coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #104
Giá Fetch.ai (FET)

Fetch.ai FET / NGN

₦198,14 24.5%
0,00001859 BTC 27.4%
0,00026046 ETH 27.4%
Trên danh sách theo dõi 68.858
₦155,97
Phạm vi 24H
₦217,52
Giá trị vốn hóa thị trường ₦206.632.442.643
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.9
KL giao dịch trong 24 giờ ₦245.934.455.710
Định giá pha loãng hoàn toàn ₦228.323.141.124
Cung lưu thông 1.043.462.805
Tổng cung 1.152.997.575
Tổng lượng cung tối đa 1.152.997.575
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Fetch.ai sang Nigerian Naira (FET sang NGN)

FET
NGN

1 FET = ₦198,14

Cập nhật lần cuối 09:02AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi FET thành NGN

Tỷ giá hối đoái từ FET sang NGN hôm nay là 198,14 ₦ và đã đã tăng 25.0% từ ₦158,54 kể từ hôm nay.
Fetch.ai (FET) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 251.5% từ ₦56,37 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.7%
24.5%
47.5%
59.1%
239.4%
23.9%

Tôi có thể mua và bán Fetch.ai ở đâu?

Fetch.ai có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₦245.934.455.710. Fetch.ai có thể được giao dịch trên 75 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Fetch.ai (FET) đến NGN

So sánh giá & các thay đổi của Fetch.ai trong NGN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FET sang NGN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 06, 2023 Thứ hai 198,14 ₦ 39,60 ₦ 25.0%
February 05, 2023 Chủ nhật 153,17 ₦ 0,277152 ₦ 0.2%
February 04, 2023 Thứ bảy 152,89 ₦ 26,01 ₦ 20.5%
February 03, 2023 Thứ sáu 126,88 ₦ -6,63 ₦ -5.0%
February 02, 2023 Thứ năm 133,51 ₦ 6,20 ₦ 4.9%
February 01, 2023 Thứ tư 127,32 ₦ 4,87 ₦ 4.0%
January 31, 2023 Thứ ba 122,45 ₦ -10,02 ₦ -7.6%

Chuyển đổi Fetch.ai (FET) sang NGN

FET NGN
0.01 FET 1.98 NGN
0.1 FET 19.81 NGN
1 FET 198.14 NGN
2 FET 396.29 NGN
5 FET 990.72 NGN
10 FET 1981.44 NGN
20 FET 3962.88 NGN
50 FET 9907.21 NGN
100 FET 19814.42 NGN
1000 FET 198144 NGN

Chuyển đổi Nigerian Naira (NGN) sang FET

NGN FET
0.01 NGN 0.00005047 FET
0.1 NGN 0.00050468 FET
1 NGN 0.00504683 FET
2 NGN 0.01009366 FET
5 NGN 0.02523415 FET
10 NGN 0.050468 FET
20 NGN 0.100937 FET
50 NGN 0.252341 FET
100 NGN 0.504683 FET
1000 NGN 5.05 FET

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu