coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #84
Giá GMX (GMX)
GMX (GMX)
₫1.263.677 -6.8%
0,00304431 BTC -6.0%
0,04148806 ETH -3.0%
Trên danh sách theo dõi 35.546
₫1.254.847
Phạm vi 24H
₫1.428.500
Vốn hóa thị trường ₫10.487.456.430.294
Market Cap / FDV 0.63
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 0.93
KL giao dịch trong 24 giờ ₫646.897.751.686
Định giá pha loãng hoàn toàn ₫16.773.767.426.534
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 1.49
Cung lưu thông 8.284.292
Tổng cung 8.284.338
Tổng lượng cung tối đa 13.250.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá GMX bằng VND: Chuyển đổi GMX sang VND

GMX
VND

1 GMX = ₫1.263.677

Cập nhật lần cuối 11:39PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi GMX thành VND

Tỷ giá hối đoái từ GMX sang VND hôm nay là 1.263.677 ₫ và đã đã giảm -6.8% từ ₫1.355.705 kể từ hôm nay.
GMX (GMX) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 25.6% từ ₫1.006.124 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.6%
-6.8%
11.9%
26.7%
27.3%
67.2%

Tôi có thể mua và bán GMX ở đâu?

GMX có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₫646.897.751.686. GMX có thể được giao dịch trên 22 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (Arbitrum One).

Lịch sử giá 7 ngày của GMX (GMX) đến VND

So sánh giá & các thay đổi của GMX trong VND trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GMX sang VND Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 03, 2022 Thứ bảy 1.263.677 ₫ -92.029 ₫ -6.8%
December 02, 2022 Thứ sáu 1.226.598 ₫ 9.832,75 ₫ 0.8%
December 01, 2022 Thứ năm 1.216.766 ₫ 187.071 ₫ 18.2%
November 30, 2022 Thứ tư 1.029.694 ₫ 18.474,94 ₫ 1.8%
November 29, 2022 Thứ ba 1.011.219 ₫ -64.986 ₫ -6.0%
November 28, 2022 Thứ hai 1.076.205 ₫ -28.016 ₫ -2.5%
November 27, 2022 Chủ nhật 1.104.221 ₫ -38.274 ₫ -3.4%

Chuyển đổi GMX (GMX) sang VND

GMX VND
0.01 GMX 12636.77 VND
0.1 GMX 126368 VND
1 GMX 1263677 VND
2 GMX 2527353 VND
5 GMX 6318383 VND
10 GMX 12636765 VND
20 GMX 25273530 VND
50 GMX 63183826 VND
100 GMX 126367652 VND
1000 GMX 1263676523 VND

Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang GMX

VND GMX
0.01 VND 0.000000007913 GMX
0.1 VND 0.000000079134 GMX
1 VND 0.000000791342 GMX
2 VND 0.00000158 GMX
5 VND 0.00000396 GMX
10 VND 0.00000791 GMX
20 VND 0.00001583 GMX
50 VND 0.00003957 GMX
100 VND 0.00007913 GMX
1000 VND 0.00079134 GMX