Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Falcon USD
USDF / ETH
#52
ETH0,0004408
0.7%
0,00001287 BTC
1.6%
0,0004408 ETH
0.7%
$0,9907
Phạm vi trong 24g
$0,9919
According to GoPlus, this is a proxy contract. The contract owner can make code changes to the token contract including but not limited to disabling sells, changing fees, minting, transferring tokens etc. Exercise caution.
Chuyển đổi Falcon USD sang Ether (USDF sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Falcon USD (USDF) sang ETH là 0,00044075 ETH.
USDF
ETH
1 USDF = 0,00044075 ETH
Biểu đồ USDF sang ETH
Falcon USD (USDF) hôm nay có giá trị là 0,00044075 ETH, đó là một 0.0% tăng từ một giờ trước và 0.0% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của USDF ngày hôm nay là 0.3% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Falcon USD được giao dịch là 268,560 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 0.3% | 0.3% | 0.4% | 0.3% |
Số liệu thống kê về Falcon USD
| Giá trị vốn hóa thị trường | ETH812.768,7001 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ETH812.768,7001 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ETH268,5595 |
| Cung lưu thông | 1,844B |
| Tổng cung | 1,844B |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Falcon USDcó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Falcon USD (USDF) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,0004408.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu USDF?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 2269 USDF.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của USDF sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Falcon USD theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi USDF sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ USDF sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của USDF/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 USDF theo ETH là ETH0,0007143. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 USDF/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Falcon USD tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Falcon USD (USDF) đã tăng giảm lên -0,40 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Falcon USD có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -10,80 %.
USDF / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Falcon USD (USDF) sang ETH là 0,00044075 ETH cho mỗi 1 USDF. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 USDF lấy 0,00220376 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 113443 USDF, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch USDF phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Falcon USD (USDF) sang ETH
| USDF | ETH |
|---|---|
| 0.01 USDF | 0.00000441 ETH |
| 0.1 USDF | 0.00004408 ETH |
| 1 USDF | 0.00044075 ETH |
| 2 USDF | 0.00088150 ETH |
| 5 USDF | 0.00220376 ETH |
| 10 USDF | 0.00440751 ETH |
| 20 USDF | 0.00881502 ETH |
| 50 USDF | 0.02203756 ETH |
| 100 USDF | 0.04407511 ETH |
| 1000 USDF | 0.44075111 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang USDF
| ETH | USDF |
|---|---|
| 0.01 ETH | 22.688542 USDF |
| 0.1 ETH | 226.885 USDF |
| 1 ETH | 2269 USDF |
| 2 ETH | 4538 USDF |
| 5 ETH | 11344 USDF |
| 10 ETH | 22689 USDF |
| 20 ETH | 45377 USDF |
| 50 ETH | 113443 USDF |
| 100 ETH | 226885 USDF |
| 1000 ETH | 2268854 USDF |
Lịch sử giá 7 ngày của Falcon USD (USDF) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Falcon USD (USDF) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00044199 ETH trên Thứ sáu và mức thấp 0,00042218 ETH trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của USDF trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (5 ngày trước) ở 0,00001904 ETH (4.5%).
So sánh giá hàng ngày của Falcon USD (USDF) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Falcon USD (USDF) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 USDF sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 0,00044075 ETH | 0,000000044511 ETH | 0.0% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 0,00044077 ETH | 0,00000456 ETH | 1.0% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 0,00043622 ETH | -0,00000360 ETH | 0.8% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | 0,00043982 ETH | -0,00000217 ETH | 0.5% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | 0,00044199 ETH | 0,000000770769 ETH | 0.2% |
| Tháng mười 29, 2026 | Thứ năm | 0,00044122 ETH | 0,00001904 ETH | 4.5% |
| Tháng mười 28, 2026 | Thứ tư | 0,00042218 ETH | -0,00000167 ETH | 0.4% |