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của MOW/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 MOW theo ETH là ETH0,00001052. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 MOW/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của MowCat tính bằng ETH?
- Trong 24 giờ qua, giá của MowCat (MOW) đã tăng giảm lên -0,10 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, MowCat có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -1,80 %.
MOW / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ MowCat (MOW) sang ETH là 0,00001053 ETH cho mỗi 1 MOW. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 MOW lấy 0,00005266 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 4747687 MOW, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch MOW phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi MowCat (MOW) sang ETH
| MOW | ETH |
|---|---|
| 0.01 MOW | 0.000000105314 ETH |
| 0.1 MOW | 0.00000105 ETH |
| 1 MOW | 0.00001053 ETH |
| 2 MOW | 0.00002106 ETH |
| 5 MOW | 0.00005266 ETH |
| 10 MOW | 0.00010531 ETH |
| 20 MOW | 0.00021063 ETH |
| 50 MOW | 0.00052657 ETH |
| 100 MOW | 0.00105314 ETH |
| 1000 MOW | 0.01053144 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang MOW
| ETH | MOW |
|---|---|
| 0.01 ETH | 949.537 MOW |
| 0.1 ETH | 9495 MOW |
| 1 ETH | 94954 MOW |
| 2 ETH | 189907 MOW |
| 5 ETH | 474769 MOW |
| 10 ETH | 949537 MOW |
| 20 ETH | 1899075 MOW |
| 50 ETH | 4747687 MOW |
| 100 ETH | 9495375 MOW |
| 1000 ETH | 94953748 MOW |
Lịch sử giá 7 ngày của MowCat (MOW) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của MowCat (MOW) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00001053 ETH trên Thứ hai và mức thấp 0,00001050 ETH trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của MOW trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (0 ngày trước) ở -0,000000270037 ETH (2.5%).
So sánh giá hàng ngày của MowCat (MOW) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của MowCat (MOW) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 MOW sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tám 10, 2026 | Thứ hai | 0,00001053 ETH | -0,000000270037 ETH | 2.5% |
| Tháng tám 09, 2026 | Chủ nhật | 0,00001051 ETH | 0,000000009115 ETH | 0.1% |
| Tháng tám 08, 2026 | Thứ bảy | 0,00001050 ETH | 0,000000004868 ETH | 0.0% |
| Tháng tám 07, 2026 | Thứ sáu | 0,00001050 ETH | N/A | 0.0% |
| Tháng tám 06, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng tám 05, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng tám 04, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |