coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #82
Giá GMX (GMX)

GMX GMX / MMK

K141.014 1.8%
0,00294013 BTC 3.3%
0,04124701 ETH 3.1%
Trên danh sách theo dõi 42.760
K135.771
Phạm vi 24H
K143.992
Giá trị vốn hóa thị trường K1.194.171.376.760
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.64
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 1.06
KL giao dịch trong 24 giờ K98.882.952.624
Định giá pha loãng hoàn toàn K1.872.582.241.985
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 1.66
Cung lưu thông 8.449.706
Tổng cung 8.449.808
Tổng lượng cung tối đa 13.250.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi GMX sang Burmese Kyat (GMX sang MMK)

GMX
MMK

1 GMX = K141.014

Cập nhật lần cuối 01:53PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi GMX thành MMK

Tỷ giá hối đoái từ GMX sang MMK hôm nay là 141.014 K và đã đã tăng 0.9% từ K139.821 kể từ hôm nay.
GMX (GMX) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 61.3% từ K87.437,27 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.5%
1.8%
8.8%
33.3%
61.5%
47.1%

Tôi có thể mua và bán GMX ở đâu?

GMX có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là K98.882.952.624. GMX có thể được giao dịch trên 32 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (Arbitrum One).

Lịch sử giá 7 ngày của GMX (GMX) đến MMK

So sánh giá & các thay đổi của GMX trong MMK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GMX sang MMK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 06, 2023 Thứ hai 141.014 K 1.193,08 K 0.9%
February 05, 2023 Chủ nhật 149.081 K 184,39 K 0.1%
February 04, 2023 Thứ bảy 148.897 K 11.736,03 K 8.6%
February 03, 2023 Thứ sáu 137.161 K -5.380,85 K -3.8%
February 02, 2023 Thứ năm 142.542 K 17.411,52 K 13.9%
February 01, 2023 Thứ tư 125.130 K 2.372,91 K 1.9%
January 31, 2023 Thứ ba 122.757 K -6.957,47 K -5.4%

Chuyển đổi GMX (GMX) sang MMK

GMX MMK
0.01 GMX 1410.14 MMK
0.1 GMX 14101.38 MMK
1 GMX 141014 MMK
2 GMX 282028 MMK
5 GMX 705069 MMK
10 GMX 1410138 MMK
20 GMX 2820276 MMK
50 GMX 7050689 MMK
100 GMX 14101378 MMK
1000 GMX 141013784 MMK

Chuyển đổi Burmese Kyat (MMK) sang GMX

MMK GMX
0.01 MMK 0.000000070915 GMX
0.1 MMK 0.000000709151 GMX
1 MMK 0.00000709 GMX
2 MMK 0.00001418 GMX
5 MMK 0.00003546 GMX
10 MMK 0.00007092 GMX
20 MMK 0.00014183 GMX
50 MMK 0.00035458 GMX
100 MMK 0.00070915 GMX
1000 MMK 0.00709151 GMX

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu