coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #250
Giá Civic (CVC)
Civic (CVC)
₺1,90 5.3%
0,00000626 BTC 4.4%
0,00008629 ETH 4.1%
Trên danh sách theo dõi 19.762
₺1,79
Phạm vi 24H
₺2,03
Vốn hóa thị trường ₺1.517.522.819
KL giao dịch trong 24 giờ ₺676.753.828
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Civic bằng TRY: Chuyển đổi CVC sang TRY

CVC
TRY

1 CVC = ₺1,90

Cập nhật lần cuối 02:16AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành TRY

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang TRY hôm nay là 1,90 ₺ và đã đã tăng 5.4% từ ₺1,80 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -19.4% từ ₺2,35 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.4%
5.3%
7.4%
15.2%
-19.7%
-82.4%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₺676.753.828. Civic có thể được giao dịch trên 100 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến TRY

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong TRY trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang TRY Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 29, 2022 Thứ ba 1,90 ₺ 0,096565 ₺ 5.4%
November 28, 2022 Thứ hai 1,86 ₺ 0,02276469 ₺ 1.2%
November 27, 2022 Chủ nhật 1,84 ₺ -0,02395666 ₺ -1.3%
November 26, 2022 Thứ bảy 1,87 ₺ -0,058662 ₺ -3.0%
November 25, 2022 Thứ sáu 1,92 ₺ 0,01001558 ₺ 0.5%
November 24, 2022 Thứ năm 1,91 ₺ 0,114191 ₺ 6.3%
November 23, 2022 Thứ tư 1,80 ₺ 0,03714717 ₺ 2.1%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang TRY

CVC TRY
0.01 CVC 0.01896689 TRY
0.1 CVC 0.189669 TRY
1 CVC 1.90 TRY
2 CVC 3.79 TRY
5 CVC 9.48 TRY
10 CVC 18.97 TRY
20 CVC 37.93 TRY
50 CVC 94.83 TRY
100 CVC 189.67 TRY
1000 CVC 1896.69 TRY

Chuyển đổi Turkish Lira (TRY) sang CVC

TRY CVC
0.01 TRY 0.00527234 CVC
0.1 TRY 0.052723 CVC
1 TRY 0.527234 CVC
2 TRY 1.054 CVC
5 TRY 2.64 CVC
10 TRY 5.27 CVC
20 TRY 10.54 CVC
50 TRY 26.36 CVC
100 TRY 52.72 CVC
1000 TRY 527.23 CVC