Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
COTI
COTI / ETH
#579
ETH0.056010
11.7%
0.061784 BTC
11.4%
0.056010 ETH
11.7%
$0,01058
Phạm vi trong 24g
$0,01364
Chuyển đổi COTI sang Ether (COTI sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 COTI (COTI) sang ETH là 0,00000601 ETH.
COTI
ETH
1 COTI = 0,00000601 ETH
Biểu đồ COTI sang ETH
COTI (COTI) hôm nay có giá trị là 0,00000601 ETH, đó là một 0.3% giảm từ một giờ trước và 15.9% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của COTI ngày hôm nay là 21.9% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng COTI được giao dịch là 31.384 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 15.9% | 21.9% | 19.9% | 42.8% | 81.3% |
Số liệu thống kê về COTI
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH17.904,6682 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH17.904,8849 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH31.384,2222 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
2,98B
|
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
2,98B |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
4,91B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 COTIcó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 COTI (COTI) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0.055993.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu COTI?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 166853 COTI.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của COTI sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của COTI theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi COTI sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ COTI sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của COTI/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 COTI theo ETH là ETH0,0009061. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 COTI/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của COTI tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của COTI (COTI) đã tăng tăng lên 42,90 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, COTI có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -2,00 %.
COTI / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ COTI (COTI) sang ETH là 0,00000601 ETH cho mỗi 1 COTI. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 COTI lấy 0,00003005 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 8319390 COTI, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch COTI phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi COTI (COTI) sang ETH
| COTI | ETH |
|---|---|
| 0.01 COTI | 0.000000060101 ETH |
| 0.1 COTI | 0.000000601006 ETH |
| 1 COTI | 0.00000601 ETH |
| 2 COTI | 0.00001202 ETH |
| 5 COTI | 0.00003005 ETH |
| 10 COTI | 0.00006010 ETH |
| 20 COTI | 0.00012020 ETH |
| 50 COTI | 0.00030050 ETH |
| 100 COTI | 0.00060101 ETH |
| 1000 COTI | 0.00601006 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang COTI
| ETH | COTI |
|---|---|
| 0.01 ETH | 1664 COTI |
| 0.1 ETH | 16639 COTI |
| 1 ETH | 166388 COTI |
| 2 ETH | 332776 COTI |
| 5 ETH | 831939 COTI |
| 10 ETH | 1663878 COTI |
| 20 ETH | 3327756 COTI |
| 50 ETH | 8319390 COTI |
| 100 ETH | 16638779 COTI |
| 1000 ETH | 166387791 COTI |
Lịch sử giá 7 ngày của COTI (COTI) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của COTI (COTI) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00000663 ETH trên Thứ tư và mức thấp 0,00000532 ETH trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của COTI trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (1 ngày trước) ở 0,00000131 ETH (24.7%).
So sánh giá hàng ngày của COTI (COTI) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của COTI (COTI) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 COTI sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tám 13, 2026 | Thứ năm | 0,00000601 ETH | -0,00000114 ETH | 15.9% |
| Tháng tám 12, 2026 | Thứ tư | 0,00000663 ETH | 0,00000131 ETH | 24.7% |
| Tháng tám 11, 2026 | Thứ ba | 0,00000532 ETH | -0,000000812175 ETH | 13.2% |
| Tháng tám 10, 2026 | Thứ hai | 0,00000613 ETH | -0,000000104591 ETH | 1.7% |
| Tháng tám 09, 2026 | Chủ nhật | 0,00000623 ETH | -0,000000187225 ETH | 2.9% |
| Tháng tám 08, 2026 | Thứ bảy | 0,00000642 ETH | -0,000000135159 ETH | 2.1% |
| Tháng tám 07, 2026 | Thứ sáu | 0,00000656 ETH | -0,000000964337 ETH | 12.8% |