coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #2
Giá Ethereum (ETH)
Ethereum (ETH)
¥9.056,04 1.0%
0,07584016 BTC 0.8%
Trên danh sách theo dõi 1.096.284
¥8.929,98
Phạm vi 24H
¥9.102,19
Vốn hóa thị trường ¥1.091.524.172.762
Market Cap / FDV 1.0
KL giao dịch trong 24 giờ ¥39.216.359.023
Định giá pha loãng hoàn toàn ¥1.091.524.172.762
Cung lưu thông 120.521.017
Tổng cung 120.521.017
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Ethereum bằng CNY: Chuyển đổi ETH sang CNY

ETH
CNY

1 ETH = ¥9.056,04

Cập nhật lần cuối 08:51PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi ETH thành CNY

Tỷ giá hối đoái từ ETH sang CNY hôm nay là 9.056,04 ¥ và đã đã tăng 0.7% từ ¥8.989,22 kể từ hôm nay.
Ethereum (ETH) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -21.3% từ ¥11.501,36 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.2%
1.0%
7.1%
7.3%
-18.4%
-71.9%

Tôi có thể mua và bán Ethereum ở đâu?

Ethereum có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ¥39.216.359.023. Ethereum có thể được giao dịch trên 583 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên WhiteBIT.

Lịch sử giá 7 ngày của Ethereum (ETH) đến CNY

So sánh giá & các thay đổi của Ethereum trong CNY trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 ETH sang CNY Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 02, 2022 Thứ sáu 9.056,04 ¥ 66,82 ¥ 0.7%
December 01, 2022 Thứ năm 9.195,33 ¥ 481,09 ¥ 5.5%
November 30, 2022 Thứ tư 8.714,24 ¥ 279,34 ¥ 3.3%
November 29, 2022 Thứ ba 8.434,90 ¥ -139,94 ¥ -1.6%
November 28, 2022 Thứ hai 8.574,83 ¥ -75,10 ¥ -0.9%
November 27, 2022 Chủ nhật 8.649,93 ¥ 46,80 ¥ 0.5%
November 26, 2022 Thứ bảy 8.603,13 ¥ -9,12 ¥ -0.1%

Chuyển đổi Ethereum (ETH) sang CNY

ETH CNY
0.01 ETH 90.56 CNY
0.1 ETH 905.60 CNY
1 ETH 9056.04 CNY
2 ETH 18112.08 CNY
5 ETH 45280 CNY
10 ETH 90560 CNY
20 ETH 181121 CNY
50 ETH 452802 CNY
100 ETH 905604 CNY
1000 ETH 9056039 CNY

Chuyển đổi Chinese Yuan (CNY) sang ETH

CNY ETH
0.01 CNY 0.00000110 ETH
0.1 CNY 0.00001104 ETH
1 CNY 0.00011042 ETH
2 CNY 0.00022085 ETH
5 CNY 0.00055212 ETH
10 CNY 0.00110424 ETH
20 CNY 0.00220847 ETH
50 CNY 0.00552118 ETH
100 CNY 0.01104236 ETH
1000 CNY 0.110424 ETH