Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Kaspa
KAS / ETH
#80
ETH0,00001398
1.4%
0.064115 BTC
1.5%
$0,02616
Phạm vi trong 24g
$0,02717
Chuyển đổi Kaspa sang Ether (KAS sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Kaspa (KAS) sang ETH là 0,00001398 ETH.
KAS
ETH
1 KAS = 0,00001398 ETH
Biểu đồ KAS sang ETH
Kaspa (KAS) hôm nay có giá trị là 0,00001398 ETH, đó là một 0.3% tăng từ một giờ trước và 1.4% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của KAS ngày hôm nay là 0.4% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Kaspa được giao dịch là 2.254 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 1.4% | 0.4% | 4.0% | 9.4% | 71.4% |
Số liệu thống kê về Kaspa
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH386.311,1352 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH386.339,7301 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH2.254,1251 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
27,626B
|
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
27,628B |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
28,704B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Kaspacó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Kaspa (KAS) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,00001395.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu KAS?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 71670 KAS.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của KAS sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Kaspa theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi KAS sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ KAS sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của KAS/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 KAS theo ETH là ETH0,00007705. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 KAS/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Kaspa tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Kaspa (KAS) đã tăng giảm lên -17,80 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Kaspa có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 2,20 %.
KAS / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Kaspa (KAS) sang ETH là 0,00001398 ETH cho mỗi 1 KAS. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 KAS lấy 0,00006992 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 3575564 KAS, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch KAS phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Kaspa (KAS) sang ETH
| KAS | ETH |
|---|---|
| 0.01 KAS | 0.000000139838 ETH |
| 0.1 KAS | 0.00000140 ETH |
| 1 KAS | 0.00001398 ETH |
| 2 KAS | 0.00002797 ETH |
| 5 KAS | 0.00006992 ETH |
| 10 KAS | 0.00013984 ETH |
| 20 KAS | 0.00027968 ETH |
| 50 KAS | 0.00069919 ETH |
| 100 KAS | 0.00139838 ETH |
| 1000 KAS | 0.01398381 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang KAS
| ETH | KAS |
|---|---|
| 0.01 ETH | 715.113 KAS |
| 0.1 ETH | 7151 KAS |
| 1 ETH | 71511 KAS |
| 2 ETH | 143023 KAS |
| 5 ETH | 357556 KAS |
| 10 ETH | 715113 KAS |
| 20 ETH | 1430226 KAS |
| 50 ETH | 3575564 KAS |
| 100 ETH | 7151128 KAS |
| 1000 ETH | 71511282 KAS |
Lịch sử giá 7 ngày của Kaspa (KAS) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Kaspa (KAS) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00001423 ETH trên Chủ nhật và mức thấp 0,00001347 ETH trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của KAS trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (3 ngày trước) ở -0,000000451115 ETH (3.2%).
So sánh giá hàng ngày của Kaspa (KAS) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Kaspa (KAS) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 KAS sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tám 08, 2026 | Thứ bảy | 0,00001398 ETH | 0,000000193070 ETH | 1.4% |
| Tháng tám 07, 2026 | Thứ sáu | 0,00001382 ETH | 0,000000344206 ETH | 2.6% |
| Tháng tám 06, 2026 | Thứ năm | 0,00001347 ETH | -0,000000198010 ETH | 1.4% |
| Tháng tám 05, 2026 | Thứ tư | 0,00001367 ETH | -0,000000451115 ETH | 3.2% |
| Tháng tám 04, 2026 | Thứ ba | 0,00001412 ETH | 0,000000082963 ETH | 0.6% |
| Tháng tám 03, 2026 | Thứ hai | 0,00001404 ETH | -0,000000194731 ETH | 1.4% |
| Tháng tám 02, 2026 | Chủ nhật | 0,00001423 ETH | -0,000000300325 ETH | 2.1% |