coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1313
Giá DinoLFG (DINO)

DinoLFG DINO / ILS

₪0,046299833779 1.1%
0,00000058 BTC 0.9%
0,00000817 ETH 1.2%
Trên danh sách theo dõi 2.194
₪0,045147694245
Phạm vi 24H
₪0,046691474756
Giá trị vốn hóa thị trường ₪15.179.985
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.98
KL giao dịch trong 24 giờ ₪754.643
Định giá pha loãng hoàn toàn ₪15.477.225
Cung lưu thông 326.931.668
Tổng cung 333.333.333
Tổng lượng cung tối đa 333.333.333
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi DinoLFG sang Israeli New Shekel (DINO sang ILS)

DINO
ILS

1 DINO = ₪0,046299833779

Cập nhật lần cuối 08:24AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi DINO thành ILS

Tỷ giá hối đoái từ DINO sang ILS hôm nay là 0,04629983 ₪ và đã đã tăng 2.2% từ ₪0,045302617814 kể từ hôm nay.
DinoLFG (DINO) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 1.7% từ ₪0,045527379143 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.4%
1.1%
-13.9%
5.8%
2.6%
N/A

Tôi có thể mua và bán DinoLFG ở đâu?

DinoLFG có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₪754.643. DinoLFG có thể được giao dịch trên 3 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (v3).

Lịch sử giá 7 ngày của DinoLFG (DINO) đến ILS

So sánh giá & các thay đổi của DinoLFG trong ILS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 DINO sang ILS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 07, 2023 Thứ ba 0,04629983 ₪ 0,00099722 ₪ 2.2%
February 06, 2023 Thứ hai 0,04855670 ₪ -0,00071108 ₪ -1.4%
February 05, 2023 Chủ nhật 0,04926778 ₪ -0,00238605 ₪ -4.6%
February 04, 2023 Thứ bảy 0,051654 ₪ 0,00043691 ₪ 0.9%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,051217 ₪ -0,00081797 ₪ -1.6%
February 02, 2023 Thứ năm 0,052035 ₪ -0,00102957 ₪ -1.9%
February 01, 2023 Thứ tư 0,053064 ₪ -0,00052828 ₪ -1.0%

Chuyển đổi DinoLFG (DINO) sang ILS

DINO ILS
0.01 DINO 0.00046300 ILS
0.1 DINO 0.00462998 ILS
1 DINO 0.04629983 ILS
2 DINO 0.092600 ILS
5 DINO 0.231499 ILS
10 DINO 0.462998 ILS
20 DINO 0.925997 ILS
50 DINO 2.31 ILS
100 DINO 4.63 ILS
1000 DINO 46.30 ILS

Chuyển đổi Israeli New Shekel (ILS) sang DINO

ILS DINO
0.01 ILS 0.215983 DINO
0.1 ILS 2.16 DINO
1 ILS 21.60 DINO
2 ILS 43.20 DINO
5 ILS 107.99 DINO
10 ILS 215.98 DINO
20 ILS 431.97 DINO
50 ILS 1079.92 DINO
100 ILS 2159.83 DINO
1000 ILS 21598 DINO

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu