coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #2476
Giá DOS Network (DOS)
DOS Network (DOS)
ETH0,00000184 14.6%
0,00000013 BTC 17.6%
0,00000184 ETH 15.6%
10.026 người thích điều này
ETH0,00000148
Phạm vi 24H
ETH0,00000216
Vốn hóa thị trường ETH242,94570913
KL giao dịch trong 24 giờ ETH19,76317761
Định giá pha loãng hoàn toàn ETH1.839,99210531
Cung lưu thông 132.036.278
Tổng cung 1.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi DOS sang ETH (DOS Network sang Ether)

Tỷ giá hối đoái từ DOS sang ETH hôm nay là 0,00000184 ETH và đã đã tăng 15.6% từ ETH0,00000159 kể từ hôm nay.
DOS Network (DOS) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -40.1% từ ETH0,00000307 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.4%
14.6%
-4.2%
-33.8%
-59.7%
-92.7%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán DOS Network ở đâu?

DOS Network có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ETH19,76317761. DOS Network có thể được giao dịch trên 18 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của DOS Network (DOS) đến ETH

So sánh giá & các thay đổi của DOS Network trong ETH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 DOS sang ETH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 23, 2022 Monday 0,00000184 ETH 0,000000248000 ETH 15.6%
May 22, 2022 Sunday 0,00000164 ETH 0,000000053202 ETH 3.4%
May 21, 2022 Saturday 0,00000158 ETH -0,000000081437 ETH -4.9%
May 20, 2022 Friday 0,00000167 ETH -0,000000006246 ETH -0.4%
May 19, 2022 Thursday 0,00000167 ETH 0,000000080202 ETH 5.0%
May 18, 2022 Wednesday 0,00000159 ETH -0,000000114547 ETH -6.7%
May 17, 2022 Tuesday 0,00000171 ETH -0,000000080535 ETH -4.5%

Chuyển đổi DOS Network (DOS) sang ETH

DOS ETH
0.01 0.000000018390
0.1 0.000000183897
1 0.00000184
2 0.00000368
5 0.00000919
10 0.00001839
20 0.00003678
50 0.00009195
100 0.00018390
1000 0.00183897

Chuyển đổi Ether (ETH) sang DOS

ETH DOS
0.01 5438
0.1 54378
1 543782
2 1087564
5 2718911
10 5437822
20 10875645
50 27189112
100 54378225
1000 543782249