Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
GMX
GMX / VND
#309
₫216.492
2.8%
0,00009899 BTC
0.6%
$7,97
Phạm vi trong 24g
$8,47
Chuyển đổi GMX sang Vietnamese đồng (GMX sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 GMX (GMX) sang VND là 216.492 ₫.
GMX
VND
1 GMX = 216.492 ₫
Cách mua GMX bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch GMX
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua GMX bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua GMX.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua GMX bằng VND!
-
Chọn GMX (GMX) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được GMX, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ GMX sang VND
GMX (GMX) hôm nay có giá trị là 216.492 ₫, đó là một 0.6% giảm từ một giờ trước và 3.5% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của GMX ngày hôm nay là 0.8% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng GMX được giao dịch là 99.949.152.098 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.6% | 3.5% | 0.8% | 3.3% | 4.3% | 22.3% |
Số liệu thống kê về GMX
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫2,314T |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 0.37 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫2,314T |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 0.37 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫99,949B |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | 10,687M |
| Tổng cung | 10,687M |
| Tổng lượng cung tối đa | 13,25M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 GMXcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 GMX (GMX) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫216.492.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu GMX?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00000462 GMX.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của GMX sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của GMX theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi GMX sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ GMX sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của GMX/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 GMX theo VND là ₫2.141.505. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 GMX/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của GMX tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của GMX (GMX) đã tăng tăng lên 4,30 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, GMX có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 1,30 %.
GMX / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ GMX (GMX) sang VND là 216.492 ₫ cho mỗi 1 GMX. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 GMX lấy 1.082.459 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00023096 GMX, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch GMX phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi GMX (GMX) sang VND
| GMX | VND |
|---|---|
| 0.01 GMX | 2164.92 VND |
| 0.1 GMX | 21649 VND |
| 1 GMX | 216492 VND |
| 2 GMX | 432984 VND |
| 5 GMX | 1082459 VND |
| 10 GMX | 2164919 VND |
| 20 GMX | 4329837 VND |
| 50 GMX | 10824593 VND |
| 100 GMX | 21649186 VND |
| 1000 GMX | 216491862 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang GMX
| VND | GMX |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000046191 GMX |
| 0.1 VND | 0.000000461911 GMX |
| 1 VND | 0.00000462 GMX |
| 2 VND | 0.00000924 GMX |
| 5 VND | 0.00002310 GMX |
| 10 VND | 0.00004619 GMX |
| 20 VND | 0.00009238 GMX |
| 50 VND | 0.00023096 GMX |
| 100 VND | 0.00046191 GMX |
| 1000 VND | 0.00461911 GMX |
Lịch sử giá 7 ngày của GMX (GMX) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của GMX (GMX) so với VND giao động giữa mức cao 227.162 ₫ trên Thứ sáu và mức thấp 207.474 ₫ trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của GMX trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (1 ngày trước) ở -8.925,98 ₫ (4.1%).
So sánh giá hàng ngày của GMX (GMX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của GMX (GMX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 GMX sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | 216.492 ₫ | 7.228,78 ₫ | 3.5% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 207.474 ₫ | -8.925,98 ₫ | 4.1% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 216.400 ₫ | -3.163,12 ₫ | 1.4% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 219.563 ₫ | -3.804,22 ₫ | 1.7% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 223.367 ₫ | -3.794,98 ₫ | 1.7% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | 227.162 ₫ | 4.298,03 ₫ | 1.9% |
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 222.864 ₫ | 4.134,17 ₫ | 1.9% |