Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Ondo
ONDO / ETH
#52
ETH0,0001523
9.5%
0.054369 BTC
8.8%
0,0001523 ETH
9.5%
$0,3181
Phạm vi trong 24g
$0,3751
Chuyển đổi Ondo sang Ether (ONDO sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Ondo (ONDO) sang ETH là ETH0,0001523.
ONDO
ETH
1 ONDO = ETH0,0001523
Biểu đồ ONDO sang ETH
Ondo (ONDO) hôm nay có giá trị là ETH0,0001523, đó là một 0.3% tăng từ một giờ trước và 9.5% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của ONDO ngày hôm nay là 30.7% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Ondo được giao dịch là ETH103.520,3616.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 6.3% | 32.3% | 32.9% | 36.6% | 59.4% |
Số liệu thống kê về Ondo
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH743.908,4997 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.49 |
|
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL
Tỷ lệ giá trị vốn hóa thị trường trên tổng giá trị bị khóa của tài sản này. Tỷ lệ hơn 1,0 có nghĩa là giá trị vốn hóa thị trường của nó lớn hơn tổng giá trị bị khóa.
MC/TVL được sử dụng để ước tính giá trị thị trường của giao thức so với số lượng trong tài sản mà nó đã đặt/khóa. |
0.62 |
|
Giá trị Token điển hình
Giá trị Token điển hình = Giá hiện tại x Nguồn cung nổi bật
Giá trị Token điển hình là giá trị lý thuyết của một dự án tiền điện tử chỉ sử dụng các mã thông báo hiện đang lưu hành trên thị trường, thay vì nguồn cung tối đa có thể. Giá trị này cung cấp một thước đo định giá thực tế hơn bằng cách loại trừ các nguồn cung token bị khóa vĩnh viễn, bị đốt hoặc không được lên kế hoạch lưu hành (chẳng hạn như dự trữ kho bạc, cổ phần xác thực hoặc phân bổ nền tảng sẽ không được phát hành). Điều này cung cấp cho các nhà đầu tư và nhà phân tích một bức tranh rõ ràng hơn về định giá thị trường hiện tại của dự án dựa trên các token thực sự có thể tiếp cận được trên thị trường. |
ETH1.161.166,9381 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH1.527.742,8329 |
|
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL
Tỷ lệ định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) trên tổng giá trị bị khóa (TVL) của tài sản này. Tỷ lệ lớn hơn 1,0 có nghĩa là FDV lớn hơn TVL.
FDV/TVL được sử dụng để ước tính giá trị thị trường được pha loãng hoàn toàn của giao thức so với số tài sản mà nó đã đặt/khóa. |
1.27 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH103.520,3616 |
|
Tổng giá trị đã khóa (TVL)
Vốn được gửi vào nền tảng dưới dạng tài sản thế chấp khoản vay hoặc quỹ giao dịch thanh khoản.
Dữ liệu do Defi Llama cung cấp |
- |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
4.869.330.647
https://ondo.foundation/api/v1/assets/ondo/circulating_supply
Nguồn cung lưu thông ước tính
4.869.330.647
|
|
Nguồn cung nổi bật
Số lượng token đang lưu hành trên thị trường có thể được lưu hành và giao dịch công khai hoặc được lên kế hoạch lưu hành hoặc giao dịch trong thời gian sớm nhất. Không bao gồm các token không được lên kế hoạch lưu hành hoặc sử dụng. Được sử dụng để hiểu rõ hơn về giá trị lý thuyết tối đa hiện tại của một token.
|
7.623.843.487
Tổng
10.000.000.000
Ecosystem Growth
- 2.376.156.513
Theo ước tính. Nguồn cung nổi bật
7.623.843.487
|
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
10.000.000.000 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
10.000.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Ondocó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Ondo (ONDO) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,0001523.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu ONDO?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 6566 ONDO.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ONDO sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Ondo theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ONDO sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ONDO sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của ONDO/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ONDO theo ETH là ETH0,0005871. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ONDO/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Ondo tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Ondo (ONDO) đã tăng tăng lên 26,50 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Ondo có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên 8,80 %.
ONDO / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Ondo (ONDO) sang ETH là ETH0,0001523 cho mỗi 1 ONDO. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ONDO lấy 0,00076154 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 328284 ONDO, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ONDO phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Ondo (ONDO) sang ETH
| ONDO | ETH |
|---|---|
| 0.01 ONDO | 0.00000152 ETH |
| 0.1 ONDO | 0.00001523 ETH |
| 1 ONDO | 0.00015231 ETH |
| 2 ONDO | 0.00030461 ETH |
| 5 ONDO | 0.00076154 ETH |
| 10 ONDO | 0.00152307 ETH |
| 20 ONDO | 0.00304615 ETH |
| 50 ONDO | 0.00761536 ETH |
| 100 ONDO | 0.01523073 ETH |
| 1000 ONDO | 0.15230729 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang ONDO
| ETH | ONDO |
|---|---|
| 0.01 ETH | 65.657 ONDO |
| 0.1 ETH | 656.567 ONDO |
| 1 ETH | 6566 ONDO |
| 2 ETH | 13131 ONDO |
| 5 ETH | 32828 ONDO |
| 10 ETH | 65657 ONDO |
| 20 ETH | 131313 ONDO |
| 50 ETH | 328284 ONDO |
| 100 ETH | 656567 ONDO |
| 1000 ETH | 6565674 ONDO |
Lịch sử giá 7 ngày của Ondo (ONDO) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Ondo (ONDO) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00015231 ETH trên Thứ năm và mức thấp 0,00011622 ETH trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ONDO trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (0 ngày trước) ở 0,00001324 ETH (9.5%).
So sánh giá hàng ngày của Ondo (ONDO) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Ondo (ONDO) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ONDO sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng năm 07, 2026 | Thứ năm | 0,00015231 ETH | 0,00001324 ETH | 9.5% |
| Tháng năm 06, 2026 | Thứ tư | 0,00013651 ETH | 0,00000127 ETH | 0.9% |
| Tháng năm 05, 2026 | Thứ ba | 0,00013524 ETH | 0,00001152 ETH | 9.3% |
| Tháng năm 04, 2026 | Thứ hai | 0,00012372 ETH | 0,00000160 ETH | 1.3% |
| Tháng năm 03, 2026 | Chủ nhật | 0,00012212 ETH | 0,00000528 ETH | 4.5% |
| Tháng năm 02, 2026 | Thứ bảy | 0,00011683 ETH | 0,000000618901 ETH | 0.5% |
| Tháng năm 01, 2026 | Thứ sáu | 0,00011622 ETH | -0,000000590624 ETH | 0.5% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai