Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Firo
FIRO / VND
#887
₫25.313,98
8.8%
0,00001171 BTC
9.1%
$0,9371
Phạm vi trong 24g
$1,07
Chuyển đổi Firo sang Vietnamese đồng (FIRO sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Firo (FIRO) sang VND là 25.314 ₫.
FIRO
VND
1 FIRO = 25.314 ₫
Cách mua FIRO bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch FIRO
-
Bạn có thể mua và bán Firo (FIRO) trên 5 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Firo sôi động nhất là sàn MEXC.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua FIRO bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua FIRO.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua FIRO bằng VND!
-
Chọn Firo (FIRO) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được FIRO, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ FIRO sang VND
Firo (FIRO) hôm nay có giá trị là 25.314 ₫, đó là một 0.5% tăng từ một giờ trước và 9.5% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của FIRO ngày hôm nay là 3.6% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Firo được giao dịch là 3.197.038.073 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.5% | 9.5% | 3.6% | 8.3% | 34.7% | 40.4% |
Số liệu thống kê về Firo
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫485,022B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫485,029B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫3,197B |
| Cung lưu thông | 19,141M |
| Tổng cung | 19,142M |
| Tổng lượng cung tối đa | 21,4M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Firocó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Firo (FIRO) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫25.313,98.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu FIRO?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00003950 FIRO.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của FIRO sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Firo theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi FIRO sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ FIRO sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của FIRO/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 FIRO theo VND là ₫3.173.409. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 FIRO/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Firo tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Firo (FIRO) đã tăng tăng lên 34,70 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Firo có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 6,00 %.
FIRO / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Firo (FIRO) sang VND là 25.314 ₫ cho mỗi 1 FIRO. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 FIRO lấy 126.570 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00197519 FIRO, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch FIRO phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Firo (FIRO) sang VND
| FIRO | VND |
|---|---|
| 0.01 FIRO | 253.14 VND |
| 0.1 FIRO | 2531.40 VND |
| 1 FIRO | 25314 VND |
| 2 FIRO | 50628 VND |
| 5 FIRO | 126570 VND |
| 10 FIRO | 253140 VND |
| 20 FIRO | 506280 VND |
| 50 FIRO | 1265699 VND |
| 100 FIRO | 2531398 VND |
| 1000 FIRO | 25313978 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang FIRO
| VND | FIRO |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000395039 FIRO |
| 0.1 VND | 0.00000395 FIRO |
| 1 VND | 0.00003950 FIRO |
| 2 VND | 0.00007901 FIRO |
| 5 VND | 0.00019752 FIRO |
| 10 VND | 0.00039504 FIRO |
| 20 VND | 0.00079008 FIRO |
| 50 VND | 0.00197519 FIRO |
| 100 VND | 0.00395039 FIRO |
| 1000 VND | 0.03950387 FIRO |
Lịch sử giá 7 ngày của Firo (FIRO) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Firo (FIRO) so với VND giao động giữa mức cao 26.251 ₫ trên Thứ hai và mức thấp 23.118 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của FIRO trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (5 ngày trước) ở -2.708,32 ₫ (10.5%).
So sánh giá hàng ngày của Firo (FIRO) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Firo (FIRO) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 FIRO sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 25.314 ₫ | -2.647,47 ₫ | 9.5% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | 26.251 ₫ | 828,55 ₫ | 3.3% |
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 25.422 ₫ | 89,20 ₫ | 0.4% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 25.333 ₫ | 1.448,53 ₫ | 6.1% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 23.885 ₫ | 767,03 ₫ | 3.3% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 23.118 ₫ | -2.708,32 ₫ | 10.5% |
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 25.826 ₫ | 152,58 ₫ | 0.6% |