coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #352
Giá cVault.finance (CORE)
cVault.finance (CORE)
Rp84.088.534 -1.0%
0,32017588 BTC -0.1%
4,37087061 ETH 0.7%
Trên danh sách theo dõi 5.502
Rp81.784.323
Phạm vi 24H
Rp86.602.755
Giá trị vốn hóa thị trường Rp841.233.769.163
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 6.02
KL giao dịch trong 24 giờ Rp251.430.400
Định giá pha loãng hoàn toàn Rp841.233.769.163
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 6.02
Cung lưu thông 10.000
Tổng cung 10.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá cVault.finance bằng IDR: Chuyển đổi CORE sang IDR

CORE
IDR

1 CORE = Rp84.088.534

Cập nhật lần cuối 09:07PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CORE thành IDR

Tỷ giá hối đoái từ CORE sang IDR hôm nay là 84.088.534 Rp và đã đã giảm -1.1% từ Rp85.044.860 kể từ hôm nay.
cVault.finance (CORE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -3.7% từ Rp87.311.669 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.2%
-1.0%
-1.7%
-1.1%
-3.2%
-47.3%

Tôi có thể mua và bán cVault.finance ở đâu?

cVault.finance có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Rp251.430.400. cVault.finance có thể được giao dịch trên 6 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của cVault.finance (CORE) đến IDR

So sánh giá & các thay đổi của cVault.finance trong IDR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CORE sang IDR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 07, 2022 Thứ tư 84.088.534 Rp -956.327 Rp -1.1%
December 06, 2022 Thứ ba 85.138.337 Rp 1.688.675 Rp 2.0%
December 05, 2022 Thứ hai 83.449.662 Rp -404.160 Rp -0.5%
December 04, 2022 Chủ nhật 83.853.822 Rp -443.364 Rp -0.5%
December 03, 2022 Thứ bảy 84.297.186 Rp -1.680.478 Rp -2.0%
December 02, 2022 Thứ sáu 85.977.664 Rp -3.872.684 Rp -4.3%
December 01, 2022 Thứ năm 89.850.348 Rp 3.613.842 Rp 4.2%

Chuyển đổi cVault.finance (CORE) sang IDR

CORE IDR
0.01 CORE 840885 IDR
0.1 CORE 8408853 IDR
1 CORE 84088534 IDR
2 CORE 168177067 IDR
5 CORE 420442668 IDR
10 CORE 840885337 IDR
20 CORE 1681770673 IDR
50 CORE 4204426683 IDR
100 CORE 8408853367 IDR
1000 CORE 84088533667 IDR

Chuyển đổi Indonesian Rupiah (IDR) sang CORE

IDR CORE
0.01 IDR 0.000000000118922 CORE
0.1 IDR 0.000000001189 CORE
1 IDR 0.000000011892 CORE
2 IDR 0.000000023784 CORE
5 IDR 0.000000059461 CORE
10 IDR 0.000000118922 CORE
20 IDR 0.000000237845 CORE
50 IDR 0.000000594611 CORE
100 IDR 0.00000119 CORE
1000 IDR 0.00001189 CORE