coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #351
Giá cVault.finance (CORE)
cVault.finance (CORE)
kr.39.391,66 3.1%
0,32315851 BTC 1.5%
4,31612315 ETH 0.4%
Trên danh sách theo dõi 5.500
kr.36.339,39
Phạm vi 24H
kr.39.780,95
Vốn hóa thị trường kr.395.743.076
Market Cap / FDV 1.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 6.06
KL giao dịch trong 24 giờ kr.39.303,54
Định giá pha loãng hoàn toàn kr.395.743.076
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 6.06
Cung lưu thông 10.000
Tổng cung 10.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá cVault.finance bằng DKK: Chuyển đổi CORE sang DKK

CORE
DKK

1 CORE = kr.39.391,66

Cập nhật lần cuối 09:26AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CORE thành DKK

Tỷ giá hối đoái từ CORE sang DKK hôm nay là 39.392 kr. và đã đã tăng 2.9% từ kr.38.275,19 kể từ hôm nay.
cVault.finance (CORE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -5.2% từ kr.41.546,99 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
3.1%
2.3%
4.4%
0.6%
-48.6%

Tôi có thể mua và bán cVault.finance ở đâu?

cVault.finance có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr.39.303,54. cVault.finance có thể được giao dịch trên 6 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của cVault.finance (CORE) đến DKK

So sánh giá & các thay đổi của cVault.finance trong DKK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CORE sang DKK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 05, 2022 Thứ hai 39.392 kr. 1.116,47 kr. 2.9%
December 04, 2022 Chủ nhật 38.471 kr. -207,41 kr. -0.5%
December 03, 2022 Thứ bảy 38.678 kr. -866,74 kr. -2.2%
December 02, 2022 Thứ sáu 39.545 kr. -1.455,90 kr. -3.6%
December 01, 2022 Thứ năm 41.001 kr. 1.507,58 kr. 3.8%
November 30, 2022 Thứ tư 39.493 kr. 329,53 kr. 0.8%
November 29, 2022 Thứ ba 39.164 kr. -55,50 kr. -0.1%

Chuyển đổi cVault.finance (CORE) sang DKK

CORE DKK
0.01 CORE 393.92 DKK
0.1 CORE 3939.17 DKK
1 CORE 39392 DKK
2 CORE 78783 DKK
5 CORE 196958 DKK
10 CORE 393917 DKK
20 CORE 787833 DKK
50 CORE 1969583 DKK
100 CORE 3939166 DKK
1000 CORE 39391658 DKK

Chuyển đổi Danish Krone (DKK) sang CORE

DKK CORE
0.01 DKK 0.000000253861 CORE
0.1 DKK 0.00000254 CORE
1 DKK 0.00002539 CORE
2 DKK 0.00005077 CORE
5 DKK 0.00012693 CORE
10 DKK 0.00025386 CORE
20 DKK 0.00050772 CORE
50 DKK 0.00126930 CORE
100 DKK 0.00253861 CORE
1000 DKK 0.02538609 CORE