coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #247
Giá Civic (CVC)
Civic (CVC)
฿3,65 0.1%
0,00000630 BTC 1.8%
0,00008731 ETH 2.6%
Trên danh sách theo dõi 19.760
฿3,45
Phạm vi 24H
฿3,88
Vốn hóa thị trường ฿2.913.288.634
KL giao dịch trong 24 giờ ฿1.336.386.674
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Civic bằng THB: Chuyển đổi CVC sang THB

CVC
THB

1 CVC = ฿3,65

Cập nhật lần cuối 01:05AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành THB

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang THB hôm nay là 3,65 ฿ và đã đã giảm -0.4% từ ฿3,66 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -24.1% từ ฿4,81 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.2%
0.1%
7.6%
15.4%
-19.6%
-82.4%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ฿1.336.386.674. Civic có thể được giao dịch trên 100 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến THB

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong THB trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang THB Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 29, 2022 Thứ ba 3,65 ฿ -0,01302053 ฿ -0.4%
November 28, 2022 Thứ hai 3,59 ฿ 0,056737 ฿ 1.6%
November 27, 2022 Chủ nhật 3,53 ฿ -0,04592777 ฿ -1.3%
November 26, 2022 Thứ bảy 3,58 ฿ -0,118036 ฿ -3.2%
November 25, 2022 Thứ sáu 3,70 ฿ -0,00652977 ฿ -0.2%
November 24, 2022 Thứ năm 3,70 ฿ 0,210223 ฿ 6.0%
November 23, 2022 Thứ tư 3,49 ฿ 0,053338 ฿ 1.6%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang THB

CVC THB
0.01 CVC 0.03647417 THB
0.1 CVC 0.364742 THB
1 CVC 3.65 THB
2 CVC 7.29 THB
5 CVC 18.24 THB
10 CVC 36.47 THB
20 CVC 72.95 THB
50 CVC 182.37 THB
100 CVC 364.74 THB
1000 CVC 3647.42 THB

Chuyển đổi Thai Baht (THB) sang CVC

THB CVC
0.01 THB 0.00274167 CVC
0.1 THB 0.02741666 CVC
1 THB 0.274167 CVC
2 THB 0.548333 CVC
5 THB 1.37 CVC
10 THB 2.74 CVC
20 THB 5.48 CVC
50 THB 13.71 CVC
100 THB 27.42 CVC
1000 THB 274.17 CVC