coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá FUZE (FUZE)
FUZE (FUZE)
₪41,26 1.4%
0,00058903 BTC -2.1%
0,00870279 ETH -2.7%
89 người thích điều này
₪34,51
Phạm vi 24H
₪42,84
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ ₪101.190
Cung lưu thông ?
Tổng cung 749
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá FUZE bằng ILS: Chuyển đổi FUZE sang ILS

FUZE
ILS

1 FUZE = ₪41,26

Cập nhật lần cuối 07:42AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi FUZE thành ILS

Tỷ giá hối đoái từ FUZE sang ILS hôm nay là 41,26 ₪ và đã đã giảm -0.4% từ ₪41,40 kể từ hôm nay.
FUZE (FUZE) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 5.6% từ ₪39,07 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-2.2%
1.4%
-6.5%
-2.5%
1.2%
-76.7%

Tôi có thể mua và bán FUZE ở đâu?

FUZE có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₪101.190. FUZE có thể được giao dịch trên 6 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Mercatox.

Lịch sử giá 7 ngày của FUZE (FUZE) đến ILS

So sánh giá & các thay đổi của FUZE trong ILS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FUZE sang ILS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 04, 2022 Tuesday 41,26 ₪ -0,146865 ₪ -0.4%
October 03, 2022 Monday 40,15 ₪ -3,07 ₪ -7.1%
October 02, 2022 Sunday 43,22 ₪ 3,05 ₪ 7.6%
October 01, 2022 Saturday 40,17 ₪ -3,28 ₪ -7.5%
September 30, 2022 Friday 43,45 ₪ 2,87 ₪ 7.1%
September 29, 2022 Thursday 40,58 ₪ 5,07 ₪ 14.3%
September 28, 2022 Wednesday 35,51 ₪ -8,56 ₪ -19.4%

Chuyển đổi FUZE (FUZE) sang ILS

FUZE ILS
0.01 FUZE 0.412571 ILS
0.1 FUZE 4.13 ILS
1 FUZE 41.26 ILS
2 FUZE 82.51 ILS
5 FUZE 206.29 ILS
10 FUZE 412.57 ILS
20 FUZE 825.14 ILS
50 FUZE 2062.86 ILS
100 FUZE 4125.71 ILS
1000 FUZE 41257 ILS

Chuyển đổi Israeli New Shekel (ILS) sang FUZE

ILS FUZE
0.01 ILS 0.00024238 FUZE
0.1 ILS 0.00242382 FUZE
1 ILS 0.02423825 FUZE
2 ILS 0.04847649 FUZE
5 ILS 0.121191 FUZE
10 ILS 0.242382 FUZE
20 ILS 0.484765 FUZE
50 ILS 1.21 FUZE
100 ILS 2.42 FUZE
1000 ILS 24.24 FUZE