coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #83
Giá GMX (GMX)

GMX GMX / GBP

£57,00 -6.5%
0,00297422 BTC -7.1%
0,04117984 ETH -8.1%
Trên danh sách theo dõi 43.149
£56,91
Phạm vi 24H
£61,51
Giá trị vốn hóa thị trường £481.926.940
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.64
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 1.06
KL giao dịch trong 24 giờ £40.500.791
Định giá pha loãng hoàn toàn £755.316.365
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 1.67
Cung lưu thông 8.454.115
Tổng cung 8.454.115
Tổng lượng cung tối đa 13.250.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi GMX sang British Pound Sterling (GMX sang GBP)

GMX
GBP

1 GMX = £57,00

Cập nhật lần cuối 11:22AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi GMX thành GBP

Tỷ giá hối đoái từ GMX sang GBP hôm nay là 57,00 £ và đã đã giảm -7.3% từ £61,51 kể từ hôm nay.
GMX (GMX) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 72.1% từ £33,12 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
-6.5%
15.6%
40.5%
71.7%
64.9%

Tôi có thể mua và bán GMX ở đâu?

GMX có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là £40.500.791. GMX có thể được giao dịch trên 32 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (Arbitrum One).

Lịch sử giá 7 ngày của GMX (GMX) đến GBP

So sánh giá & các thay đổi của GMX trong GBP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GMX sang GBP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 08, 2023 Thứ tư 57,00 £ -4,51 £ -7.3%
February 07, 2023 Thứ ba 55,13 £ -0,317915 £ -0.6%
February 06, 2023 Thứ hai 55,45 £ -3,44 £ -5.8%
February 05, 2023 Chủ nhật 58,89 £ 0,04114861 £ 0.1%
February 04, 2023 Thứ bảy 58,85 £ 5,41 £ 10.1%
February 03, 2023 Thứ sáu 53,44 £ -1,36 £ -2.5%
February 02, 2023 Thứ năm 54,81 £ 6,40 £ 13.2%

Chuyển đổi GMX (GMX) sang GBP

GMX GBP
0.01 GMX 0.569995 GBP
0.1 GMX 5.70 GBP
1 GMX 57.00 GBP
2 GMX 114.00 GBP
5 GMX 285.00 GBP
10 GMX 570.00 GBP
20 GMX 1139.99 GBP
50 GMX 2849.98 GBP
100 GMX 5699.95 GBP
1000 GMX 57000 GBP

Chuyển đổi British Pound Sterling (GBP) sang GMX

GBP GMX
0.01 GBP 0.00017544 GMX
0.1 GBP 0.00175440 GMX
1 GBP 0.01754400 GMX
2 GBP 0.03508800 GMX
5 GBP 0.087720 GMX
10 GBP 0.175440 GMX
20 GBP 0.350880 GMX
50 GBP 0.877200 GMX
100 GBP 1.75 GMX
1000 GBP 17.54 GMX

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu