Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Golff
GOF / VND
#7965
₫62,57
1.0%
$0,002400
Phạm vi trong 24g
$0,002426
Chuyển đổi Golff sang Vietnamese đồng (GOF sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Golff (GOF) sang VND là 62,57 ₫.
GOF
VND
1 GOF = 62,57 ₫
Cách mua GOF bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch GOF
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua GOF bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua GOF.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua GOF bằng VND!
-
Chọn Golff (GOF) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được GOF, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ GOF sang VND
Golff (GOF) hôm nay có giá trị là 62,57 ₫, đó là một 0.2% tăng từ một giờ trước và 1.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của GOF ngày hôm nay là 5.7% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Golff được giao dịch là 37.548 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 1.0% | 5.7% | 5.4% | 20.3% | 41.6% |
Số liệu thống kê về Golff
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫747,084M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 1.6 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫747,084M |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 1.6 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫37.547,78 |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | 11,941M |
| Tổng cung | 11,941M |
| Tổng lượng cung tối đa | 50M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Golffcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Golff (GOF) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫62,57.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu GOF?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.01598309 GOF.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của GOF sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Golff theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi GOF sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ GOF sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của GOF/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 GOF theo VND là ₫329.317. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 GOF/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Golff tính bằng VND?
- Trong 24 giờ qua, giá của Golff (GOF) đã tăng tăng lên 0,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Golff có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 0,10 %.
GOF / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Golff (GOF) sang VND là 62,57 ₫ cho mỗi 1 GOF. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 GOF lấy 312,83 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.799155 GOF, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch GOF phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Golff (GOF) sang VND
| GOF | VND |
|---|---|
| 0.01 GOF | 0.625661 VND |
| 0.1 GOF | 6.26 VND |
| 1 GOF | 62.57 VND |
| 2 GOF | 125.13 VND |
| 5 GOF | 312.83 VND |
| 10 GOF | 625.66 VND |
| 20 GOF | 1251.32 VND |
| 50 GOF | 3128.31 VND |
| 100 GOF | 6256.61 VND |
| 1000 GOF | 62566 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang GOF
| VND | GOF |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00015983 GOF |
| 0.1 VND | 0.00159831 GOF |
| 1 VND | 0.01598309 GOF |
| 2 VND | 0.03196619 GOF |
| 5 VND | 0.079915 GOF |
| 10 VND | 0.159831 GOF |
| 20 VND | 0.319662 GOF |
| 50 VND | 0.799155 GOF |
| 100 VND | 1.60 GOF |
| 1000 VND | 15.98 GOF |
Lịch sử giá 7 ngày của Golff (GOF) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Golff (GOF) so với VND giao động giữa mức cao 63,04 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 1,30 ₫ trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của GOF trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (0 ngày trước) ở -0,600780 ₫ (1.0%).
So sánh giá hàng ngày của Golff (GOF) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Golff (GOF) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 GOF sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | 62,57 ₫ | -0,600780 ₫ | 1.0% |
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | 62,92 ₫ | -0,124822 ₫ | 0.2% |
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 63,04 ₫ | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 1,30 ₫ | -0,00038958 ₫ | 0.0% |