coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #358
Giá cVault.finance (CORE)
cVault.finance (CORE)
K10.788.204 -2.2%
0,29952472 BTC -3.9%
4,03165220 ETH -4.8%
Trên danh sách theo dõi 5.508
K10.991.980
Phạm vi 24H
K11.663.347
Giá trị vốn hóa thị trường K113.991.517.017
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 5.92
KL giao dịch trong 24 giờ K20.962.804
Định giá pha loãng hoàn toàn K113.991.517.017
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 5.92
Cung lưu thông 10.000
Tổng cung 10.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá cVault.finance bằng MMK: Chuyển đổi CORE sang MMK

CORE
MMK

1 CORE = K10.788.204

Cập nhật lần cuối 01:48PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CORE thành MMK

Tỷ giá hối đoái từ CORE sang MMK hôm nay là 10.788.204 K và đã đã giảm -2.1% từ K11.024.986 kể từ hôm nay.
cVault.finance (CORE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -6.5% từ K11.540.575 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-5.4%
-2.2%
-8.2%
-9.9%
-6.5%
-46.4%

Tôi có thể mua và bán cVault.finance ở đâu?

cVault.finance có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là K20.962.804. cVault.finance có thể được giao dịch trên 6 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của cVault.finance (CORE) đến MMK

So sánh giá & các thay đổi của cVault.finance trong MMK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CORE sang MMK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 09, 2022 Thứ sáu 10.788.204 K -236.782 K -2.1%
December 08, 2022 Thứ năm 11.297.342 K -328.968 K -2.8%
December 07, 2022 Thứ tư 11.626.309 K 109.401 K 0.9%
December 06, 2022 Thứ ba 11.516.908 K 157.517 K 1.4%
December 05, 2022 Thứ hai 11.359.391 K -92.607 K -0.8%
December 04, 2022 Chủ nhật 11.451.997 K -68.561 K -0.6%
December 03, 2022 Thứ bảy 11.520.558 K -229.710 K -2.0%

Chuyển đổi cVault.finance (CORE) sang MMK

CORE MMK
0.01 CORE 107882 MMK
0.1 CORE 1078820 MMK
1 CORE 10788204 MMK
2 CORE 21576409 MMK
5 CORE 53941022 MMK
10 CORE 107882044 MMK
20 CORE 215764089 MMK
50 CORE 539410221 MMK
100 CORE 1078820443 MMK
1000 CORE 10788204427 MMK

Chuyển đổi Burmese Kyat (MMK) sang CORE

MMK CORE
0.01 MMK 0.000000000926938 CORE
0.1 MMK 0.000000009269 CORE
1 MMK 0.000000092694 CORE
2 MMK 0.000000185388 CORE
5 MMK 0.000000463469 CORE
10 MMK 0.000000926938 CORE
20 MMK 0.00000185 CORE
50 MMK 0.00000463 CORE
100 MMK 0.00000927 CORE
1000 MMK 0.00009269 CORE