Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Falcon USD
USDF / ETH
#52
ETH0,0005265
0.3%
0,00001560 BTC
0.1%
0,0005265 ETH
0.3%
$0,9954
Phạm vi trong 24g
$0,9961
According to GoPlus, this is a proxy contract. The contract owner can make code changes to the token contract including but not limited to disabling sells, changing fees, minting, transferring tokens etc. Exercise caution.
Chuyển đổi Falcon USD sang Ether (USDF sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Falcon USD (USDF) sang ETH là 0,00052651 ETH.
USDF
ETH
1 USDF = 0,00052651 ETH
Biểu đồ USDF sang ETH
Falcon USD (USDF) hôm nay có giá trị là 0,00052651 ETH, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của USDF ngày hôm nay là 0.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Falcon USD được giao dịch là 224,175 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.4% |
Số liệu thống kê về Falcon USD
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH706.970,4408 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH706.970,4408 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH224,1752 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
1,343B |
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
1,343B |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Falcon USDcó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Falcon USD (USDF) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,0005254.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu USDF?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 1903 USDF.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của USDF sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Falcon USD theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi USDF sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ USDF sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của USDF/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 USDF theo ETH là ETH0,0007143. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 USDF/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Falcon USD tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Falcon USD (USDF) đã tăng giảm lên -5,90 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Falcon USD có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên -1,40 %.
USDF / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Falcon USD (USDF) sang ETH là 0,00052651 ETH cho mỗi 1 USDF. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 USDF lấy 0,00263255 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 94965 USDF, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch USDF phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Falcon USD (USDF) sang ETH
| USDF | ETH |
|---|---|
| 0.01 USDF | 0.00000527 ETH |
| 0.1 USDF | 0.00005265 ETH |
| 1 USDF | 0.00052651 ETH |
| 2 USDF | 0.00105302 ETH |
| 5 USDF | 0.00263255 ETH |
| 10 USDF | 0.00526509 ETH |
| 20 USDF | 0.01053019 ETH |
| 50 USDF | 0.02632547 ETH |
| 100 USDF | 0.05265093 ETH |
| 1000 USDF | 0.52650931 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang USDF
| ETH | USDF |
|---|---|
| 0.01 ETH | 18.993017 USDF |
| 0.1 ETH | 189.930 USDF |
| 1 ETH | 1899 USDF |
| 2 ETH | 3799 USDF |
| 5 ETH | 9497 USDF |
| 10 ETH | 18993 USDF |
| 20 ETH | 37986 USDF |
| 50 ETH | 94965 USDF |
| 100 ETH | 189930 USDF |
| 1000 ETH | 1899302 USDF |
Lịch sử giá 7 ngày của Falcon USD (USDF) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Falcon USD (USDF) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00053226 ETH trên Thứ hai và mức thấp 0,00052033 ETH trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của USDF trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (3 ngày trước) ở 0,00001005 ETH (1.9%).
So sánh giá hàng ngày của Falcon USD (USDF) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Falcon USD (USDF) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 USDF sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tám 13, 2026 | Thứ năm | 0,00052651 ETH | 0,000000000000000000 ETH | 0.0% |
| Tháng tám 12, 2026 | Thứ tư | 0,00053015 ETH | 0,000000719113 ETH | 0.1% |
| Tháng tám 11, 2026 | Thứ ba | 0,00052943 ETH | -0,00000283 ETH | 0.5% |
| Tháng tám 10, 2026 | Thứ hai | 0,00053226 ETH | 0,00001005 ETH | 1.9% |
| Tháng tám 09, 2026 | Chủ nhật | 0,00052221 ETH | 0,00000188 ETH | 0.4% |
| Tháng tám 08, 2026 | Thứ bảy | 0,00052033 ETH | -0,000000440832 ETH | 0.1% |
| Tháng tám 07, 2026 | Thứ sáu | 0,00052077 ETH | -0,00000323 ETH | 0.6% |