coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #23
Giá Chainlink (LINK)

Chainlink LINK / MYR

RM31,04 6.9%
0,00030696 BTC 3.6%
0,00437170 ETH 0.9%
Trên danh sách theo dõi 366.399
RM28,75
Phạm vi 24H
RM31,63
Giá trị vốn hóa thị trường RM15.485.210.485
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.49
KL giao dịch trong 24 giờ RM1.833.619.416
Định giá pha loãng hoàn toàn RM31.499.616.338
Cung lưu thông 491.599.971
Tổng cung 1.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Chainlink sang Malaysian Ringgit (LINK sang MYR)

LINK
MYR

1 LINK = RM31,04

Cập nhật lần cuối 07:26PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi LINK thành MYR

Tỷ giá hối đoái từ LINK sang MYR hôm nay là 31,04 RM và đã đã tăng 6.4% từ RM29,16 kể từ hôm nay.
Chainlink (LINK) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 24.0% từ RM25,03 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.3%
6.9%
4.8%
15.0%
28.7%
-57.2%

Tôi có thể mua và bán Chainlink ở đâu?

Chainlink có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là RM1.833.619.416. Chainlink có thể được giao dịch trên 368 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Coinbase Exchange.

Lịch sử giá 7 ngày của Chainlink (LINK) đến MYR

So sánh giá & các thay đổi của Chainlink trong MYR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 LINK sang MYR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 02, 2023 Thứ năm 31,04 RM 1,88 RM 6.4%
February 01, 2023 Thứ tư 29,67 RM 0,335251 RM 1.1%
January 31, 2023 Thứ ba 29,33 RM -2,02 RM -6.5%
January 30, 2023 Thứ hai 31,36 RM 0,756542 RM 2.5%
January 29, 2023 Chủ nhật 30,60 RM -0,706318 RM -2.3%
January 28, 2023 Thứ bảy 31,31 RM 0,874850 RM 2.9%
January 27, 2023 Thứ sáu 30,43 RM 0,574258 RM 1.9%

Chuyển đổi Chainlink (LINK) sang MYR

LINK MYR
0.01 LINK 0.310449 MYR
0.1 LINK 3.10 MYR
1 LINK 31.04 MYR
2 LINK 62.09 MYR
5 LINK 155.22 MYR
10 LINK 310.45 MYR
20 LINK 620.90 MYR
50 LINK 1552.24 MYR
100 LINK 3104.49 MYR
1000 LINK 31045 MYR

Chuyển đổi Malaysian Ringgit (MYR) sang LINK

MYR LINK
0.01 MYR 0.00032211 LINK
0.1 MYR 0.00322114 LINK
1 MYR 0.03221143 LINK
2 MYR 0.064423 LINK
5 MYR 0.161057 LINK
10 MYR 0.322114 LINK
20 MYR 0.644229 LINK
50 MYR 1.61 LINK
100 MYR 3.22 LINK
1000 MYR 32.21 LINK

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu