Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
CoinEx
CET / VND
₫129,46
0.0%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Chuyển đổi CoinEx sang Vietnamese đồng (CET sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 CoinEx (CET) sang VND là 129,46 ₫.
CET
VND
1 CET = 129,46 ₫
Biểu đồ CET sang VND
CoinEx (CET) hôm nay có giá trị là 129,46 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của CET ngày hôm nay là 0.0% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng CoinEx được giao dịch là 51.526 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 60.0% | 91.3% |
Số liệu thống kê về CoinEx
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫315,914B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫315,914B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫51.525,89 |
| Cung lưu thông | 2,44B |
| Tổng cung | 2,44B |
| Tổng lượng cung tối đa | 10B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 CoinExcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 CoinEx (CET) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫129,46.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu CET?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00772427 CET.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của CET sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của CoinEx theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi CET sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ CET sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của CET/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 CET theo VND là ₫3.340,40. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 CET/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của CoinEx tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của CoinEx (CET) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của CET/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
CET / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ CoinEx (CET) sang VND là 129,46 ₫ cho mỗi 1 CET. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 CET lấy 647,31 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.386214 CET, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch CET phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi CoinEx (CET) sang VND
| CET | VND |
|---|---|
| 0.01 CET | 1.29 VND |
| 0.1 CET | 12.95 VND |
| 1 CET | 129.46 VND |
| 2 CET | 258.92 VND |
| 5 CET | 647.31 VND |
| 10 CET | 1294.62 VND |
| 20 CET | 2589.24 VND |
| 50 CET | 6473.10 VND |
| 100 CET | 12946.20 VND |
| 1000 CET | 129462 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang CET
| VND | CET |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00007724 CET |
| 0.1 VND | 0.00077243 CET |
| 1 VND | 0.00772427 CET |
| 2 VND | 0.01544855 CET |
| 5 VND | 0.03862136 CET |
| 10 VND | 0.077243 CET |
| 20 VND | 0.154485 CET |
| 50 VND | 0.386214 CET |
| 100 VND | 0.772427 CET |
| 1000 VND | 7.72 CET |
Lịch sử giá 7 ngày của CoinEx (CET) so với VND
CoinEx (CET) hiện được định giá ở mức 129,46 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của CET là 129,46 ₫ vào ngày Thứ năm, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là -0,03302124 ₫ (0.0%) vào ngày Thứ năm.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 CET sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 129,46 ₫ | -0,03302124 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |