Tiền ảo: 17.325
Sàn giao dịch: 1.485
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,264T $ 1.4%
Lưu lượng 24 giờ: 77,496B $
Gas: 0.119 GWEI
Chênh lệch
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
ONDO logo

Ondo
ONDO / ETH

#47
ETH0,0002176
4.4%
0.055731 BTC 4.1%
0,0002176 ETH 4.4%
$0,3430 Phạm vi trong 24g $0,3681
app QR code
Nhận Cảnh báo ONDO trong ứng dụng CoinGecko
Get it on google play

Chuyển đổi Ondo sang Ether (ONDO sang ETH)

Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Ondo (ONDO) sang ETH là ETH0,0002176.
ONDO
ETH

1 ONDO = ETH0,0002176

Biểu đồ ONDO sang ETH

Ondo (ONDO) hôm nay có giá trị là ETH0,0002176, đó là một 0.5% giảm từ một giờ trước và 4.4% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của ONDO ngày hôm nay là 5.0% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Ondo được giao dịch là ETH56.058,2840.
Biểu đồ theo TradingView
Sử dụng thang đo logarit Xem toàn màn hình Tải xuống dưới dạng PNG Tải xuống dưới dạng SVG Tải xuống dưới dạng JPEG Tải xuống dưới dạng PDF
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1g 24g 7ng 14ng 30ng 1 năm
0.2% 5.8% 1.7% 0.9% 10.2% 57.5%

Số liệu thống kê về Ondo

Giá trị vốn hóa thị trường
ETH1.060.271,3284
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
0.49
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL
0.68
Giá trị Token điển hình
ETH1.659.235,2466
Định giá pha loãng hoàn toàn
ETH2.177.447,7958
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL
1.39
Khối lượng giao dịch 24 giờ
ETH56.058,2840
Tổng giá trị đã khóa (TVL)
-
Cung lưu thông
4.869.330.647
Nguồn cung nổi bật
7.623.843.487
Tổng cung
10.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa
10.000.000.000
Mua / Bán
Được tài trợ
Được tài trợ
Kiếm tiền điện tử
Được tài trợ

Câu hỏi thường gặp

1 Ondocó trị giá là bao nhiêu ETH?

ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu ONDO?

Tôi có thể chuyển đổi giá của ONDO sang ETH bằng cách nào?

Trước đây giá cao nhất của ONDO/ETH là bao nhiêu?

Đâu là xu hướng giá của Ondo tính bằng ETH?

ONDO / ETH Bảng chuyển đổi

Tỷ lệ chuyển đổi từ Ondo (ONDO) sang ETH là ETH0,0002176 cho mỗi 1 ONDO. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ONDO lấy 0,00108819 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 229740 ONDO, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ONDO phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.

Chuyển đổi Ondo (ONDO) sang ETH

ONDO ETH
0.01 ONDO 0.00000218 ETH
0.1 ONDO 0.00002176 ETH
1 ONDO 0.00021764 ETH
2 ONDO 0.00043528 ETH
5 ONDO 0.00108819 ETH
10 ONDO 0.00217638 ETH
20 ONDO 0.00435275 ETH
50 ONDO 0.01088188 ETH
100 ONDO 0.02176376 ETH
1000 ONDO 0.21763763 ETH

Chuyển đổi Ether (ETH) sang ONDO

ETH ONDO
0.01 ETH 45.947936 ONDO
0.1 ETH 459.479 ONDO
1 ETH 4595 ONDO
2 ETH 9190 ONDO
5 ETH 22974 ONDO
10 ETH 45948 ONDO
20 ETH 91896 ONDO
50 ETH 229740 ONDO
100 ETH 459479 ONDO
1000 ETH 4594794 ONDO

Lịch sử giá 7 ngày của Ondo (ONDO) so với ETH

Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Ondo (ONDO) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00021827 ETH trên Thứ tư và mức thấp 0,00020511 ETH trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ONDO trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (1 ngày trước) ở -0,00001316 ETH (6.0%).

So sánh giá hàng ngày của Ondo (ONDO) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 ONDO sang ETH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
Tháng sáu 12, 2026 Thứ sáu 0,00021764 ETH 0,00000918 ETH 4.4%
Tháng sáu 11, 2026 Thứ năm 0,00020511 ETH -0,00001316 ETH 6.0%
Tháng sáu 10, 2026 Thứ tư 0,00021827 ETH 0,00000278 ETH 1.3%
Tháng sáu 09, 2026 Thứ ba 0,00021549 ETH 0,00000894 ETH 4.3%
Tháng sáu 08, 2026 Thứ hai 0,00020655 ETH -0,000000373993 ETH 0.2%
Tháng sáu 07, 2026 Chủ nhật 0,00020693 ETH -0,00001041 ETH 4.8%
Tháng sáu 06, 2026 Thứ bảy 0,00021734 ETH 0,00000765 ETH 3.6%

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
Theo dõi địa chỉ ví
Dán
Truy cập chỉ đọc - we can’t make changes to your wallet.
We currently support the following EVM networks:
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai
Support for Solana is coming soon.
or
Tạo Danh mục đầu tư
Chọn biểu tượng
💎
🔥
👀
🚀
💰
🦍
🌱
💩
🌙
🪂
💚
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.
Bạn đã đạt đến giới hạn.
Danh mục đầu tư khách bị giới hạn ở 10 tiền ảo. Hãy đăng ký hoặc đăng nhập để giữ những tiền ảo được liệt kê bên dưới.