Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Fido
FIDO / VND
₫0,07362
0.4%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Chuyển đổi Fido sang Vietnamese đồng (FIDO sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Fido (FIDO) sang VND là 0,073621 ₫.
FIDO
VND
1 FIDO = 0,073621 ₫
Biểu đồ FIDO sang VND
Fido (FIDO) hôm nay có giá trị là 0,073621 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.4% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của FIDO ngày hôm nay là 13.7% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Fido được giao dịch là 145.419 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.4% | 13.7% | 13.7% | 15.3% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Fido
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫736,213M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫145.419 |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 10B |
| Tổng lượng cung tối đa | 10B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Fidocó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Fido (FIDO) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,07362.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu FIDO?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 13.58 FIDO.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của FIDO sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Fido theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi FIDO sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ FIDO sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của FIDO/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 FIDO theo VND là ₫5,40. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 FIDO/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Fido tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của Fido (FIDO) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của FIDO/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
FIDO / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Fido (FIDO) sang VND là 0,073621 ₫ cho mỗi 1 FIDO. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 FIDO lấy 0,368106 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 679.15 FIDO, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch FIDO phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Fido (FIDO) sang VND
| FIDO | VND |
|---|---|
| 0.01 FIDO | 0.00073621 VND |
| 0.1 FIDO | 0.00736213 VND |
| 1 FIDO | 0.073621 VND |
| 2 FIDO | 0.147243 VND |
| 5 FIDO | 0.368106 VND |
| 10 FIDO | 0.736213 VND |
| 20 FIDO | 1.47 VND |
| 50 FIDO | 3.68 VND |
| 100 FIDO | 7.36 VND |
| 1000 FIDO | 73.62 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang FIDO
| VND | FIDO |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.135830 FIDO |
| 0.1 VND | 1.36 FIDO |
| 1 VND | 13.58 FIDO |
| 2 VND | 27.17 FIDO |
| 5 VND | 67.92 FIDO |
| 10 VND | 135.83 FIDO |
| 20 VND | 271.66 FIDO |
| 50 VND | 679.15 FIDO |
| 100 VND | 1358.30 FIDO |
| 1000 VND | 13583.03 FIDO |
Lịch sử giá 7 ngày của Fido (FIDO) so với VND
Fido (FIDO) hiện được định giá ở mức 0,073621 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của FIDO là 0,073621 ₫ vào ngày Thứ năm, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là 0,00028827 ₫ (0.4%) vào ngày Thứ năm.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 FIDO sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 22, 2026 | Thứ năm | 0,073621 ₫ | 0,00028827 ₫ | 0.4% |
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |